Quá... (cảm thán)
太 + 形容词 + 了Dùng để diễn tả cảm giác quá mức, thường là quá nhiều hoặc quá đáng. Mẫu câu này bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc cảm thán.
今天的事太多了!
Hôm nay có quá nhiều việc!
这个汉字太难了!
Chữ Hán này quá khó!
Học mẫu 太 + 形容词 + 了 và mẫu 想 + 出去 + 动词, qua bận rộn và muốn ra ngoài.
Ví dụ
妈妈给我包了一个礼物。
Mẹ đã gói cho tôi một món quà.
我买了一个新包。
Tôi đã mua một cái túi mới.
Ví dụ
我喜欢这个,不喜欢别的。
Tôi thích cái này, không thích cái khác.
别的人在哪里?
Những người khác ở đâu?
Ví dụ
我要出去买东西。
Tôi muốn đi ra ngoài mua đồ.
他出去了。
Anh ấy đã ra ngoài.
Ví dụ
这个答案是错的。
Câu trả lời này là sai.
我知道错了。
Tôi biết mình đã sai.
Ví dụ
鸟飞得很高。
Con chim bay rất cao.
飞机飞过来了。
Máy bay bay tới rồi.
Ví dụ
我家住在三楼。
Nhà tôi ở tầng ba.
那栋楼很高。
Tòa nhà đó rất cao.
Ví dụ
我家楼下有一家商店。
Phía dưới tòa nhà tôi ở có một cửa hàng.
我们楼下见。
Gặp nhau ở tầng dưới nhé.
Ví dụ
我明白了。
Tôi hiểu rồi.
这个道理很明白。
Đạo lý này rất rõ ràng.
Ví dụ
明天见。
Ngày mai gặp lại.
明天去学校。
Ngày mai đi học.
Ví dụ
那些是什么?
Những cái đó là gì?
Ví dụ
这个汉字很难写。
Chữ Hán này rất khó viết.
Ví dụ
这是什么事?
Đây là chuyện gì?
他有很多事要做。
Anh ấy có nhiều việc phải làm.
太 + 形容词 + 了Dùng để diễn tả cảm giác quá mức, thường là quá nhiều hoặc quá đáng. Mẫu câu này bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc cảm thán.
今天的事太多了!
Hôm nay có quá nhiều việc!
这个汉字太难了!
Chữ Hán này quá khó!
S + 想 + 出去 + 动词Dùng để diễn tả ý muốn ra ngoài để thực hiện một hành động. '出去' có nghĩa là đi ra ngoài, được đặt trước động từ chính.
我想出去买一个包。
Tôi muốn đi ra ngoài mua một cái túi.
他想出去看朋友。
Anh ấy muốn đi ra ngoài gặp bạn.
Hai người bạn, Tiểu Lâm và Tiểu Nam, nói chuyện cuối ngày.
今天的事真多,你忙吗?
Hôm nay việc thật nhiều, bạn bận không?
太忙了!我有很多事。你想出去吗?
Quá bận! Tôi có nhiều việc. Bạn muốn ra ngoài không?
我不想出去。那些事太难了,我不明白。
Tôi không muốn ra ngoài. Những việc đó quá khó, tôi không hiểu.
没关系。我帮你。我们回家吧。
Không sao. Tôi giúp bạn. Chúng ta về nhà thôi.
好,谢谢!那个包是你的吗?
Được, cảm ơn! Cái túi đó là của bạn không?
不是,是别的。我们走吧。
Không phải, là cái khác. Chúng ta đi thôi.
我的包不在这里,我看错了吗?
Túi của tôi không ở đây, tôi nhìn nhầm à?
你没看错,你的包在楼下。
Bạn không nhìn nhầm đâu, túi của bạn ở dưới nhà.
太好了。明天我要坐飞机去北京,事很多。
Tốt quá. Mai tôi phải đi máy bay đến Bắc Kinh, việc nhiều lắm.
飞机几点飞?你要早点儿休息。
Mấy giờ máy bay cất cánh? Bạn phải nghỉ sớm một chút đấy.