Hôm nay là thứ mấy?
今天 + 是 + 星期几?Dùng để hỏi ngày trong tuần. 星期几 có nghĩa là 'thứ mấy'.
今天是星期几?
Hôm nay là thứ mấy?
今天是星期六。
Hôm nay là thứ bảy.
Học mẫu 今天是星期几? và cách nói số tiền với 块/毛, qua mua sắm cuối tuần.
Ví dụ
这是什么东西?
Đây là cái gì?
桌子上有很多东西。
Trên bàn có rất nhiều đồ vật.
Ví dụ
这个东西太贵了。
Cái này quá đắt.
我不想买贵的手机。
Tôi không muốn mua điện thoại đắt.
Ví dụ
我买书。
Tôi mua sách.
买苹果。
Mua táo.
Ví dụ
商场很大。
Trung tâm mua sắm rất lớn.
Ví dụ
去商店。
Đi cửa hàng.
Ví dụ
我买衣服。
Tôi mua quần áo.
今天 + 是 + 星期几?Dùng để hỏi ngày trong tuần. 星期几 có nghĩa là 'thứ mấy'.
今天是星期几?
Hôm nay là thứ mấy?
今天是星期六。
Hôm nay là thứ bảy.
数字 + 块 / 毛(+ 钱)Trong khẩu ngữ, tiền đọc bằng "块" (kuài) cho đơn vị lớn và "毛" (máo) cho một phần mười. Đọc lần lượt từ đơn vị lớn xuống nhỏ: 三百五十块 = 350 tệ, 五块五毛 = 5,5 tệ. Hỏi giá bằng "多少钱?".
这个衣服多少钱?
Bộ quần áo này bao nhiêu tiền?
三百五十块。
Ba trăm năm mươi tệ.
Tiểu Lâm và Tiểu Hoa rủ nhau đi mua sắm vào thứ bảy.
今天是星期六,我们去商店买东西。
Hôm nay là thứ bảy, mình đi cửa hàng mua đồ đi.
好。我们买什么?
Được. Mình mua gì?
我想买衣服。这个商店的衣服怎么样?
Mình muốn mua quần áo. Quần áo của cửa hàng này thế nào?
衣服很贵,也很好看。
Quần áo rất đắt, cũng rất đẹp.
这个衣服多少钱?
Bộ quần áo này bao nhiêu tiền?
三百五十块。
Ba trăm năm mươi tệ.
那我们去商场看看吧。
Vậy chúng ta đến trung tâm mua sắm xem thử nhé.
好,商场的衣服很多,也不太贵。
Được, quần áo ở trung tâm mua sắm rất nhiều, cũng không quá đắt.