Bài 1: Hỏi thăm sức khỏe và rủ đi hát

唱歌

Học mẫu N + 怎么样? / N + 很 + tính từ và mẫu 想 + V + 一些 + O, qua hỏi thăm sức khỏe và rủ đi hát.

8 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~11 phút

Từ vựng8 từ

chàngĐộng từ
  • 1.hát, ca hát
  • 2.gọi to, hô

Ví dụ

我喜欢唱歌。

huanchàng

Tôi thích hát.

他唱得很好听。

chàngdehěnhǎotīng

Anh ấy hát rất hay.

好听hǎotīngTính từ
  • 1.hay (về âm thanh, giai điệu)dùng để khen ngợi âm nhạc, giọng nói, v.v.
  • 2.dễ nghe, êm tai

Ví dụ

这首歌很好听。

zhèshǒuhěnhǎotīng

Bài hát này rất hay.

你的声音很好听。

deshēngyīnhěnhǎotīng

Giọng nói của bạn rất hay.

huàDanh từ
  • 1.lời nói, lời thoại
  • 2.ngôn ngữ, phương ngữ
  • 3.nói chuyện, bàn luận

Ví dụ

你会说中国话吗?

huìshuōzhōngguóhuàma

Bạn có thể nói tiếng Trung không?

我们去教室说话吧。

menjiàoshìshuōhuàba

Chúng ta đi phòng học nói chuyện đi.

Động từ
  • 1.ghi nhớ, nhớ
  • 2.ký, ghi lạiví dụ: ghi chép, ký sự

Ví dụ

我会记住的。

huìzhùde

Tôi sẽ nhớ.

请记下这个电话号码。

qǐngxiàzhègediànhuàhào

Xin hãy ghi lại số điện thoại này.

身体shēnDanh từ
  • 1.thân thể, cơ thể
  • 2.sức khỏe

Ví dụ

他的身体很好。

deshēnhěnhǎo

Sức khỏe của anh ấy rất tốt.

你要注意身体。

yàozhùshēn

Bạn phải chú ý sức khỏe.

xíngĐộng từ
  • 1.được, ổn
  • 2.giỏi, có bản lĩnh

Ví dụ

这样行吗?

zhèyàngxíngma

Thế này được không?

行,没问题。

xíngméiwèn

Được, không vấn đề gì.

一些xiēLượng từ
  • 1.một vài, một số
  • 2.một chút (dùng sau tính từ, mang nghĩa 'hơi... hơn một chút')

Ví dụ

我有一些朋友。

yǒuxiēpéngyou

Tôi có một vài người bạn.

这个苹果大一些。

zhègepíngguǒxiē

Quả táo này lớn hơn một chút.

zheTrợ từ
  • 1.trợ từ chỉ trạng thái đang tiếp diễnđặt sau động từ
  • 2.đang (diễn ra)

Ví dụ

门开着。

ménkāizhe

Cửa đang mở.

他笑着说。

xiàozheshuō

Anh ấy vừa cười vừa nói.

Ngữ pháp

Hỏi và mô tả đặc điểm

N + 怎么样? / N + 很 + tính từ

Hỏi về tình trạng bằng "N + 怎么样?"; miêu tả bằng "N + 很 + tính từ". Lưu ý: trước tính từ KHÔNG dùng 是.

你的身体怎么样? - 我的身体很好。

deshēnzěnmeyàng-deshēnhěnhǎo

Sức khỏe bạn thế nào? - Sức khỏe mình rất tốt.

这个菜很好吃。

zhègecàihěnhǎochī

Món này rất ngon.

Muốn làm gì đó (một chút)

S + 想 + V + 一些 + O

Mẫu câu này kết hợp cấu trúc '想 + Động từ' (muốn làm gì) với '一些' (một vài, một số). Nó diễn tả mong muốn làm một việc gì đó ở mức độ nhẹ, không nhiều. '一些' thường đặt sau động từ và trước tân ngữ.

我想喝一些水。

xiǎngxiēshuǐ

Tôi muốn uống một chút nước.

他想买一些杯子。

xiǎngmǎixiēbēizi

Anh ấy muốn mua vài cái cốc.

Hội thoại

Hỏi thăm sức khỏe và rủ đi hát

Hai người bạn, Tiểu Lâm và Tiểu Nam, gặp nhau ở quán bar.

小南
小南

小林,你最近身体怎么样?

xiǎolínzuìjìnshēnzěnmeyàng

Tiểu Lâm, dạo này sức khỏe bạn thế nào?

小林
小林

不太好,我有点儿不舒服。你呢?

tàihǎoyǒudiǎnrshūfune

Không tốt lắm, tôi hơi không khỏe. Còn bạn?

小南
小南

我的身体很好。你想喝点什么吗?

deshēnhěnhǎoxiǎngdiǎnshénmema

Sức khỏe tôi rất tốt. Bạn muốn uống một chút gì không?

小林
小林

我想喝一杯茶。谢谢。

xiǎngbēicháxièxie

Tôi muốn uống một cốc trà. Cảm ơn.

小南
小南

这家酒吧的歌很好听。我们一会儿去唱一些歌,行不行?

zhèjiājiǔdehěnhǎotīngmenhuìrchàngxiēxíngbuxíng

Bài hát ở quán bar này nghe rất hay. Lát nữa chúng ta đi hát vài bài, được không?

小林
小林

好啊,我也喜欢唱歌。

hǎoahuanchàng

Được thôi, mình cũng thích hát.

小南
小南

好。你不舒服,我们先坐一会儿。

hǎoshūfumenxiānzuòhuìr

Được. Bạn không khoẻ, chúng ta ngồi nghỉ một lát đã.

小林
小林

行。我想再喝一些水,谢谢你。

xíngxiǎngzàixiēshuǐxièxie

Được. Mình muốn uống thêm một chút nước, cảm ơn bạn.