Ngữ pháp28 tháng 7, 20268 phút đọc

Bài tập sửa câu sai HSK 1: sáu lỗi người mới hay mắc

Sáu nhóm lỗi người mới hay mắc ở bài sửa câu sai HSK 1, dấu hiệu nhận ra từng nhóm, bảng đối chiếu câu sai với câu đúng và sáu câu luyện có đáp án chi tiết.

Dạng bài tìm chỗ sai không cho bạn bốn đáp án để loại trừ: câu nằm đó, trông gần đúng, và bạn phải chỉ ra chữ nào lệch. Tin tốt là ở bậc 1 (500 từ vựng cộng dồn theo chuẩn HSK 3.0), chỗ lệch hầu như chỉ rơi vào sáu kiểu, và cả sáu đều bắt nguồn từ cùng một chỗ: bê nguyên trật tự tiếng Việt sang tiếng Trung. Bài này gom đủ sáu kiểu kèm dấu hiệu nhận ra và sáu câu luyện có đáp án; bảng cấu trúc đầy đủ nằm ở Ngữ pháp HSK 1.

Năm bước soi ra chỗ sai trong một câu HSK 1

Người mới thường đọc câu rồi chờ cảm giác "nghe lạ lạ", nhưng cảm giác đó chỉ đến sau vài trăm giờ nghe. Trước lúc ấy hãy soi câu theo một trình tự cố định, mỗi bước lọc ra đúng một nhóm lỗi.

  1. Tìm động từ hoặc tính từ làm vị ngữ — đó là mốc chia câu thành nửa trước và nửa sau.
  2. Nửa trước đã đúng thứ tự chưa: chủ ngữ → thời gian → nơi chốn → phó từ → động từ.
  3. Nửa sau chỉ được còn tân ngữ. Thấy cụm thời gian hay 在 kèm địa điểm ở đây là sai.
  4. Chỗ nào có số đếm thì kiểm ngay: giữa số và danh từ đã có lượng từ chưa.
  5. Câu hỏi đọc lại lần cuối: đã có 什么、谁、哪儿、几 thì tuyệt đối không thêm 吗.

Mỗi câu ở dạng bài này hầu như chỉ có một chỗ sai. Tìm được chỗ giải thích được bằng luật thì dừng lại, đừng viết lại cả câu cho "hay hơn" — sửa quá tay là thành câu khác và vẫn bị tính sai.

Lỗi đặt thời gian và nơi chốn sau động từ

Đây là nhóm đông nhất, và gần như toàn bộ đến từ tiếng Việt: ta nói được "tôi đi học hôm qua", "tôi đọc sách ở thư viện", còn tiếng Trung thì không. Mọi thông tin trả lời khi nàoở đâu đều phải nằm trước động từ. Ba câu sau đều đẩy trạng ngữ xuống sau động từ nên sai: 我去学校昨天。✗ · 我看书在图书馆。✗ · 他睡觉十点。✗ Sửa lại chỉ cần kéo cụm đó lên trước động từ: 我昨天去学校。/ 我在图书馆看书。/ 他十点睡觉。 Khi một câu có cả hai loại thì thời gian đứng trước, nơi chốn đứng sau.

Đã sửa · thời gian rồi nơi chốn, cả hai trước động từ

姐姐今天上午在商店买衣服。

Jiějie jīntiān shàngwǔ zài shāngdiàn mǎi yīfu.

Sáng nay chị gái mua quần áo ở cửa hàng.

Lỗi lẫn giữa 不 và 没

Tiếng Việt chỉ có một chữ "không", tiếng Trung tách ra hai chữ. 不 phủ định ý muốn, thói quen, tính chất và việc chưa tới; 没 phủ định việc đã xảy ra, tức là "chưa" hoặc "không" trong quá khứ. Vì vậy 他昨天不来。✗ phải thành 他昨天没来。, còn 我不吃早饭。 vẫn đúng khi nói về thói quen. Hai lỗi con luôn đi kèm nhóm này: động từ 有 chỉ phủ định được bằng 没有 nên 我不有钱。✗ phải là 我没有钱。; và sau 没 tuyệt đối không thêm 了, nên 我没吃早饭了。✗ phải bỏ chữ 了.

Đã sửa · việc đã qua dùng 没, ý muốn dùng 不

他昨天没来上课,今天也不想来。

Tā zuótiān méi lái shàngkè, jīntiān yě bù xiǎng lái.

Hôm qua anh ấy không đến lớp, hôm nay cũng không muốn đến.

别 cũng dịch là "đừng" nhưng chỉ dùng khi khuyên hay ngăn người khác: 别忘了。(đừng quên nhé). Nó không thay được 不 hay 没 trong câu kể — 我别去。 là câu vô nghĩa, phải nói 我不去。

Lỗi thiếu 的 giữa định ngữ và danh từ

的 là cầu nối giữa phần bổ nghĩa và danh từ đứng sau nó. Tiếng Việt ghép trực tiếp "sách tôi", "bạn của mẹ tôi", nên người mới hay bỏ mất chữ này: 这是我书。✗ · 我妈妈朋友很忙。✗ · 那是很好看衣服。✗ Ba câu đúng lần lượt là 这是我的书。/ 我妈妈的朋友很忙。/ 那是很好看的衣服。 Quy tắc gọn nhất: hễ bản dịch có chữ "của", hoặc tính từ đi kèm 很、非常、太, thì phải có 的 trước danh từ. Đừng lẫn 的 với 地 — hai chữ cùng đọc de, nhưng 地 đứng trước động từ để tả cách làm (他高兴地说。), còn trước danh từ thì luôn là 的.

Đã sửa · 的 nối định ngữ với danh từ

桌子上那本很新的书是我姐姐的。

Zhuōzi shàng nà běn hěn xīn de shū shì wǒ jiějie de.

Quyển sách rất mới trên bàn kia là của chị gái tôi.

Lỗi quên lượng từ giữa số và danh từ

Tiếng Trung gần như không bao giờ nói "số + danh từ" trực tiếp, phải chèn lượng từ vào giữa theo công thức Số + Lượng từ + Danh từ. Người Việt lẽ ra dễ nhớ vì ta cũng nói "ba quyển sách", nhưng khi viết tiếng Trung thì hay rơi mất: 我买了三书。✗ · 我家有四人。✗ · 我想喝两水。✗ Sửa thành 三本书 / 四口人 / 两杯水. Hai chi tiết luôn đi kèm: trước lượng từ dùng 两 chứ không dùng 二 (两本书, không nói 二本书), và 几 cũng phải có lượng từ theo sau (几个人, không nói 几人).

Có một nhóm từ tự làm lượng từ nên không thêm gì nữa: 年、天、岁、号、点、分. Nói 三年、两天、十岁、五号、八点 là đủ, thêm 个 vào là sai. Ngược lại 星期 và 月 vẫn cần 个: 三个星期、两个月.

Đã sửa · mỗi danh từ đi với lượng từ riêng

妈妈买了三块面包和两杯牛奶。

Māma mǎile sān kuài miànbāo hé liǎng bēi niúnǎi.

Mẹ đã mua ba miếng bánh mì và hai cốc sữa.

Lỗi dùng 吗 cùng lúc với từ nghi vấn

Một câu tiếng Trung chỉ được mang một dấu hiệu hỏi. Đã có 什么、谁、哪儿、哪里、几、多少、怎么、多大 thì câu tự khắc là câu hỏi, thêm 吗 vào là sai: 你叫什么名字吗?✗ · 你去哪儿吗?✗ · 你家有几口人吗?✗ Bỏ 吗 đi là xong, dấu hỏi vẫn giữ. Hai dạng hỏi khác cũng cấm 吗: dạng chính phản với 是不是 (他是不是老师吗?✗) và dạng chọn lựa với 还是 (你喝茶还是喝水吗?✗). 吗 chỉ dùng khi biến một câu kể thành câu hỏi có hoặc không: 他是老师吗?

Đã sửa · có 什么 rồi thì không cần 吗

你星期天在家做什么?我们一起去看电影吧。

Nǐ xīngqītiān zài jiā zuò shénme? Wǒmen yìqǐ qù kàn diànyǐng ba.

Chủ nhật bạn làm gì ở nhà? Chúng ta cùng đi xem phim nhé.

Lỗi đặt 也 và 都 sai vị trí

也 (cũng) và 都 (đều) là phó từ, mà phó từ tiếng Trung luôn nằm sau chủ ngữ và trước động từ hoặc tính từ. Tiếng Việt cho phép "cũng" nhảy ra đầu câu và "đều" tụt xuống cuối câu, tiếng Trung thì không: 也我是学生。✗ · 我们去都。✗ · 都我们是中国人。✗ Đúng phải là 我也是学生。/ 我们都去。/ 我们都是中国人。 Khi vị ngữ là tính từ kèm mức độ, phó từ vẫn đứng ngoài cùng: 我也很累。 chứ không phải 我很也累。✗ Còn khi gặp phủ định thì 也 đứng trước: 我也不去。、他也没来。

Đã sửa · 也 và 都 nằm giữa chủ ngữ và vị ngữ

我们都很喜欢这本书,老师也很喜欢。

Wǒmen dōu hěn xǐhuan zhè běn shū, lǎoshī yě hěn xǐhuan.

Chúng tôi đều rất thích quyển sách này, thầy giáo cũng rất thích.

Mười bốn từ chức năng HSK 1 hay bị dùng sai

  • không (phủ định ý muốn, thói quen, tính chất, việc chưa tới)

    không dùng cho việc đã xảy ra

  • méi

    chưa, không (phủ định việc đã xảy ra)

    sau 没 không được thêm 了; phủ định 有 phải dùng 没有

  • bié

    đừng, chớ

    chỉ dùng khi khuyên hoặc ngăn người khác

  • de

    của; (nối định ngữ với danh từ)

    đứng ngay trước danh từ

  • de

    (nối từ tả cách thức với động từ)

    đứng ngay trước động từ; đọc dì khi nghĩa là đất, nơi

  • cũng

    sau chủ ngữ, trước động từ hoặc tính từ

  • dōu

    đều, tất cả

    chủ ngữ số nhiều phải đứng trước 都

  • hái

    còn, còn nữa; vẫn

    đọc huán khi nghĩa là trả lại: 还书

  • ma

    (trợ từ đặt cuối câu để hỏi có hoặc không)

    không đi cùng 什么、谁、哪儿、是不是、还是

  • ne

    (trợ từ hỏi lại: còn ... thì sao)

    我很好,你呢

  • liǎng

    hai

    đứng trước lượng từ; không dùng 二

  • běn

    quyển, cuốn (lượng từ cho sách vở)

    书、课本、本子

  • kǒu

    người (lượng từ đếm nhân khẩu trong nhà)

    我家有四口人

  • kuài

    miếng, cục; đồng (đơn vị tiền khẩu ngữ)

    面包、五块钱

Bảng đối chiếu câu sai và câu đúng

Mười cặp câu dưới đây phủ đủ sáu nhóm. Đọc cột giữa thành tiếng vài lượt, vì lỗi ở bậc 1 được sửa bằng phản xạ nhiều hơn bằng suy luận.

Câu saiCâu đúngLỗi nằm ở đâu
我去学校昨天我昨天去学校thời gian phải đứng trước động từ
我看书在图书馆我在图书馆看书nơi chốn phải đứng trước động từ
他昨天不来他昨天没来việc đã qua phủ định bằng 没
我不有钱我没有钱động từ 有 chỉ phủ định bằng 没有
这是我书这是我的书thiếu 的 giữa đại từ và danh từ
那是很好看衣服那是很好看的衣服tính từ có 很 thì phải thêm 的
我家有四人我家有四口人thiếu lượng từ giữa số và danh từ
我买了二本书我买了两本书trước lượng từ dùng 两, không dùng 二
你去哪儿吗你去哪儿câu đã có từ nghi vấn thì bỏ 吗
我们去都我们都去都 không được đứng cuối câu

Sáu câu luyện có đáp án và giải thích

Mỗi câu dưới đây có đúng một chỗ sai và không nói trước thuộc nhóm nào. Tự khoanh chỗ nghi ngờ, rồi mở đáp án bên dưới và bấm nút phát âm để nghe lại câu chuẩn.

  1. 妹妹下午常常喝茶在家。 ✗
  2. 我昨天不去学校,我生病了。 ✗
  3. 这是我朋友手机。 ✗
  4. 我家有五人,都很忙。 ✗
  5. 你星期六在哪儿看电影吗? ✗
  6. 我很也想去中国。 ✗
Đáp án 1

妹妹下午常常在家喝茶。

Mèimei xiàwǔ chángcháng zài jiā hē chá.

Buổi chiều em gái thường uống trà ở nhà.

Câu 1. Cụm 在家 bị đẩy xuống sau động từ 喝 theo lối tiếng Việt "uống trà ở nhà". Kéo nó lên trước động từ là xong. Thứ tự đúng: chủ ngữ 妹妹, thời gian 下午, phó từ 常常, nơi chốn 在家, cuối cùng mới đến 喝茶.

Đáp án 2

我昨天没去学校,我生病了。

Wǒ zuótiān méi qù xuéxiào, wǒ shēngbìng le.

Hôm qua tôi không đi học, tôi bị bệnh.

Câu 2. Có 昨天 nghĩa là việc đã xảy ra rồi, nên phủ định phải là 没. Chữ 不 chỉ dùng cho ý muốn hay việc chưa tới: 我明天不去学校。 Vế sau vẫn giữ 了 vì đó là câu khẳng định, không có 没 đứng cùng.

Đáp án 3

这是我朋友的手机。

Zhè shì wǒ péngyou de shǒujī.

Đây là điện thoại của bạn tôi.

Câu 3. 我朋友 lược được 的 vì là người thân thiết, nhưng giữa 朋友 và 手机 thì bắt buộc phải có 的 để nêu quan hệ sở hữu. Cứ thấy chữ "của" trong bản dịch tiếng Việt là soi ngay chỗ đó trong câu tiếng Trung.

Đáp án 4

我家有五口人,都很忙。

Wǒ jiā yǒu wǔ kǒu rén, dōu hěn máng.

Nhà tôi có năm người, ai cũng rất bận.

Câu 4. Thiếu lượng từ giữa 五 và 人. Đếm nhân khẩu trong một gia đình thì dùng 口, các trường hợp khác dùng 个 (五个学生). Chữ 都 ở vế sau nằm đúng chỗ rồi vì nó đứng trước cụm tính từ 很忙.

Đáp án 5

你星期六在哪儿看电影?

Nǐ xīngqīliù zài nǎr kàn diànyǐng?

Thứ bảy bạn xem phim ở đâu?

Câu 5. Câu đã có 哪儿 nên bản thân nó là câu hỏi, thêm 吗 thành hai dấu hiệu hỏi trong cùng một câu. Bỏ 吗 và giữ dấu hỏi. Nếu muốn dùng 吗 thì phải đổi thành câu kể: 你星期六在电影院看电影吗?

Đáp án 6

我也很想去中国。

Wǒ yě hěn xiǎng qù Zhōngguó.

Tôi cũng rất muốn đi Trung Quốc.

Câu 6. 也 phải đứng trước cả cụm 很想去, không chen vào giữa 很 và 想. Thứ tự cố định là chủ ngữ, rồi 也, rồi phần còn lại của vị ngữ; nếu câu có thêm 都 thì 也 vẫn đi trước: 他们也都想去。

Năm chỗ rà lần cuối trước khi nộp. Một, 在 kèm địa điểm luôn nằm trước động từ. Hai, câu có 没 thì cuối câu không có 了. Ba, giữa số và danh từ phải có lượng từ, và dùng 两 chứ không dùng 二. Bốn, câu đã có từ nghi vấn thì không có 吗. Năm, 也、都、不、没 đều đứng sau chủ ngữ, trước vị ngữ, không bao giờ ở đầu hay cuối câu.

Nhận ra lỗi trên giấy chưa chắc nói đúng khi mở miệng. Sang luyện tập làm trắc nghiệm và điền chỗ trống theo từng bài, hoặc học lại theo chương ở HSK 1 để gặp đúng những cấu trúc vừa sửa. Chưa biết bắt đầu từ đâu thì đi theo lộ trình cho người mới.

Làm sao biết một câu nên dùng 不 hay 没?

Hỏi một câu duy nhất: việc này đã xảy ra chưa. Đã xảy ra hoặc "chưa làm" thì dùng 没 (他昨天没来). Còn nói về ý muốn, thói quen, tính chất hay việc chưa tới thì dùng 不 (我不喝茶、明天我不去). Riêng động từ 有 luôn phủ định bằng 没有, và sau 没 không được thêm 了.

Khi nào được bỏ 的 mà câu vẫn đúng?

Ba trường hợp: quan hệ thân tộc và người thân thiết (我妈妈、我朋友), tập thể mà mình thuộc về (我们学校、我们家), và tính từ một âm tiết đứng trước danh từ (新衣服、好人). Ngoài ba chỗ đó, hễ bản dịch tiếng Việt có chữ "của", hoặc tính từ đi kèm 很、非常、太, thì phải có 的.

Có phải mọi số đếm đều cần lượng từ không?

Gần như mọi danh từ đều cần, nhưng có một nhóm tự làm lượng từ nên không thêm gì: 年、天、岁、号、点、分 — nói 三年、两天、十岁、八点 là đủ. Ngược lại 星期 và 月 vẫn cần 个: 三个星期、两个月. Và nhớ dùng 两 thay 二 khi đứng trước lượng từ.

Câu hỏi nào không được thêm 吗?

Ba dạng: câu có từ nghi vấn (什么、谁、哪儿、哪里、几、多少、怎么、多大), câu chính phản (你是不是学生), và câu chọn lựa với 还是 (你喝茶还是喝水). Cả ba đã tự mang nghĩa hỏi nên thêm 吗 là thừa. 吗 chỉ gắn vào câu kể để hỏi có hoặc không: 你是学生吗?

Nên luyện dạng sửa câu sai thế nào cho nhanh lên?

Đừng chỉ khoanh chỗ sai rồi bỏ đó. Viết lại cả câu đúng bằng tay, đọc to hai ba lượt, và ghi tên nhóm lỗi bên cạnh. Sau chừng ba mươi câu bạn sẽ thấy mình chỉ mắc hai hoặc ba nhóm; lúc đó luyện tập trung vào đúng mấy nhóm ấy là nhanh nhất.

Luyện sửa câu và ngữ pháp HSK 1 ngayBài tập theo từng chương, có phát âm bản xứ và giải thích từng câu.

Hanbeego Team

Biên soạn bởi đội ngũ Hanbeego — học tiếng Trung hiệu quả, mỗi ngày 15 phút.

Đọc tiếp

Bài viết liên quan