Bài 1: Thời tiết và cơ thể

身体

Học cách dùng 太, 了, 因为, 所以 qua chủ đề cơ thể & Sức khoẻ & Thời tiết & Mùa.

6 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~12 phút

Từ vựng6 từ

bìngDanh từ
  • 1.bệnh, ốm, đau
  • 2.bệnh tật, tật bệnh

Ví dụ

他生病了。

shēngbìngle

Anh ấy bị ốm.

这个病很严重。

zhègebìnghěnyánzhòng

Căn bệnh này rất nghiêm trọng.

fēngDanh từ
  • gió

Ví dụ

风很大。

fēnghěn

Gió rất mạnh.

外面有风。

wàimiànyǒufēng

Bên ngoài có gió.

gānTính từ
  • 1.khô, ráothường dùng với đồ ăn, quần áo, thời tiết
  • 2.thực phẩm khô (như thịt khô, cá khô)

Ví dụ

衣服干了。

fugānle

Quần áo khô rồi.

我喜欢吃牛肉干。

huanchīniúròugān

Tôi thích ăn thịt bò khô.

kuàiTính từ
  • 1.nhanh
  • 2.vui vẻ, hả hê
  • 3.sắp (đến gần)

Ví dụ

他跑得很快。

pǎohěnkuài

Anh ấy chạy rất nhanh.

我很快就要回家了。

hěnkuàijiùyàohuíjiāle

Tôi sắp về nhà rồi.

mànTính từ
  • chậm

Ví dụ

请说慢一点。

qǐngshuōmàndiǎn

Xin nói chậm một chút.

身体shēnDanh từ
  • 1.thân thể, cơ thể
  • 2.sức khỏe

Ví dụ

他的身体很好。

deshēnhěnhǎo

Sức khỏe của anh ấy rất tốt.

你要注意身体。

yàozhùshēn

Bạn phải chú ý sức khỏe.

Ngữ pháp

Cấu trúc 很 + tính từ

S + 很 + 形容词

Dùng 很 trước tính từ để mô tả trạng thái hoặc tính chất của sự vật, hiện tượng. 很 ở đây không nhất thiết mang nghĩa 'rất' mà thường đóng vai trò nối giữa chủ ngữ và vị ngữ, giúp câu hoàn chỉnh.

今天风很大。

jīntiānfēnghěn

Hôm nay gió rất to.

外面天气很干。

wàimiàntiānhěngān

Bên ngoài trời rất khô.

Cấu trúc 太...了 diễn tả mức độ cao

S + 太 + 形容词 + 了

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh, diễn tả một mức độ quá cao của tính từ, thường mang cảm xúc tích cực hoặc tiêu cực. 太...了 tương đương với 'quá...đi' hoặc 'thật là...quá'.

风太快了!

fēngtàikuàile

Gió nhanh quá!

今天太干了,我要喝水。

jīntiāntàigānleyàoshuǐ

Hôm nay trời khô quá, tôi muốn uống nước.

Hội thoại

Nói về sức khỏe và thời tiết

Hai bạn Linh và Nam nói chuyện về cơ thể và thời tiết hôm nay.

Li
Linh

今天风很大,天气很干。

jīntiānfēnghěntiānhěngān

Hôm nay gió rất to, trời rất khô.

Na
Nam

是的,我身体不太好,我病了。

shìdeshēntàihǎobìngle

Đúng vậy, cơ thể tôi không được tốt lắm, tôi bị ốm.

Li
Linh

你病了?太快了,你要慢一点。

bìngletàikuàileyàomàndiǎn

Bạn bị ốm? Nhanh quá (ý nói bạn làm việc gì quá nhanh), bạn cần chậm lại một chút.

Na
Nam

好的,谢谢。我想喝水。

hǎodexièxièxiǎngshuǐ

Được, cảm ơn. Tôi muốn uống nước.

Li
Linh

我给你水。

gěishuǐ

Tôi đưa nước cho bạn.