Bài 3: Sở thích và thời tiết

爱好

Học cách dùng 因为, 原因, 所以, 越来越 qua chủ đề sở thích & Thời tiết.

12 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~13 phút

Từ vựng12 từ

爱好àihàoDanh từ
  • sở thích

Ví dụ

我的爱好是看书。

deàihàoshìkànshū

Sở thích của tôi là đọc sách.

唱歌chàngĐộng từ
  • hát

Ví dụ

我喜欢唱歌。

huanchàng

Tôi thích hát.

huìĐộng từ
  • 1.biết (làm gì đó)chỉ kỹ năng có thể học được
  • 2.sẽ (thể hiện khả năng xảy ra trong tương lai)

Ví dụ

我会说中文。

huìshuōzhōngwén

Tôi biết nói tiếng Trung.

明天我会来。

míngtiānhuìlái

Ngày mai tôi sẽ đến.

lěngTính từ
  • 1.lạnhmô tả nhiệt độ thấp hoặc cảm giác lạnh
  • 2.lạnh lẽocó thể dùng cho tâm trạng

Ví dụ

今天很冷。

jīntiānhěnlěng

Hôm nay rất lạnh.

水很冷。

shuǐhěnlěng

Nước rất lạnh.

没有méiyǒuĐộng từ
  • không cóthành phần phủ định của 'có', cũng dùng để phủ định động từ ở quá khứ

Ví dụ

我没有水。

méiyǒushuǐ

Tôi không có nước.

néngĐộng từ
  • 1.có thểchỉ khả năng hoặc sự cho phép
  • 2.biết (làm gì đó)trong ngữ cảnh chỉ kỹ năng

Ví dụ

我能吃饭。

néngchīfàn

Tôi có thể ăn cơm.

你能说中文吗?

néngshuōzhōngwénma?

Bạn có thể nói tiếng Trung không?

天气tiānDanh từ
  • thời tiếtChỉ trạng thái khí hậu.

Ví dụ

天气很好。

tiānhěnhǎo

Thời tiết rất tốt.

喜欢huanĐộng từ
  • thíchthể hiện sự ưa thích

Ví dụ

我喜欢你。

huan

Tôi thích bạn.

我喜欢看书。

huankànshū

Tôi thích đọc sách.

下雨xiàĐộng từ
  • trời mưadùng cho cả động từ và hiện tượng thời tiết

Ví dụ

今天下雨。

jīntiānxià

Hôm nay trời mưa.

下雨了,带伞。

xiàledàisǎn

Trời mưa rồi, mang ô đi.

xiǎngĐộng từ
  • muốnchỉ ý định hoặc mong muốn cá nhân

Ví dụ

我想去中国。

xiǎngzhōngguó

Tôi muốn đến Trung Quốc.

我想喝茶。

xiǎngchá

Tôi muốn uống trà.

yàoĐộng từ
  • 1.cầnchỉ nhu cầu thiết yếu hoặc yêu cầu
  • 2.muốnthể hiện ý muốn mạnh mẽ hơn (xiǎng)

Ví dụ

我要一杯水。

yàobēishuǐ

Tôi cần một cốc nước.

我要学习。

yàoxué

Tôi muốn học.

yǒuĐộng từ
  • có (sở hữu hoặc tồn tại)Câu phủ định dùng (méiyǒu) hoặc (méi)

Ví dụ

我有书。

yǒushū

Tôi có sách.

Ngữ pháp

Biết làm gì (kỹ năng)

S + 会 + 动词

会 đặt trước động từ để diễn tả khả năng học được hoặc kỹ năng đã có.

我会唱歌。

huìchàng

Tôi biết hát.

他会说中文。

huìshuōzhōngwén

Anh ấy biết nói tiếng Trung.

Muốn làm gì

S + 想 + 动词

想 đặt trước động từ để diễn tả mong muốn, dự định làm một việc gì đó.

我想喝茶。

xiǎngchá

Tôi muốn uống trà.

她想去图书馆。

xiǎngshūguǎn

Cô ấy muốn đi thư viện.

Hội thoại

Nói về sở thích và thời tiết

Hai người bạn nói chuyện vào một ngày trời mưa lạnh.

Li
Linh

今天天气怎么样?

jīntiāntiānzěnmeyàng

Hôm nay thời tiết thế nào?

Na
Nam

今天下雨,天气很冷。

jīntiānxiàtiānhěnlěng

Hôm nay trời mưa, thời tiết rất lạnh.

Li
Linh

你的爱好是什么?

deàihàoshìshénme

Sở thích của bạn là gì?

Na
Nam

我喜欢唱歌。我会唱很多歌。

huanchànghuìchànghěnduō

Tôi thích hát. Tôi biết hát nhiều bài hát.

Li
Linh

真的吗?我想听你唱歌。

zhēndemaxiǎngtīngchàng

Thật sao? Tôi muốn nghe bạn hát.

Na
Nam

好,但是今天不行。我没有时间,我要去上课。

hǎodànshìjīntiānxíngméiyǒushíjiānyàoshàng

Được, nhưng hôm nay không được. Tôi không có thời gian, tôi cần đi học.