So sánh giữa A và B
A 比 B + 形容词Dùng cấu trúc này để so sánh hai người hoặc hai sự vật: A + 比 + B + tính từ. Tính từ đặt ngay sau B, ví dụ 快 (nhanh hơn), 新 (mới hơn).
我学习比他快。
Tôi học nhanh hơn anh ấy.
这本书比那本书新。
Cuốn sách này mới hơn cuốn kia.
Học mẫu A 比 B + 形容词 và mẫu 要 + 动词, qua chuẩn bị cho kỳ thi.
Ví dụ
他很高。
Anh ấy rất cao.
我姓高。
Tôi họ Cao.
Ví dụ
明天有考试。
Ngày mai có kỳ thi.
Ví dụ
我的课本在桌子上。
Sách giáo khoa của tôi ở trên bàn.
Ví dụ
我们三点钟下课。
Chúng tôi ba giờ tan học.
老师说:“下课了。”
Giáo viên nói: “Tan học rồi.”
A 比 B + 形容词Dùng cấu trúc này để so sánh hai người hoặc hai sự vật: A + 比 + B + tính từ. Tính từ đặt ngay sau B, ví dụ 快 (nhanh hơn), 新 (mới hơn).
我学习比他快。
Tôi học nhanh hơn anh ấy.
这本书比那本书新。
Cuốn sách này mới hơn cuốn kia.
要 + 动词Dùng để nói về một hành động sắp xảy ra hoặc dự định làm gì. Đặt trước động từ.
明天我们要考试。
Ngày mai chúng ta sẽ thi.
我今晚要看书。
Tối nay tôi phải đọc sách.
Hai học sinh, Tiểu Lâm và Tiểu Nam, nói chuyện trước kỳ thi.
明天要考试了,你准备好了吗?
Ngày mai sắp thi rồi, bạn chuẩn bị xong chưa?
还没有。我还要看书,再看一下课本。
Chưa đâu. Tôi còn phải đọc sách, rồi xem lại giáo trình.
你学习很快,我很高兴跟你一起学。
Bạn học nhanh lắm, tôi rất vui được học cùng bạn.
谢谢!我们一起学吧。从第一课到第三课,好好学。
Cảm ơn! Chúng ta cùng học nào. Từ bài một đến bài ba, học cho kỹ.
太好了!同学小华也要帮忙,我们叫他一起吧。
Hay quá! Bạn Tiểu Hoa cũng muốn giúp, chúng ta gọi cậu ấy cùng nhé.
好啊!你看,这本书比那本书新。
Được thôi! Bạn xem, cuốn sách này mới hơn cuốn kia.
对,我们看这本吧。
Đúng, mình đọc cuốn này đi.