Nói về số lượng lớn
S + 有 + (几百/几千…) + 量词 + NDùng '有' để nói về số lượng, kết hợp với các số lớn (trăm, nghìn) và đơn vị đếm '个' hoặc đơn vị chuyên dụng. Cấu trúc này thường dùng để mô tả số lượng của một đồ vật hoặc sự vật.
这个学校有一百个学生。
Trường này có một trăm học sinh.
我有几百本书。
Tôi có vài trăm cuốn sách.