Bài 3: Nói về thiên nhiên và công nghệ

环境

Học cách dùng 在, 正在, 觉得, 这, 那, 很 qua chủ đề môi trường & Công nghệ.

8 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~13 phút

Từ vựng8 từ

电脑diànnǎoDanh từ
  • máy tínhviết tắt của điện não

Ví dụ

用电脑。

yòngdiànnǎo

Dùng máy tính.

fēngDanh từ
  • gió

Ví dụ

风很大。

fēnghěn

Gió rất mạnh.

外面有风。

wàimiànyǒufēng

Bên ngoài có gió.

干净gānjìngTính từ
  • sạch sẽmiêu tả trạng thái gọn gàng, sạch

Ví dụ

房间干净。

fángjiāngānjìng

Phòng sạch sẽ.

这件衣服干净吗?

zhèjiànfugānjìngma

Bộ đồ này sạch không?

huāDanh từ
  • 1.hoa, bông hoa
  • 2.hoa văn, họa tiết
  • 3.tiêu xài, tiêu phí (tiền bạc)

Ví dụ

花园里有很多花。

huāyuányǒuhěnduōhuā

Trong vườn hoa có rất nhiều hoa.

不要花太多钱。

yàohuātàiduōqián

Đừng tiêu quá nhiều tiền.

shānDanh từ
  • núi

Ví dụ

那座山很高。

zuòshānhěngāo

Ngọn núi đó rất cao.

我想爬山。

xiǎngshān

Tôi muốn đi leo núi.

上网shàngwǎngĐộng từ
  • lên mạng, truy cập internet

Ví dụ

我喜欢上网。

huanshàngwǎng

Tôi thích lên mạng.

他每天上网。

měitiānshàngwǎng

Anh ấy lên mạng mỗi ngày.

手机shǒuDanh từ
  • điện thoại di độngthuật ngữ thông dụng hơn 'điện thoại' trong giao tiếp

Ví dụ

你的手机?

deshǒu

Điện thoại của bạn?

shùDanh từ
  • cây

Ví dụ

公园里有很多树。

gōngyuányǒuhěnduōshù

Trong công viên có rất nhiều cây.

Ngữ pháp

Mô tả một nơi sạch sẽ

这个地方 + 很/真 + 干净

Dùng 很 (rất) hoặc 真 (thật) trước tính từ 干净 (sạch sẽ) để nhấn mạnh hoặc mô tả một địa điểm. Cấu trúc này thường dùng với từ chỉ nơi chốn như 山 (núi), hoặc các địa điểm khác.

这座山很干净。

zhèzuòshānhěngānjìng

Ngọn núi này rất sạch sẽ.

这个公园真干净!

zhègegōngyuánzhēngānjìng

Công viên này thật sạch sẽ!

Dùng thiết bị để lên mạng

S + 用 + 电脑/手机 + 上网

Dùng động từ 用 (dùng) trước một thiết bị công nghệ như 电脑 (máy tính) hoặc 手机 (điện thoại) và sau đó là động từ 上网 (lên mạng) để diễn tả việc sử dụng thiết bị đó cho mục đích truy cập internet.

我用电脑上网。

yòngdiànnǎoshàngwǎng

Tôi dùng máy tính để lên mạng.

他用手机上网。

yòngshǒushàngwǎng

Anh ấy dùng điện thoại để lên mạng.

Hội thoại

Nói về thiên nhiên và công nghệ

Hai người bạn nói chuyện về cảnh đẹp và thói quen sử dụng công nghệ.

Li
Linh

昨天你去哪儿了?

zuótiānérle

Hôm qua bạn đi đâu rồi?

Na
Nam

我去山上了。山上有很多树和花。

shānshàngleshānshàngyǒuhěnduōshùhuā

Tôi đi lên núi rồi. Trên núi có nhiều cây và hoa.

Li
Linh

山上干净吗?

shānshànggānjìngma

Trên núi có sạch không?

Na
Nam

很干净,风也很舒服。

hěngānjìngfēnghěnshū

Rất sạch sẽ, gió cũng rất dễ chịu.

Li
Linh

真好!我昨天在家用电脑上网了。

zhēnhǎozuótiānzàijiāyòngdiànnǎoshàngwǎngle

Thật tốt! Hôm qua tôi ở nhà dùng máy tính lên mạng.

Na
Nam

我也常用手机上网。

chángyòngshǒushàngwǎng

Tôi cũng thường dùng điện thoại lên mạng.