Đề sắp xếp câu HSK 5 gần như luôn cho một câu phức: bảy tám mảnh, có mảnh là cụm danh từ dài, có mảnh chỉ là một phó từ trơ trọi. Bậc 5 (4.316 từ vựng cộng dồn, chuẩn HSK 3.0) không hỏi trạng ngữ đứng trước hay sau động từ nữa, mà hỏi thứ tự giữa các lớp bổ nghĩa. Bài này dựng bản đồ chỗ ngồi rồi cho tám câu luyện — xem kèm Ngữ pháp HSK 5.
Bản đồ chỗ ngồi trong một câu HSK 5
Luật gốc không đổi: mọi thành phần bổ nghĩa cho động từ nằm trước động từ, phía sau chỉ để cho bổ ngữ, tân ngữ và cụm số lượng. Cái mới ở bậc 5 là mỗi ô trong dãy phình ra thành một cụm dài.
| Ô | Thành phần | Dấu hiệu | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | Bối cảnh, căn cứ | 随着、依照、依据、凭 | 依照公司的新规定 |
| 2 | Chủ ngữ | danh từ, đại từ | 我们 |
| 3 | Thời gian | 上个月、最近、一向 | 上个月 |
| 4 | Mục đích | 为了⋯⋯ | 为了提高效率 |
| 5 | Nơi chốn | 在⋯⋯里、在⋯⋯上 | 在办公室里 |
| 6 | Phó từ phạm vi, ngữ khí | 都、也、大都、居然 | 都 |
| 7 | Năng nguyện | 要、能、应该、愿意 | 要 |
| 8 | Cách thức | tính từ + 地 | 很仔细地 |
| 9 | Đối tượng | 对、给、跟、为、向 | 对这份报告 |
| 10 | Cụm 把 hoặc 被 | 把 + vật; 被 + tác nhân | 把资料 |
| 11 | Vị ngữ | động từ, tính từ | 提出 |
| 12 | Bổ ngữ, 了/过/着 | 完、好、走、光 | 提出了 |
| 13 | Tân ngữ, số lượng | 一遍、两次 | 不少意见 |
| 14 | Trợ từ cuối câu | 了、吧、呢、吗 | 了 |
Đọc dọc bảng là ra một câu bậc 5 hoàn chỉnh: 依照公司的新规定,我们上个月在办公室里都很仔细地对这份报告提出了不少意见。Tám mảnh trước động từ 提出 đi đúng dãy, phía sau chỉ còn 了 và tân ngữ. Ô 6 mất điểm nhiều nhất: 都 luôn phải nằm giữa chủ ngữ và động từ.
Nhiều lớp trạng ngữ xếp từ rộng đến hẹp
多项状语 (duōxiàng zhuàngyǔ, nhiều trạng ngữ) là điểm ngữ pháp riêng của bậc 5. Cách nhớ: đi từ cái bao trùm cả sự việc tới cái dán sát hành động — thời gian ra ngoài cùng, cách thức nằm ngay trước động từ.
- Thời gian được phép nhảy ra TRƯỚC chủ ngữ: 上个月我们⋯⋯ hay 我们上个月⋯⋯ đều tự nhiên.
- Mục đích với 为了 đi sau thời gian, hoặc ra hẳn đầu câu kèm dấu phẩy.
- Nơi chốn với 在⋯⋯里 nằm trước động từ, không bao giờ đứng cuối câu.
- Phó từ 都、也、大都、居然 dán trong khoảng giữa chủ ngữ và động từ; cách thức có 地 thì sát động từ nhất.
- Ngược lại, thời lượng và số lần nằm SAU động từ: 讨论了两个小时、修改了三遍。
Lỗi nặng nhất của người Việt là bê nguyên trật tự tiếng Việt sang: ta nói "nêu ý kiến về bản báo cáo ở phòng làm việc" nên tay tự viết 我们提出了意见对这份报告在办公室里. Mọi cụm nơi chốn, đối tượng, cách thức đều phải lên trước động từ.
Định ngữ dài và thứ tự ngược với tiếng Việt
Đề bậc 5 hay xé một cụm danh từ dài thành hai ba mảnh rời. Tiếng Việt đặt danh từ chính trước rồi mới mô tả ("bức ảnh cũ mà tôi chụp ở Bắc Kinh"); tiếng Trung làm ngược hoàn toàn, danh từ trung tâm luôn ở cuối cùng.
| Lớp | Loại định ngữ | Có chữ 的 hay không | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | Sở hữu | có hoặc không | 我 |
| 2 | Chỉ định, số lượng | không | 那两件 |
| 3 | Cụm chủ-vị, cụm động từ | bắt buộc có | 刚买的 |
| 4 | Cụm miêu tả, đánh giá | bắt buộc có | 很好看的 |
| 5 | Màu sắc, hình dáng | thường không | 白色长 |
| 6 | Danh từ trung tâm | không | 衬衫 |
Đọc dọc ra cụm 我那两件刚买的很好看的白色长衬衫 — đủ sáu lớp. Hai luật cần nhớ: định ngữ có 的 đứng trước định ngữ không có 的, và cụm chỉ định cộng số lượng luôn ở ngoài cùng bên trái. Thiếu 的 ở lớp 3 hoặc lớp 4 là câu sai.
Nhận mảnh định ngữ bằng chữ 的 ở cuối mảnh: nó chắc chắn phải dán trước một danh từ, không bao giờ đứng cuối câu. Gặp từ lạ thì tra ở từ điển Hanbeego.
Câu xử lý và câu bị động ở bậc năm
Bậc 5 nâng cả hai kiểu câu này lên một mức: câu 把 (bǎ) thêm biến thể 把 + tân ngữ + 一 + động từ, còn câu bị động thêm dạng không có chữ 被 — 意念被动句 (yìniàn bèidòngjù, bị động ý niệm).
- Câu 把: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + trạng ngữ + động từ + kết quả; cụm 按时间顺序 chen giữa tân ngữ và động từ.
- Sau động từ trong câu 把 luôn phải có thêm gì đó: 整理好、扔掉、忘了. Viết 把门关 là sai, phải là 把门关上.
- Không dùng câu 把 với 喜欢、是、有、知道; biến thể 把 + tân ngữ + 一 + động từ tả động tác dứt khoát: 他把书包一放,就跑出去打球了。
- Bị động ý niệm chỉ cần vật làm chủ ngữ + động từ + bổ ngữ kết quả + 了: 冰箱里的水果放坏了。Muốn nêu ai gây ra mới dùng 被.
Câu kiêm ngữ và câu hai tân ngữ
Hai kiểu câu này có điểm chung: một danh từ giữa câu mang hai chức năng. Thấy hai động từ kẹp một danh từ, hoặc một động từ mà có tới hai tân ngữ, là biết ngay mảnh nào đứng đâu.
- Câu kiêm ngữ (兼语句 jiānyǔjù): chủ ngữ + 让/叫/使/令 + đối tượng + động từ thứ hai; đối tượng vừa là tân ngữ của 让, vừa là chủ ngữ của động từ sau.
- 让、叫 dùng cho sai bảo, cho phép; 使、令 chỉ dùng cho tác động tâm lý: 令人失望、使人感动. Không nói 使他回去.
- Không chen 了 hay 过 giữa động từ sai khiến và đối tượng — 叫了她回去 là sai.
- Câu hai tân ngữ (học từ HSK 2): người nhận đứng TRƯỚC, vật đứng SAU; động từ trao tặng thêm 给 ngay sau nó: 送给、借给、发给、留给.
Phó từ và cụm giới từ ngồi cố định sau chủ ngữ
Nhóm này mất điểm kinh điển vì tiếng Việt dịch 都、也、还、就、才 thành "đều", "cũng", "còn", "thì", "mới" — nghe như mở đầu được một vế. Trong tiếng Trung chúng là phó từ, và phó từ không ra trước chủ ngữ.
| Từ | Nghĩa | Chỗ ngồi | Ví dụ đúng |
|---|---|---|---|
| 都 | đều, tất cả | sau chủ ngữ, trước vị ngữ | 他们都来了 |
| 也 | cũng | sau chủ ngữ của vế mình | 即使下大雨,我们也要出发 |
| 还 | còn, vẫn | sau chủ ngữ | 这么晚了他还没回来 |
| 就 | thì, liền, cứ | sau chủ ngữ vế sau | 一旦决定了,我们就不再改 |
| 才 | mới, phải đến khi | sau chủ ngữ vế sau | 除非你亲自去,他才会答应 |
| 大都 | phần lớn, đa số | sau chủ ngữ tập thể | 参加比赛的学生大都来自南方 |
- 对 nêu đối tượng mà thái độ hướng tới: 他对这件事很有意见。
- 给 nêu người được hưởng: 我给妈妈打了个电话。Đặt 给妈妈 sau 打电话 là sai.
- 为 đọc wèi khi nghĩa "vì, cho": 大家都为他高兴。Còn 作为、成为 thì đọc wéi.
- Câu có cả nơi chốn và đối tượng thì nơi chốn ra trước: 在办公室里跟老板谈了很久。
Quy trình năm bước cho một câu bậc năm
Đừng ghép từ trái sang phải rồi đoán nghĩa. Dựng khung lớn trước, nhồi chi tiết vào từng ô sau.
- Tìm vị ngữ trung tâm. Hai động từ kẹp một danh từ là câu kiêm ngữ, và động từ sai khiến 让、叫、使、令 mới là trung tâm.
- Xác định chủ ngữ và tân ngữ, tạm gạt mọi mảnh bổ nghĩa sang bên.
- Gom mảnh có 的 về đúng danh từ, xếp theo sở hữu, số lượng, cụm có 的, màu sắc.
- Nhồi phần trước động từ theo dãy: bối cảnh, thời gian, mục đích, nơi chốn, phó từ, năng nguyện, cách thức, đối tượng, cụm 把 hoặc 被.
- Kiểm 了、过、着 và bổ ngữ sau động từ, xem cặp liên từ (即使⋯⋯也、除非⋯⋯才) đã đủ đôi chưa, rồi đọc thành tiếng.
Nhìn dấu hiệu trước khi nhìn nghĩa: mảnh có 地 thuộc ô cách thức, mảnh có 的 thuộc định ngữ, mảnh mở đầu bằng 随着、依照、凭 ra ngoài rìa, mảnh chỉ có 都、也、就、才 là phó từ. Ôn theo chương ở HSK 5.
Mười từ chức năng quyết định trật tự
Nhận ra những từ dưới đây là biết ngay mảnh chứa nó ngồi ở ô nào. Cả mười từ đều thuộc từ vựng HSK 5 chuẩn 3.0.
Mười từ chức năng HSK 5 quyết định trật tự
Tám câu luyện có đáp án và giải thích
Dòng nhãn cho trước các mảnh như đề thi thật. Tự xếp rồi mới đọc dòng chữ Hán để đối chiếu và nghe phát âm.
我们上个月在办公室里都很仔细地对这份报告提出了不少意见。
Wǒmen shàng gè yuè zài bàngōngshì lǐ dōu hěn zǐxì de duì zhè fèn bàogào tíchū le bù shǎo yìjiàn.
Tháng trước, ở phòng làm việc chúng tôi đều đã rất tỉ mỉ nêu ra không ít ý kiến về bản báo cáo này.
Câu 1. Bảy mảnh, một động từ 提出. Trước động từ theo đúng dãy: thời gian 上个月, nơi chốn 在办公室里, phó từ 都, cách thức 很仔细地, đối tượng 对这份报告. Đưa 上个月 lên trước 我们 vẫn đúng, còn 都 thì không.
这是一张我在北京拍的很有意义的老照片。
Zhè shì yì zhāng wǒ zài Běijīng pāi de hěn yǒu yìyì de lǎo zhàopiàn.
Đây là một bức ảnh cũ rất có ý nghĩa mà tôi chụp ở Bắc Kinh.
Câu 2. Bốn lớp định ngữ xếp trước 照片: số lượng 一张, cụm chủ-vị 我在北京拍的, cụm miêu tả 很有意义的, cuối là 老 không có 的. Tiếng Việt đọc ngược nên mảnh 老照片 hay bị kéo lên đầu. Từ 意义 nằm ở HSK 3, không phải bậc 5.
请你把桌上的资料按时间顺序整理好。
Qǐng nǐ bǎ zhuō shàng de zīliào àn shíjiān shùnxù zhěnglǐ hǎo.
Xin bạn sắp xếp gọn tài liệu trên bàn theo thứ tự thời gian.
Câu 3. Câu 把 kéo tân ngữ 桌上的资料 lên trước động từ, cụm 按时间顺序 chen vào giữa. Động từ 整理 không được đứng trơ nên phải kèm bổ ngữ kết quả 好.
楼下那些旧自行车已经搬走了。
Lóuxià nàxiē jiù zìxíngchē yǐjīng bān zǒu le.
Mấy chiếc xe đạp cũ ở dưới nhà đã được chuyển đi rồi.
Câu 4. Bị động ý niệm: 自行车 là vật chịu tác động nhưng câu không có chữ 被. Khuôn cố định là vật + động từ + bổ ngữ kết quả + 了, nên 搬 phải kèm 走.
这个消息令我们都感到十分意外。
Zhège xiāoxi lìng wǒmen dōu gǎndào shífēn yìwài.
Tin này khiến tất cả chúng tôi đều cảm thấy vô cùng bất ngờ.
Câu 5. Câu kiêm ngữ: 我们 vừa là tân ngữ của 令, vừa là chủ ngữ của 感到. 令 chỉ dùng cho tác động tâm lý; muốn sai bảo việc cụ thể phải đổi sang 让 hoặc 叫. 都 nằm sau 我们, và không chen 了 vào giữa 令 với 我们.
公司上周发给了每位员工一份新年礼物。
Gōngsī shàng zhōu fā gěi le měi wèi yuángōng yí fèn xīnnián lǐwù.
Tuần trước công ty đã phát cho mỗi nhân viên một món quà năm mới.
Câu 6. Câu hai tân ngữ: người nhận 每位员工 trước, vật 一份新年礼物 sau. 发 là động từ trao tặng nên thêm 给 ngay sau nó; thời gian 上周 vẫn ở trước động từ.
即使明天下大雨,我们也要按时出发。
Jíshǐ míngtiān xià dàyǔ, wǒmen yě yào ànshí chūfā.
Cho dù mai có mưa to, chúng tôi cũng vẫn phải khởi hành đúng giờ.
Câu 7. Cặp 即使⋯⋯也 là câu nhượng bộ đặc trưng bậc 5. Chỗ mất điểm là 也: nó là phó từ nên phải nằm sau chủ ngữ 我们, dù tiếng Việt nói "thì chúng tôi cũng".
请把你的联系方式留在表格上,以便我们及时通知你。
Qǐng bǎ nǐ de liánxì fāngshì liú zài biǎogé shàng, yǐbiàn wǒmen jíshí tōngzhī nǐ.
Xin để lại cách liên lạc của bạn vào bảng, để chúng tôi thông báo cho bạn kịp thời.
Câu 8. Vế đầu là câu 把 với 在表格上 dán sau động từ 留 — ở đây nó là bổ ngữ nên được đứng sau. Vế sau mở bằng 以便: liên từ nên đứng trước chủ ngữ 我们, khác hẳn phó từ 也、就、才.
Bốn chỗ nên rà lại. Một, cụm 对、给、跟、为 bị đẩy ra sau động từ. Hai, 都、也、就、才 bị kéo lên trước chủ ngữ. Ba, mảnh định ngữ bị tách khỏi danh từ trung tâm hoặc thiếu chữ 的. Bốn, câu 把 để động từ đứng trơ.
Sang bài đọc HSK 5 để gặp lại những khuôn câu này trong đoạn văn thật, hoặc ôn theo chương ở HSK 5.
Bài sắp xếp câu HSK 5 khó hơn HSK 4 ở chỗ nào?
Ở độ dài từng mảnh. Bậc 4 hỏi thứ tự giữa các trạng ngữ ngắn; bậc 5 cho mảnh là cả một cụm chủ-vị làm định ngữ, thêm câu bị động ý niệm không có 被, câu kiêm ngữ với 使 và 令, cùng các cặp 即使⋯⋯也、除非⋯⋯才、一旦⋯⋯就.
Khi có nhiều trạng ngữ thì thứ tự chuẩn là gì?
Bối cảnh hoặc căn cứ, thời gian, mục đích với 为了, nơi chốn với 在, phó từ phạm vi, năng nguyện, cách thức có 地, rồi cụm đối tượng 对、给、跟、为 mới tới động từ. Thời lượng và số lần nằm sau động từ.
Vì sao người Việt hay xếp sai cụm danh từ dài?
Vì hai thứ tự ngược nhau. Tiếng Việt đặt danh từ chính trước rồi mô tả sau; tiếng Trung đặt danh từ trung tâm ở cuối, mọi lớp mô tả đứng trước theo thứ tự sở hữu, số lượng, cụm có 的, rồi màu sắc.
Các từ 都, 也, 就, 才 đặt ở đâu trong câu phức?
Luôn nằm sau chủ ngữ của vế chứa nó và ngay trước vị ngữ, vì chúng là phó từ. Khác với liên từ 以便、从而、因而、否则 vốn đứng trước chủ ngữ.
Hanbeego Team
Biên soạn bởi đội ngũ Hanbeego — học tiếng Trung hiệu quả, mỗi ngày 15 phút.