Bài 1: Bàn về WeChat và văn hóa

用微信

Học cách dùng 用, 工具, 在 qua chủ đề mạng xã hội & Văn hóa Trung Hoa.

8 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~12 phút

Từ vựng8 từ

本子běnziDanh từ
  • vởsổ tay, vở viết

Ví dụ

我买了一个本子。

mǎileběnzi

Tôi đã mua một quyển vở.

把字写在本子上。

xiězàiběnzishàng

Hãy viết chữ lên vở.

guóDanh từ
  • 1.quốc gia, đất nước
  • 2.thuộc về quốc giadùng làm tiền tố

Ví dụ

我爱我的国家。

àideguójiā

Tôi yêu đất nước của tôi.

这是中国的地图。

zhèshìzhōngguóde

Đây là bản đồ của Trung Quốc.

汉语hànDanh từ
  • tiếng Trungthường dùng để chỉ ngôn ngữ, văn bản

Ví dụ

我说汉语。

shuōhàn

Tôi nói tiếng Trung.

汉语很难。

hànhěnnán

Tiếng Trung rất khó.

考试kǎoshìDanh từ
  • kỳ thiđộng từ: thi

Ví dụ

明天有考试。

míngtiānyǒukǎoshì

Ngày mai có kỳ thi.

上网shàngwǎngĐộng từ
  • lên mạng, truy cập internet

Ví dụ

我喜欢上网。

huanshàngwǎng

Tôi thích lên mạng.

他每天上网。

měitiānshàngwǎng

Anh ấy lên mạng mỗi ngày.

zhōngDanh từ
  • trung, giữa, trong

Ví dụ

我是中国人。

shìzhōngguórén

Tôi là người Trung Quốc.

中国ZhōngguóDanh từ
  • Trung Quốc

Ví dụ

我想去中国旅游。

xiǎngzhōngguóyóu.

Tôi muốn đi du lịch Trung Quốc.

中文zhōngwénDanh từ
  • tiếng Trung

Ví dụ

我学中文。

xuézhōngwén

Tôi học tiếng Trung.

中文很难。

zhōngwénhěnnán

Tiếng Trung rất khó.

Ngữ pháp

Đang làm gì ở đâu

S + 在 + nơi chốn + 动词

Dùng 在 kết hợp với nơi chốn để chỉ địa điểm diễn ra hành động. 在 đặt trước nơi chốn, động từ theo sau.

我在家上网。

zàijiāshàngwǎng

Tôi ở nhà lên mạng.

他在图书馆学习汉语。

zàishūguǎnxuéhàn

Anh ấy ở thư viện học tiếng Trung.

Sắp / muốn làm gì

S + 要 + 动词

Dùng 要 trước động từ để diễn tả ý định sắp làm một việc gì đó trong tương lai gần hoặc có nhu cầu muốn làm.

明天我要考试。

míngtiānyàokǎoshì

Ngày mai tôi có kỳ thi.

我要买一个本子。

yàomǎiběnzi

Tôi muốn mua một quyển vở.

Hội thoại

Trao đổi về học tiếng Trung

Hai sinh viên, Linh và Minh, nói chuyện về việc học.

Li
Linh

明天你要做什么?

míngtiānyàozuòshénme

Ngày mai bạn định làm gì?

Mi
Minh

我要在家上网。

yàozàijiāshàngwǎng

Tôi định ở nhà lên mạng.

Li
Linh

你上网做什么?

shàngwǎngzuòshénme

Bạn lên mạng làm gì?

Mi
Minh

我要学习汉语,还有中文。

yàoxuéhànháiyǒuzhōngwén

Tôi định học tiếng Trung, và cả tiếng Hoa nữa.

Li
Linh

很好!你在哪个国家学习汉语?

hěnhǎozàiguójiāxuéhàn

Tốt lắm! Bạn ở đất nước nào học tiếng Trung?

Mi
Minh

我在中国学习。中国的中。

zàizhōngguóxuézhōngguódezhōng

Tôi học ở Trung Quốc. Chữ 'trung' trong Trung Quốc.