Bài 4: Khoảng cách và phương tiện

多远

Học mẫu A + 比 + B + 形容词 và mẫu 主语 + 离 + 地点 + 近/远, qua khoảng cách và phương tiện.

7 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~14 phút

Từ vựng7 từ

chēDanh từ
  • xe, phương tiệnnói chung, có thể là ô tô, xe máy...

Ví dụ

坐车。

zuòchē

Đi xe.

车站chēzhànDanh từ
  • nhà ga, bến xe

Ví dụ

我去车站。

chēzhàn

Tôi đi đến bến xe.

车站在哪里?

chēzhànzàili

Bến xe ở đâu?

火车huǒchēDanh từ
  • tàu hỏa

Ví dụ

火车来了。

huǒchēláile

Tàu hỏa đến rồi.

kuàiTính từ
  • 1.nhanh
  • 2.vui vẻ, hả hê
  • 3.sắp (đến gần)

Ví dụ

他跑得很快。

pǎodehěnkuài

Anh ấy chạy rất nhanh.

我很快就要回家了。

hěnkuàijiùyàohuíjiāle

Tôi sắp về nhà rồi.

旁边pángbiānDanh từ
  • bên cạnhchỉ vị trí kề bên, thường dùng sau chủ ngữ hoặc sau các từ chỉ nơi chốn

Ví dụ

我坐在他旁边。

zuòzàipángbiān

Tôi ngồi bên cạnh anh ấy.

汽车chēDanh từ
  • 1.xe ô tôChung cho các loại xe có động cơ chạy bằng xăng.
  • 2.xe hơiCách nói thông thường ở miền Nam Việt Nam.

Ví dụ

这是我爸爸的汽车。

zhèshìbadechē

Đây là xe ô tô của bố tôi.

我喜欢红色的汽车。

huanhóngdechē

Tôi thích xe ô tô màu đỏ.

zhànĐộng từ
  • 1.đứnghoạt động đứng lên
  • 2.trạmnơi dừng xe

Ví dụ

站起来。

zhànlái

Đứng lên.

火车站。

huǒchēzhàn

Nhà ga tàu.

Ngữ pháp

So sánh hơn

A + 比 + B + 形容词

Dùng để so sánh hai sự vật hoặc hai hành động. Mẫu câu: A + 比 + B + tính từ. Đôi khi có thể thêm trạng từ chỉ mức độ như 一点儿 (một chút), 多了 (nhiều hơn) sau tính từ.

这个商店比那个商店大一点儿。

zhègeshāngdiàngeshāngdiàndiǎnr

Cửa hàng này lớn hơn cửa hàng kia một chút.

坐汽车比走路快多了。

zuòchēzǒukuàiduōle

Đi xe khách nhanh hơn đi bộ nhiều.

Hỏi khoảng cách gần/xa

主语 + 离 + 地点 + 近/远

Dùng để mô tả khoảng cách từ chủ thể (chủ ngữ) đến một địa điểm nào đó có gần hay xa. Mẫu câu: [Chủ ngữ] + 离 + [Địa điểm] + 近/远. Thường dùng để hỏi và trả lời về đường đi.

我家离车站很近。

jiāchēzhànhěnjìn

Nhà tôi rất gần bến xe.

火车站离学校有点儿远。

huǒchēzhànxuéxiàoyǒudiǎnryuǎn

Ga tàu hỏa hơi xa so với trường học.

Hội thoại

Khoảng cách và phương tiện

Một người đang tìm đường đến nhà ga tàu hỏa.

小南
小南

你好,请问,火车站怎么走?

hǎoqǐngwènhuǒchēzhànzěnmezǒu

Xin chào, cho hỏi, nhà ga tàu hỏa đi đường nào?

姑娘
姑娘

从这儿走,到前边那条路就是了。

cóngzhèrzǒudàoqiánbiantiáojiùshìle

Từ đây đi thẳng, đến con đường phía trước là tới.

小南
小南

远吗?走路要多久?

yuǎnmazǒuyàoduōjiǔ

Xa không? Đi bộ mất bao lâu?

姑娘
姑娘

走路有点儿远。你坐汽车吧,比走路快多了。

zǒuyǒudiǎnryuǎnzuòchēbazǒukuàiduōle

Đi bộ hơi xa. Bạn đi xe khách đi, nhanh hơn đi bộ nhiều.

小南
小南

车站在哪儿?

chēzhànzàinǎr

Trạm xe khách ở đâu?

姑娘
姑娘

就在前面商店旁边。你也能坐车去,很快。

jiùzàiqiánmiànshāngdiànpángbiānnéngzuòchēhěnkuài

Ngay cạnh cửa hàng phía trước. Bạn cũng có thể đi xe, rất nhanh.