Muốn / sẽ làm gì (要)
S + 想/要 + 动词Dùng 想 hoặc 要 trước động từ để nói muốn làm hoặc định làm việc gì; 要 có sắc thái "sẽ/cần" mạnh hơn 想.
我想看电影。
Tôi muốn xem phim.
他要吃饭。
Anh ấy muốn ăn cơm.
Học mẫu 想/要 + 动词 và mẫu 会/能 + 动词, qua cảnh tại nhà hàng (3/3).
Ví dụ
我喜欢唱歌。
Tôi thích hát.
Ví dụ
我喜欢看电影。
Tôi thích xem phim.
这个电影很好。
Bộ phim này rất hay.
Ví dụ
我吃饭。
Tôi ăn cơm.
你想吃什么饭?
Bạn muốn ăn gì?
Ví dụ
我们在饭店。
Chúng tôi ở nhà hàng.
Ví dụ
我喜欢这首歌。
Tôi thích bài hát này.
她歌唱得很好。
Cô ấy hát rất hay.
Ví dụ
我会说中文。
Tôi biết nói tiếng Trung.
明天我会来。
Ngày mai tôi sẽ đến.
Ví dụ
我现在能吃饭了。
Bây giờ tôi có thể ăn cơm rồi.
你能说中文吗?
Bạn có thể nói tiếng Trung không?
Ví dụ
请问,洗手间在哪?
Cho hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?
Ví dụ
听音乐。
Nghe nhạc.
听我说。
Nghe tôi nói.
Ví dụ
晚上见。
Tối gặp nhé.
S + 想/要 + 动词Dùng 想 hoặc 要 trước động từ để nói muốn làm hoặc định làm việc gì; 要 có sắc thái "sẽ/cần" mạnh hơn 想.
我想看电影。
Tôi muốn xem phim.
他要吃饭。
Anh ấy muốn ăn cơm.
S + 会/能 + 动词会 dùng để nói về kỹ năng đã học được (biết làm gì). 能 dùng để nói về khả năng thể chất hoặc sự cho phép (có thể làm gì). Cả hai đều đặt trước động từ.
我会唱歌。
Tôi biết hát.
你能唱歌吗?
Bạn có thể hát không?
Tiểu Minh và Tiểu Lâm đang ở nhà hàng, họ nói chuyện với nhân viên phục vụ.
两个人想吃什么?
Hai người muốn ăn gì ạ?
我要一个菜,你呢?
Tôi gọi một món, còn bạn?
我想吃肉。请问,这里能听歌吗?
Tôi muốn ăn thịt. Cho hỏi, ở đây có thể nghe nhạc không?
能,我们饭店晚上有歌。
Được ạ, buổi tối nhà hàng chúng tôi có nhạc.
太好了!吃了饭,我们去看电影吧?
Tuyệt quá! Ăn xong cơm, chúng ta đi xem phim nhé?
好啊!看了电影,我们去唱歌吧,我很会唱歌!
Được thôi! Xem phim xong chúng ta đi hát nhé, tôi hát hay lắm!