Số lượng và danh từ (数词+量词+名词)
Số đếm + 个/本/块 + 名词Trong tiếng Trung, khi nói về số lượng của một vật, ta đặt số đếm trước, sau đó là từ chỉ lượng (như 个 cho đồ vật chung, 本 cho sách, 块 cho tiền), rồi đến danh từ.
我有三个水果。
Tôi có ba quả hoa quả.
这里有两本书。
Ở đây có hai cuốn sách.