Bài 5: Làm quen và hỏi thông tin cơ bản

这那

Học mẫu 是 + N và cách hỏi bằng 什么/谁/哪/怎么样, qua làm quen và hỏi thông tin cơ bản.

12 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~12 phút

Từ vựng12 từ

zhèĐại từ
Illustration for 这
  • cái nàydùng để chỉ sự vật/sự việc ở gần người nói

Ví dụ

这是什么?

zhèshìshénme

Cái này là gì?

这是书。

zhèshìshū

Đây là sách.

Đại từ
Illustration for 那
  • 1.cái đódùng để chỉ sự vật/sự việc ở xa người nói hoặc đã được nhắc đến
  • 2.vậy thì, thế thìdùng như liên từ nối câu, tương đương 那么, vd 那你呢?

Ví dụ

那是书。

shìshū

Đó là sách.

那是谁?

shìshuí

Đó là ai?

我们menĐại từ
Illustration for 我们
  • chúng ta

Ví dụ

我们是学生。

menshìxuéshēng

Chúng ta là sinh viên.

你们menĐại từ
Illustration for 你们
  • các bạn

Ví dụ

你们好!

menhǎo

Xin chào các bạn!

他们menĐại từ
Illustration for 他们
  • họ

Ví dụ

他们是谁?

menshìshuí

Họ là ai?

pronoun
Illustration for 哪
  • cái nào, ở đâuDùng trong câu hỏi.

Ví dụ

哪一个是你的?

shìde

Cái nào là của bạn?

什么shénmeĐại từ
Illustration for 什么
  • cái gìcâu hỏi phổ biến, có thể hỏi về sự vật hoặc sự việc

Ví dụ

这是什么?

zhèshìshénme

Đây là cái gì?

你吃什么?

chīshénme

Bạn ăn cái gì?

shéiĐại từ
Illustration for 谁
  • aidùng để hỏi về người

Ví dụ

他是谁?

shìshuí

Anh ta là ai?

谁在说话?

shuízàishuōhuà

Ai đang nói?

怎么zěnmeTrạng từ
Illustration for 怎么
  • thế nào, saohỏi về cách thức hoặc lý do

Ví dụ

你怎么去?

zěnme

Bạn đi thế nào?

怎么了?

zěnmele

Sao vậy?

guóDanh từ
Illustration for 国
  • 1.quốc gia, đất nước
  • 2.thuộc về quốc giadùng làm tiền tố

Ví dụ

我爱我的国家。

àideguójiā

Tôi yêu đất nước của tôi.

这是中国的地图。

zhèshìzhōngguóde

Đây là bản đồ của Trung Quốc.

conjunction
Illustration for 和
  • và, cùng vớiNối hai danh từ hoặc đại từ.

Ví dụ

我和他。

Tôi và anh ấy.

同学tóngxuéDanh từ
Illustration for 同学
  • 1.bạn cùng lớpcũng dùng để gọi người cùng trường một cách lịch sự trong câu xưng hô.
  • 2.bạn học

Ví dụ

他是我的同学。

shìdetóngxué

Anh ấy là bạn học của tôi.

同学们好!

tóngxuémenhǎo

Xin chào các bạn học!

Ngữ pháp

Câu giới thiệu bản thân hoặc người khác

人称代词 + 是 + 名词/代词

Mẫu câu 是 dùng để giới thiệu hoặc xác định. Đại từ nhân xưng (我, 你, 他, 她, 它, 我们, 你们, 他们) đứng trước 是, sau là danh từ hoặc đại từ cần giới thiệu.

我是学生。

shìxuéshēng

Tôi là học sinh.

他们是朋友。

menshìpéngyou

Họ là bạn bè.

Đặt câu hỏi với từ để hỏi

疑问词(什么 / 谁 / 哪 / 怎么样)替换被问部分,位置不变

Trong tiếng Trung HSK 1, từ để hỏi như 什么 (cái gì), 谁 (ai), 哪 (cái nào/ở đâu), 怎么样 (thế nào) thường được đặt ở vị trí của từ cần hỏi trong câu. Câu hỏi không cần đảo ngữ, chỉ cần thay từ cần hỏi bằng từ để hỏi tương ứng.

这是什么?

zhèshìshénme

Đây là cái gì?

他是谁?

shìshéi

Anh ấy là ai?

你们怎么样?

menzěnmeyàng

Các bạn thế nào?

Hội thoại

Làm quen và hỏi thông tin cơ bản

Tiểu Lâm và Tiểu Nam gặp nhau ở lớp học lần đầu.

小林
小林

你好!你叫什么名字?

hǎojiàoshénmemíngzi

Xin chào! Bạn tên là gì?

小南
小南

你好!我叫小南。你是学生吗?

hǎojiàoxiǎonánshìxuéshēngma

Xin chào! Mình tên là Tiểu Nam. Bạn là học sinh à?

小林
小林

我是学生。他们是谁?

shìxuéshēngmenshìshéi

Tôi là học sinh. Họ là ai?

小南
小南

他们是老师和朋友。你是哪国人?

menshìlǎoshīpéngyoushìguórén

Họ là giáo viên và bạn bè. Bạn là người nước nào?

小林
小林

我是越南人。你呢?

shìyuènánrénne

Tôi là người Việt Nam. Còn bạn?

小南
小南

我也是越南人。我们是同学。

shìyuènánrénmenshìtóngxué

Tôi cũng là người Việt Nam. Chúng ta là bạn học.

小林
小林

这是什么?那是你的书吗?

zhèshìshénmeshìdeshūma

Đây là cái gì? Kia là sách của bạn à?

小南
小南

这是我的书,那是老师的书。

zhèshìdeshūshìlǎoshīdeshū

Đây là sách của tôi, kia là sách của thầy giáo.

小林
小林

你们是学生吗?

menshìxuéshēngma

Các bạn là học sinh phải không?

小南
小南

我们是学生。你们也是吗?

menshìxuéshēngmenshìma

Chúng tôi là học sinh. Các bạn cũng vậy à?