Mô tả một nơi sạch sẽ
这个地方 + 很/真 + 干净Dùng 很 (rất) hoặc 真 (thật) trước tính từ 干净 (sạch sẽ) để nhấn mạnh hoặc mô tả một địa điểm. Cấu trúc này thường dùng với từ chỉ nơi chốn như 山 (núi), hoặc các địa điểm khác.
这座山很干净。
Ngọn núi này rất sạch sẽ.
这个公园真干净!
Công viên này thật sạch sẽ!