Bài 6: Món ăn ngon và bữa tối

好吃的菜

Học mẫu 很 + 形容词 và mẫu 太 + 形容词 + 了, qua món ăn ngon và bữa tối.

4 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~12 phút

Từ vựng4 từ

好吃hǎochīTính từ
  • 1.ngon
  • 2.ngon miệng

Ví dụ

这个菜很好吃。

zhègecàihěnhǎochī

Món ăn này rất ngon.

面条儿miàntiáorDanh từ
  • mì sợi (thường chỉ mì dạng sợi dài để nấu nước hoặc xào)Từ thông dụng trong ẩm thực Trung Quốc, thường chỉ mì tươi hoặc mì khô.

Ví dụ

我喜欢吃面条儿。

huanchīmiàntiáor

Tôi thích ăn mì.

妈妈做的面条儿很好吃。

mazuòdemiàntiáorhěnhǎochī

Mì mẹ nấu rất ngon.

天气tiānDanh từ
  • thời tiếtChỉ trạng thái khí hậu.

Ví dụ

天气很好。

tiānhěnhǎo

Thời tiết rất tốt.

晚饭wǎnfànDanh từ
  • 1.bữa tốithường dùng
  • 2.cơm chiều

Ví dụ

你吃晚饭了吗?

chīwǎnfànlema

Bạn đã ăn tối chưa?

我做了晚饭。

zuòlewǎnfàn

Tôi đã nấu bữa tối.

Ngữ pháp

Rất + tính từ

S + 很 + 形容词

Mẫu câu này dùng để nhấn mạnh tính chất của sự vật hoặc người. '很' (rất) được đặt trước một tính từ để tăng mức độ của tính từ đó.

这个菜很好吃。

zhègecàihěnhǎochī

Món ăn này rất ngon.

今天的天气很热。

jīntiāndetiānhěn

Thời tiết hôm nay rất nóng.

Quá... rồi

S + 太 + 形容词 + 了

Mẫu câu này dùng để biểu thị cảm xúc mạnh, thường là ngạc nhiên hoặc phàn nàn về một tính chất nào đó quá mức. '太' (quá) đặt trước tính từ và '了' đặt cuối câu.

这水太少了。

zhèshuǐtàishǎole

Nước quá ít rồi.

今天太热了!

jīntiāntàile

Hôm nay quá nóng!

Hội thoại

Khen ngợi và phàn nàn về thời tiết và đồ ăn

Hai người bạn, Tiểu Lâm và Tiểu Nam, đang nói chuyện về thời tiết và bữa ăn trưa.

小林
小林

今天天气怎么样?

jīntiāntiānzěnmeyàng

Thời tiết hôm nay thế nào?

小南
小南

今天太热了!

jīntiāntàile

Hôm nay quá nóng!

小林
小林

是啊。你想喝什么?

shìaxiǎngshénme

Đúng vậy. Bạn muốn uống gì?

小南
小南

我想喝很多水。这个菜怎么样?

xiǎnghěnduōshuǐzhègecàizěnmeyàng

Tôi muốn uống nhiều nước. Món ăn này thế nào?

小林
小林

这个菜很好看,也很好吃。

zhègecàihěnhǎokànhěnhǎochī

Món ăn này rất đẹp, cũng rất ngon.

小南
小南

太好了!我要多吃菜,多喝水。

tàihǎoleyàoduōchīcàiduōshuǐ

Tốt quá! Tôi phải ăn nhiều rau, uống nhiều nước.

小林
小林

晚饭你想吃什么?

wǎnfànxiǎngchīshénme

Bữa tối bạn muốn ăn gì?

小南
小南

我想吃面条儿。这里的面条儿很好吃。

xiǎngchīmiàntiáorzhèlidemiàntiáorhěnhǎochī

Tôi muốn ăn mì. Mì ở đây rất ngon.