Câu khẳng định/phủ định với 是
S + 是 + (không phải là) + danh từDùng '是' (shì) để khẳng định danh tính, nghề nghiệp, quan hệ. Dùng '不是' (bú shì) để phủ định. Đây là cấu trúc cơ bản nhất để giới thiệu bản thân hoặc người khác.
她是女人。
Bà ấy là phụ nữ.
他不是老人。
Ông ấy không phải là người già.