So sánh hơn
A + 比 + B + 形容词Dùng 比 (bǐ) để so sánh hai sự vật, người. Mẫu câu: A 比 B + tính từ. Tính từ đứng sau 比 không cần thêm 很.
学校比家大。
Trường học lớn hơn nhà.
医院比商店小。
Bệnh viện nhỏ hơn cửa hàng.
Học mẫu A + 比 + B + 形容词 và mẫu 时间 + (在 + 地点) + 动词 + 了, qua hỏi về ngày hôm qua.
Ví dụ
他比我高。
Anh ấy cao hơn tôi.
我们比一比。
Chúng ta so sánh thử xem.
Ví dụ
我回家。
Tôi trở về nhà.
他给我打了两回电话。
Anh ấy đã gọi điện cho tôi hai lần.
Ví dụ
我要回家。
Tôi muốn về nhà.
Ví dụ
他去医院。
Anh ấy đi bệnh viện.
Ví dụ
昨天很忙。
Hôm qua rất bận.
我昨天在家。
Hôm qua tôi ở nhà.
Ví dụ
你做什么?
Bạn làm gì?
我做饭。
Tôi nấu cơm.
A + 比 + B + 形容词Dùng 比 (bǐ) để so sánh hai sự vật, người. Mẫu câu: A 比 B + tính từ. Tính từ đứng sau 比 không cần thêm 很.
学校比家大。
Trường học lớn hơn nhà.
医院比商店小。
Bệnh viện nhỏ hơn cửa hàng.
S + 时间 + (在 + 地点) + 动词 + 了Dùng 了 sau động từ hoặc cuối câu để nói về việc đã làm trong quá khứ, thường đi kèm từ chỉ thời gian như 昨天. Khi muốn nêu địa điểm, dùng 在 + địa điểm đặt trước động từ (在 đi với địa điểm, không đi với từ chỉ thời gian).
我昨天上午在家学习了。
Sáng hôm qua tôi đã ở nhà học bài.
他昨天下午去商店了。
Chiều hôm qua anh ấy đã đi cửa hàng.
Hai người bạn nói chuyện về những gì đã làm ngày hôm qua.
你昨天上午做什么了?
Sáng hôm qua bạn làm gì rồi?
我昨天上午在家学习了。下午我去商店了。
Sáng hôm qua tôi ở nhà học bài. Chiều tôi đi cửa hàng.
那个商店比学校大吗?
Cửa hàng đó có lớn hơn trường học không?
不,那个商店比学校小。
Không, cửa hàng đó nhỏ hơn trường học.
昨天晚上你出去了吗?
Tối hôm qua bạn có ra ngoài không?
我没有出去,我在家休息了。
Tôi không ra ngoài, tôi ở nhà nghỉ ngơi.