Hỏi và mô tả đặc điểm
N + 怎么样? / N + 很 + tính từHỏi về tình trạng bằng "N + 怎么样?"; miêu tả bằng "N + 很 + tính từ". Lưu ý: trước tính từ KHÔNG dùng 是.
你的身体怎么样? - 我的身体很好。
Sức khỏe bạn thế nào? - Sức khỏe mình rất tốt.
这个菜很好吃。
Món này rất ngon.
Học mẫu N + 怎么样? / N + 很 + tính từ và mẫu 想 + V + 一些 + O, qua hỏi thăm sức khỏe và rủ đi hát.
Ví dụ
我喜欢唱歌。
Tôi thích hát.
他唱得很好听。
Anh ấy hát rất hay.
Ví dụ
这首歌很好听。
Bài hát này rất hay.
你的声音很好听。
Giọng nói của bạn rất hay.
Ví dụ
你会说中国话吗?
Bạn có thể nói tiếng Trung không?
我们去教室说话吧。
Chúng ta đi phòng học nói chuyện đi.
Ví dụ
我会记住的。
Tôi sẽ nhớ.
请记下这个电话号码。
Xin hãy ghi lại số điện thoại này.
Ví dụ
他的身体很好。
Sức khỏe của anh ấy rất tốt.
你要注意身体。
Bạn phải chú ý sức khỏe.
Ví dụ
这样行吗?
Thế này được không?
行,没问题。
Được, không vấn đề gì.
Ví dụ
我有一些朋友。
Tôi có một vài người bạn.
这个苹果大一些。
Quả táo này lớn hơn một chút.
Ví dụ
门开着。
Cửa đang mở.
他笑着说。
Anh ấy vừa cười vừa nói.
N + 怎么样? / N + 很 + tính từHỏi về tình trạng bằng "N + 怎么样?"; miêu tả bằng "N + 很 + tính từ". Lưu ý: trước tính từ KHÔNG dùng 是.
你的身体怎么样? - 我的身体很好。
Sức khỏe bạn thế nào? - Sức khỏe mình rất tốt.
这个菜很好吃。
Món này rất ngon.
S + 想 + V + 一些 + OMẫu câu này kết hợp cấu trúc '想 + Động từ' (muốn làm gì) với '一些' (một vài, một số). Nó diễn tả mong muốn làm một việc gì đó ở mức độ nhẹ, không nhiều. '一些' thường đặt sau động từ và trước tân ngữ.
我想喝一些水。
Tôi muốn uống một chút nước.
他想买一些杯子。
Anh ấy muốn mua vài cái cốc.
Hai người bạn, Tiểu Lâm và Tiểu Nam, gặp nhau ở quán bar.
小林,你最近身体怎么样?
Tiểu Lâm, dạo này sức khỏe bạn thế nào?
不太好,我有点儿不舒服。你呢?
Không tốt lắm, tôi hơi không khỏe. Còn bạn?
我的身体很好。你想喝点什么吗?
Sức khỏe tôi rất tốt. Bạn muốn uống một chút gì không?
我想喝一杯茶。谢谢。
Tôi muốn uống một cốc trà. Cảm ơn.
这家酒吧的歌很好听。我们一会儿去唱一些歌,行不行?
Bài hát ở quán bar này nghe rất hay. Lát nữa chúng ta đi hát vài bài, được không?
好啊,我也喜欢唱歌。
Được thôi, mình cũng thích hát.
好。你不舒服,我们先坐一会儿。
Được. Bạn không khoẻ, chúng ta ngồi nghỉ một lát đã.
行。我想再喝一些水,谢谢你。
Được. Mình muốn uống thêm một chút nước, cảm ơn bạn.