Bài 3: Hỏi giờ và số lượng

几点

Học mẫu 有 + (几百/几千…) + 量词 + N và mẫu 现在几点? / S + 什么时候 + V?, qua hỏi giờ và số lượng.

6 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~12 phút

Từ vựng6 từ

bǎiSố từ
  • trăm

Ví dụ

这本书一百元。

zhèběnshūbǎiyuán

Cuốn sách này một trăm tệ.

吃饭chīfànĐộng từ
  • 1.ăn cơmhoạt động ăn uống nói chung
  • 2.dùng bữa

Ví dụ

我们吃饭吧。

menchīfànba

Chúng ta ăn cơm đi.

你吃饭了吗?

chīfànlema

Bạn ăn cơm chưa?

Lượng từ
  • cái (loại đơn vị đếm phổ biến nhất)dùng cho rất nhiều danh từ, nhưng không phải tất cả

Ví dụ

一个朋友。

péngyou

Một người bạn.

还有háiyǒuconjunction
  • 1.còn có, còn nữa
  • 2.ngoài ra

Ví dụ

我还有一个问题。

háiyǒuwèn

Tôi còn có một câu hỏi nữa.

还有,明天不用来。

háiyǒumíngtiānyònglái

Ngoài ra, ngày mai không cần đến.

xiānTrạng từ
  • 1.trước, trước tiên
  • 2.sớm
  • 3.tiên (chỉ người đã khuất, thường dùng trong tên người đã mất)

Ví dụ

你先说。

xiānshuō

Bạn nói trước đi.

我们先吃饭吧。

menxiānchīfànba

Chúng ta ăn cơm trước đã.

中午zhōngDanh từ
  • buổi trưakhoảng thời gian giữa trưa, thường khoảng 11h-13h

Ví dụ

中午好。

zhōnghǎo

Chào buổi trưa.

中午吃饭。

zhōngchīfàn

Ăn trưa.

Ngữ pháp

Nói về số lượng lớn

S + 有 + (几百/几千…) + 量词 + N

Dùng '有' để nói về số lượng, kết hợp với các số lớn (trăm, nghìn) và đơn vị đếm '个' hoặc đơn vị chuyên dụng. Cấu trúc này thường dùng để mô tả số lượng của một đồ vật hoặc sự vật.

这个学校有一百个学生。

zhègexuéxiàoyǒubǎixuéshēng

Trường này có một trăm học sinh.

我有几百本书。

yǒubǎiběnshū

Tôi có vài trăm cuốn sách.

Hỏi giờ hoặc thời điểm

现在几点? / S + 什么时候 + V?

Dùng '现在' (bây giờ) kết hợp với '几点' (mấy giờ) hoặc '什么时候' (lúc nào) để hỏi thời gian hiện tại hoặc một thời điểm cụ thể. Câu trả lời thường dùng cấu trúc '点' và '分' để chỉ giờ và phút.

现在几点?

xiànzàidiǎn

Bây giờ là mấy giờ?

我们什么时候去吃饭?

menshénmeshíhouchīfàn

Khi nào chúng ta đi ăn cơm?

Hội thoại

Hỏi giờ và số lượng

Hai bạn học sinh, Tiểu Lâm và Tiểu Nam, nói chuyện về thời gian và giờ học.

小林
小林

现在几点了?

xiànzàidiǎnle

Bây giờ là mấy giờ rồi?

小南
小南

现在中午十二点。

xiànzàizhōngshíèrdiǎn

Bây giờ là mười hai giờ trưa.

小林
小林

我们的课几点上?

mendediǎnshàng

Lớp của chúng ta mấy giờ vào học?

小南
小南

下午两点三十分。

xiàliǎngdiǎnsānshífēn

Hai giờ ba mươi phút chiều.

小林
小林

现在十二点,还有两个多小时。

xiànzàishíèrdiǎnháiyǒuliǎnggeduōxiǎoshí

Bây giờ mười hai giờ, còn hơn hai tiếng nữa.

小南
小南

那我们先去吃饭吧。

menxiānchīfànba

Vậy chúng ta đi ăn trước đi.

小林
小林

我们学校有多少学生?一百个吗?

menxuéxiàoyǒuduōshǎoxuéshēngbǎima

Trường mình có bao nhiêu học sinh? Một trăm à?

小南
小南

不是一百个,是两百个。

shìbǎishìliǎngbǎi

Không phải một trăm, là hai trăm.