Bài 1: Mua sắm cuối tuần

星期六

Học mẫu 今天是星期几? và cách nói số tiền với 块/毛, qua mua sắm cuối tuần.

6 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~13 phút

Từ vựng6 từ

东西dōngxiDanh từ
  • 1.đồ vật, vật dụng
  • 2.thứ, cái
  • 3.người (dùng để chỉ người một cách không trang trọng hoặc không thiện chí)

Ví dụ

这是什么东西?

zhèshìshénmedōngxi

Đây là cái gì?

桌子上有很多东西。

zhuōzishàngyǒuhěnduōdōngxi

Trên bàn có rất nhiều đồ vật.

guìTính từ
  • 1.đắttrái nghĩa với 'rẻ' (便宜 piányi)
  • 2.quý (kính ngữ hỏi tên/nước)vd 贵姓 guìxìng (quý danh), 贵国 (quý quốc)

Ví dụ

这个东西太贵了。

zhègedōngxitàiguìle

Cái này quá đắt.

我不想买贵的手机。

xiǎngmǎiguìdeshǒu

Tôi không muốn mua điện thoại đắt.

mǎiĐộng từ
  • muahoạt động mua hàng

Ví dụ

我买书。

mǎishū

Tôi mua sách.

买苹果。

mǎipíngguǒ

Mua táo.

商场shāngchǎngDanh từ
  • trung tâm mua sắmthường chỉ trung tâm mua sắm lớn

Ví dụ

商场很大。

shāngchǎnghěn

Trung tâm mua sắm rất lớn.

商店shāngdiànDanh từ
  • cửa hàng

Ví dụ

去商店。

shāngdiàn

Đi cửa hàng.

衣服fuDanh từ
  • quần áo

Ví dụ

我买衣服。

mǎifu

Tôi mua quần áo.

Ngữ pháp

Hôm nay là thứ mấy?

今天 + 是 + 星期几?

Dùng để hỏi ngày trong tuần. 星期几 có nghĩa là 'thứ mấy'.

今天是星期几?

jīntiānshìxīng

Hôm nay là thứ mấy?

今天是星期六。

jīntiānshìxīngliù

Hôm nay là thứ bảy.

Cách nói số tiền

数字 + 块 / 毛(+ 钱)

Trong khẩu ngữ, tiền đọc bằng "块" (kuài) cho đơn vị lớn và "毛" (máo) cho một phần mười. Đọc lần lượt từ đơn vị lớn xuống nhỏ: 三百五十块 = 350 tệ, 五块五毛 = 5,5 tệ. Hỏi giá bằng "多少钱?".

这个衣服多少钱?

zhègefuduōshǎoqián

Bộ quần áo này bao nhiêu tiền?

三百五十块。

sānbǎishíkuài

Ba trăm năm mươi tệ.

Hội thoại

Mua sắm cuối tuần

Tiểu Lâm và Tiểu Hoa rủ nhau đi mua sắm vào thứ bảy.

小林
小林

今天是星期六,我们去商店买东西。

jīntiānshìxīngliùmenshāngdiànmǎidōngxi

Hôm nay là thứ bảy, mình đi cửa hàng mua đồ đi.

小花
小花

好。我们买什么?

hǎomenmǎishénme

Được. Mình mua gì?

小林
小林

我想买衣服。这个商店的衣服怎么样?

xiǎngmǎifuzhègeshāngdiàndefuzěnmeyàng

Mình muốn mua quần áo. Quần áo của cửa hàng này thế nào?

小花
小花

衣服很贵,也很好看。

fuhěnguìhěnhǎokàn

Quần áo rất đắt, cũng rất đẹp.

小林
小林

这个衣服多少钱?

zhègefuduōshǎoqián

Bộ quần áo này bao nhiêu tiền?

小花
小花

三百五十块。

sānbǎishíkuài

Ba trăm năm mươi tệ.

小林
小林

那我们去商场看看吧。

menshāngchǎngkànkanba

Vậy chúng ta đến trung tâm mua sắm xem thử nhé.

小花
小花

好,商场的衣服很多,也不太贵。

hǎoshāngchǎngdefuhěnduōtàiguì

Được, quần áo ở trung tâm mua sắm rất nhiều, cũng không quá đắt.