Hôm nay là thứ mấy?
今天 + 是 + 星期几?Dùng để hỏi ngày trong tuần. 星期几 có nghĩa là 'thứ mấy'.
今天是星期天吗?
Hôm nay là chủ nhật không?
今天是星期六。
Hôm nay là thứ bảy.
Học cách dùng 如果, 就, 得 qua chủ đề ngày tháng & Mua sắm.
Ví dụ
我的书。
Cuốn sách của tôi.
Ví dụ
这个东西太贵了。
Cái này quá đắt.
我不想买贵的手机。
Tôi không muốn mua điện thoại đắt.
Ví dụ
今天很热。
Hôm nay rất nóng.
我们今天上课。
Hôm nay chúng tôi học.
Ví dụ
你好吗?
Bạn khoẻ không?
Ví dụ
我买书。
Tôi mua sách.
买苹果。
Mua táo.
Ví dụ
他是我最好的朋友。
Anh ấy là bạn thân nhất của tôi.
Ví dụ
这个多少钱?
Cái này bao nhiêu tiền?
Ví dụ
一日。
Mồng một.
六月一日。
Ngày mồng một tháng sáu.
Ví dụ
去商店。
Đi cửa hàng.
Ví dụ
星期一。
Thứ hai.
下星期。
Tuần sau.
Ví dụ
我买衣服。
Tôi mua quần áo.
Ví dụ
五月。
Tháng năm.
这个月。
Tháng này.
今天 + 是 + 星期几?Dùng để hỏi ngày trong tuần. 星期几 có nghĩa là 'thứ mấy'.
今天是星期天吗?
Hôm nay là chủ nhật không?
今天是星期六。
Hôm nay là thứ bảy.
Linh và Hoa ở một cửa hàng quần áo vào ngày thứ bảy.
今天是星期六,我们去商店买东西。
Hôm nay là thứ bảy, mình đi cửa hàng mua đồ đi.
好。我们买什么?
Được. Mình mua gì?
我想买衣服。这个商店的衣服怎么样?
Mình muốn mua quần áo. Quần áo của cửa hàng này thế nào?
衣服很贵。但是很漂亮。
Quần áo rất đắt. Nhưng rất đẹp.
这件衣服多少钱?
Bộ quần áo này bao nhiêu tiền?
三百五十块。
Ba trăm năm mươi đồng.