Bài 5: Chuẩn bị vào lớp học

学校

Học cách dùng 太, 了, 会, 能 qua chủ đề trường học & Học tập.

6 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~12 phút

Từ vựng6 từ

本子běnziDanh từ
  • vởsổ tay, vở viết

Ví dụ

我买了一个本子。

mǎileběnzi

Tôi đã mua một quyển vở.

把字写在本子上。

xiězàiběnzishàng

Hãy viết chữ lên vở.

记得deĐộng từ
  • nhớ, nhớ được

Ví dụ

我记得他的名字。

dedemíng

Tôi nhớ được tên của anh ấy.

你还记得这件事吗?

háidezhèjiànshìma

Bạn còn nhớ chuyện này không?

jìnĐộng từ
  • 1.tiến vào, đi vào
  • 2.tiến bộ, tiến lên

Ví dụ

请进。

qǐngjìn

Mời vào.

他进了房间。

jìnlefángjiān

Anh ấy đã vào phòng.

Động từ
  • 1.cầm, lấy, nắm
  • 2.dùng, lấy (cách thức)

Ví dụ

请拿这个。

qǐngzhège

Xin hãy lấy cái này.

我拿笔写字。

xiě

Tôi cầm bút viết chữ.

nánTính từ
  • 1.khó, khó khăn
  • 2.khó chịu, khổ sở

Ví dụ

这个汉字很难写。

zhègehànhěnnánxiě

Chữ Hán này rất khó viết.

学习xuéĐộng từ
  • 1.họcđộng từ chỉ hành động tiếp thu kiến thức
  • 2.việc họcdanh từ chỉ quá trình học tập

Ví dụ

我学习中文。

xuézhōngwén

Tôi học tiếng Trung.

学习很重要。

xuéhěnzhòngyào

Việc học rất quan trọng.

Ngữ pháp

Chuẩn bị đi vào đâu

S + 要 + 进 + 地点

Để diễn tả hành động sắp sửa đi vào một nơi nào đó, chúng ta dùng cấu trúc: 主语 (chủ ngữ) + 要 + 进 + 地点 (địa điểm). Trong đó, '要' thể hiện ý định hoặc hành động sắp xảy ra, '进' nghĩa là đi vào, và sau '进' là nơi bạn muốn đến.

我们要进教室。

menyàojìnjiàoshì

Chúng tôi sắp vào lớp học.

你拿本子进图书馆吗?

běnzijìnshūguǎnma

Bạn cầm vở vào thư viện không?

Hỏi có nhớ không

S + 记得 + 吗?

Để hỏi ai đó có nhớ điều gì hay không, chúng ta dùng cấu trúc: 主语 (chủ ngữ) + 记得 + 吗? '记得' là động từ có nghĩa là nhớ, và '吗' là trợ từ đặt cuối câu để biến câu trần thuật thành câu hỏi có-không. Đây là một cách hỏi rất phổ biến và đơn giản.

你记得拿本子吗?

deběnzima

Bạn có nhớ mang vở không?

他记得学习很难。

dexuéhěnnán

Anh ấy nhớ rằng việc học rất khó.

Hội thoại

Trước giờ vào lớp

Hai học sinh, Linh và Nam, đang chuẩn bị vào lớp học.

Li
Linh

Nam,你记得拿本子吗?

Nam,deběnzima

Nam, cậu có nhớ mang vở không?

Na
Nam

我记得。我的本子在这里。

dedeběnzizàizhè

Tớ nhớ. Vở của tớ ở đây này.

Li
Linh

好。我们要进教室了。

hǎomenyàojìnjiàoshìle

Tốt. Chúng mình sắp vào lớp học rồi.

Na
Nam

学习难吗?

xuénánma

Việc học có khó không?

Li
Linh

不难。我们进教室吧。

nánmenjìnjiàoshìba

Không khó đâu. Chúng mình vào lớp đi.