So sánh hơn
A + 比 + B + 形容词Dùng để so sánh hai sự vật hoặc hai hành động. Mẫu câu: A + 比 + B + tính từ. Đôi khi có thể thêm trạng từ chỉ mức độ như 一点儿 (một chút), 多了 (nhiều hơn) sau tính từ.
这个商店比那个商店大一点儿。
Cửa hàng này lớn hơn cửa hàng kia một chút.
坐汽车比走路快多了。
Đi xe khách nhanh hơn đi bộ nhiều.