Ngữ pháp20 tháng 7, 20268 phút đọc

Cấu trúc ngữ pháp HSK 3 chuẩn 3.0: mẫu câu cần nắm chắc

Hệ thống ngữ pháp HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 thành từng nhóm chức năng: bổ ngữ, kiểu câu đặc biệt, câu phức, khuôn cố định, kèm ví dụ và lỗi hay mắc nhất.

HSK 3 là bậc tiếng Trung của bạn bắt đầu "ra câu" thật sự. Theo chuẩn HSK 3.0, hết bậc này bạn có 2.245 từ vựng cộng dồn và khoảng 70 điểm ngữ pháp bắt buộc, gồm gần hết những kiểu câu người Việt vấp nhiều nhất: bổ ngữ khả năng, câu chữ 把, câu bị động, câu so sánh 比. Bài gom chúng theo nhóm chức năng thay vì học rời từng công thức; danh sách đầy đủ kèm nút phát âm ở Ngữ pháp HSK 3.

Ngữ pháp HSK 3 gồm những nhóm nào

Danh sách chính thức của bậc 3 xếp theo loại đơn vị ngôn ngữ: từ loại trước, cú pháp sau. Nhìn theo chức năng thì tất cả rơi vào sáu nhóm.

  • Bổ ngữ — thành phần dán sau động từ: kết quả, xu hướng phức hợp, khả năng, mức độ, số lượng.
  • Kiểu câu đặc biệt — câu chữ 把, câu bị động 被/叫/让, câu liên động, câu kiêm ngữ, câu lặp động từ, câu so sánh 比.
  • Câu phức — cặp liên từ nối hai vế: nguyên nhân, điều kiện, tăng tiến, lựa chọn, trình tự, song song.
  • Khuôn cố định — 除了⋯⋯(以外), 对⋯⋯来说, 从⋯⋯起, 一⋯⋯也/都 + 不/没⋯⋯.
  • Từ loại mới — hậu tố danh từ, lượng từ 把/张/台/双, phó từ 比较, 相当, 大概, 恐怕, giới từ 为了, 向, 按照.
  • Khuôn khẩu ngữ — 都⋯⋯了, X 就 X(点儿)吧, X 什么(啊).

Bổ ngữ: nhóm điểm ngữ pháp đông nhất của bậc 3

Tiếng Việt bổ nghĩa cho động từ bằng từ rời ("được", "nổi", "xong", "lắm"), tiếng Trung gắn liền thành một khối sau động từ. Nắm bốn loại dưới đây là đi được nửa đường HSK 3, vì câu 把 và câu bị động đều đòi phải có bổ ngữ.

Bổ ngữ kết quả: động từ + 到/住/走

Công thức: Chủ ngữ + động từ + 到/住/走 + (了/tân ngữ). 到 là đạt được (买到 mua được, 找到 tìm được), 住 là giữ chặt lại (接住 bắt được, 记住 nhớ kỹ), 走 là mang đi mất (取走 lấy đi). Thiếu chúng thì câu chỉ nói động tác: 买 là "mua", 买到 mới là "mua được". Phủ định dùng , không dùng .

Bổ ngữ kết quả

他终于买到火车票了。

Tā zhōngyú mǎidào huǒchēpiào le.

Cuối cùng anh ấy cũng mua được vé tàu.

Bổ ngữ khả năng: 得 và 不 nằm giữa

Hai công thức: động từ + 得/不 + động từ/tính từ (听得懂 nghe hiểu được, 洗不干净 giặt không sạch được) và động từ + 得/不 + 了 (liǎo) (上不了课 không lên lớp được). 得 là "có thể", 不 là "không thể". Loại bổ ngữ này nói hành động có ra kết quả hay không, khác 能 nói về điều kiện cho phép.

Bổ ngữ khả năng

老师的话我都听得懂。

Lǎoshī de huà wǒ dōu tīng de dǒng.

Lời thầy giáo nói tôi đều nghe hiểu được.

Lỗi phổ biến nhất: bê ra trước động từ theo trật tự tiếng Việt. "Không nghe hiểu" là 听不懂, không phải 不听懂, cũng không phải 没听得懂. Chữ 了 trong 上不了课 đọc liǎo (nổi, được), khác 了 (le) chỉ hoàn thành.

Bổ ngữ mức độ: 得很, 极了, 死了

Muốn mạnh hơn 很 thông thường, bậc 3 cho ba lựa chọn: tính từ + 得很, tính từ + 极了, tính từ + 死了. Cả ba đều cảm thán; 极了 và 死了 thiên khẩu ngữ, 死了 hơi phóng đại (忙死了 bận muốn chết). Dễ sai ở chữ 得: 得很 bắt buộc có 得, còn 极了 và 死了 gắn thẳng vào tính từ — 冷极了, không phải 冷得极了.

Bổ ngữ mức độ

外面冷极了。

Wàimiàn lěng jí le.

Bên ngoài lạnh cực kỳ.

Bổ ngữ số lượng: bao nhiêu lần, bao lâu

Nhóm này quản vị trí của con số. Đếm số lần: tân ngữ là danh từ thì động từ + 了/过 + số + 次/遍 + tân ngữ (我去过两次上海), tân ngữ là đại từ chỉ người thì đại từ đứng trước con số (我找了他两次). Thời lượng thì con số luôn đứng sau động từ: 我学了两年中文.

Bổ ngữ số lượng

我去过两次上海。

Wǒ qùguo liǎng cì Shànghǎi.

Tôi đã đi Thượng Hải hai lần.

So sánh với 比: bốn công thức và một điều cấm

Bậc 3 mở câu 比 thành bốn dạng: A 比 B + động từ + 得 + tính từ, A + động từ + 得 + 比 B + tính từ (cùng nghĩa, đổi vị trí 比), A 不比 B + tính từ (không hơn, có thể bằng nhau) và A 比 B + 多/少/早/晚 + động từ + cụm số lượng. Điều cấm: đừng thêm 很 hay 非常 trước tính từ — 比他很快 là sai; muốn nhấn thì dùng 得多.

So sánh mức độ

我比他跑得快。

Wǒ bǐ tā pǎo de kuài.

Tôi chạy nhanh hơn anh ấy.

So sánh có con số

我比他多吃了五个饺子。

Wǒ bǐ tā duō chīle wǔ ge jiǎozi.

Tôi ăn nhiều hơn anh ấy năm cái sủi cảo.

Câu 把 và câu bị động: hai cách kể cùng một việc

Câu chữ 把 đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn cách xử lý đối tượng: Chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ + thành phần kết quả. Phần sau động từ là bắt buộc: 在/到 + nơi chốn, (给) + người nhận, hoặc bổ ngữ kết quả. Câu bị động kể cùng việc từ phía đối tượng: Chủ ngữ + 被/叫/让 + tác nhân + động từ + thành phần khác.

Câu chữ 把

老师把书放在桌子上了。

Lǎoshī bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng le.

Thầy giáo đặt quyển sách lên bàn.

Câu bị động

我的词典叫弟弟弄脏了。

Wǒ de cídiǎn jiào dìdi nòng zāng le.

Cuốn từ điển của tôi bị em trai làm bẩn rồi.

Hai kiểu câu này không cho động từ đứng trơ: 我把书看 và 裙子被我弄 đều sai, phải là 我把书看完了, 裙子被我弄脏了. Ngoài ra 被 lược được tác nhân (被弄脏了) nhưng 叫/让 bắt buộc nêu ai làm; phủ định câu 把 đặt 没 trước 把.

Ba kiểu câu nhiều động từ dễ nhầm lẫn

Câu liên động có hai động từ do cùng một chủ ngữ thực hiện, theo trình tự thực tế: Chủ ngữ + động từ 1 + (tân ngữ) + động từ 2 + (tân ngữ). Quan hệ giữa chúng là cách thức (坐飞机去北京) hoặc mục đích (去超市买水果). Tiếng Trung nối trực tiếp, đừng chèn 和 vào giữa.

Câu liên động

他去超市买水果。

Tā qù chāoshì mǎi shuǐguǒ.

Anh ấy đi siêu thị mua trái cây.

Câu kiêm ngữ thì hai động từ do hai người khác nhau thực hiện, người ở giữa vừa là tân ngữ của động từ trước vừa là chủ ngữ của động từ sau: Chủ ngữ + 叫/让/请/派 + người + động từ 2 + tân ngữ. 叫/让 thân mật, 请 lịch sự, 派 mang tính công việc; không bỏ người ở giữa.

Câu kiêm ngữ

妈妈让我早点儿回国。

Māma ràng wǒ zǎodiǎnr huí guó.

Mẹ bảo tôi về nước sớm một chút.

Câu lặp động từ giải quyết xung đột vị trí: động từ đã có tân ngữ mà vẫn muốn thêm bổ ngữ mức độ hay thời lượng thì phải lặp động từ — Chủ ngữ + động từ + tân ngữ + động từ + 得 + bổ ngữ. Chữ 得 chỉ gắn vào lần lặp thứ hai.

Câu lặp động từ

他打篮球打得很好。

Tā dǎ lánqiú dǎ de hěn hǎo.

Anh ấy chơi bóng rổ rất giỏi.

Cặp liên từ nối vế câu: nguyên nhân, điều kiện, tăng tiến

Câu phức ở bậc 3 gần như luôn đi thành cặp: mở vế trước thì phải có từ hô ứng ở vế sau, và đây là chỗ mất điểm oan nhiều nhất. Cần nhớ 由于/因为⋯⋯,所以/因此⋯⋯, 要是⋯⋯,就⋯⋯, 只有⋯⋯,才⋯⋯, 不仅⋯⋯,还/而且⋯⋯, 不是⋯⋯,就是⋯⋯, 首先⋯⋯,然后⋯⋯, 又⋯⋯,又⋯⋯.

Từ chức năng trọng tâm của câu phức HSK 3

  • 由于yóuyú

    do, bởi vì

    thiên văn viết, mở đầu câu

  • 因此yīncǐ

    vì vậy, do đó, vì thế

    dẫn ra kết quả, hay đi với 由于

  • 要是yàoshi

    nếu, nếu như, giả sử

    khẩu ngữ, đi cặp với 就

  • 只有zhǐyǒu

    chỉ khi, chỉ có

    luôn đi với 才, không đi với 就

  • cái

    thì mới; vừa mới, mãi mới

    đứng ngay trước động từ vế sau

  • 不仅bùjǐn

    không chỉ, không những

    cùng chủ ngữ thì đứng sau chủ ngữ

  • 而且érqiě

    mà còn, hơn nữa

    thay được cho 还 ở vế sau

Nguyên nhân - kết quả

由于身体不好,所以爸爸打算提前退休。

Yóuyú shēntǐ bù hǎo, suǒyǐ bàba dǎsuàn tíqián tuìxiū.

Do sức khỏe không tốt nên bố dự định nghỉ hưu sớm.

Bốn khuôn cố định nên nhớ nguyên khối

Mấy khuôn dưới đây nên học như một cụm liền, đừng tách ra dịch từng chữ. Chúng xuất hiện rất dày trong phần đọc của đề HSK 3.

  • 除了 A(以外),... 还/也/都 ... — 还/也 là "ngoài A còn có thêm", 都 là "trừ A ra, phần còn lại đều". Thiếu từ hô ứng là câu chưa trọn ý.
  • 对 ... 来说 — "đối với ... mà nói", đứng đầu câu nêu góc nhìn: 对专家来说,这个问题很容易解决.
  • 从 ... 起 — "từ ... trở đi", mốc thời gian nằm giữa 从 và 起: 从今天起,我就用这台新电脑了.
  • 一 + lượng từ + 也/都 + 不/没 + động từ — phủ định tuyệt đối: 他一句中文也不会说.
Khuôn 除了⋯⋯以外

除了北京以外,中国的其他城市我都没去过。

Chúle Běijīng yǐwài, Zhōngguó de qítā chéngshì wǒ dōu méi qùguo.

Ngoài Bắc Kinh ra, các thành phố khác của Trung Quốc tôi đều chưa từng đến.

Bảng đối chiếu các cặp dễ lẫn

Cặp dễ lẫnKhác nhau ở đâuVí dụ đúng
了 / 过了 việc đã hoàn thành; 过 việc từng trải qua我学了两年中文。/ 我去过两次上海。
不比 / 没有不比 B là không hơn B; 没有 B là không bằng B我姐姐不比我高。
只有⋯⋯才 / 只要⋯⋯就只有 đi với 才 (điều kiện duy nhất); 只要 đi với 就 (điều kiện đủ)只有努力,才会成功。
又⋯⋯又 / 一边⋯⋯一边又⋯⋯又 hai đặc điểm cùng có; 一边⋯⋯一边 hai hành động song song这件衣服样子又好看,价格又便宜。
次 / 遍次 đếm số lần; 遍 nhấn làm trọn một lượt他读了三遍课文。

Luyện theo hướng nhận diện trước, tự sản xuất sau: đọc bài đọc HSK 3 để thấy các cấu trúc trong ngữ cảnh thật, rồi luyện tập để tự đặt câu. Mẫu nào chưa chắc thì mở lại Ngữ pháp HSK 3.

Ngữ pháp HSK 3 có bao nhiêu điểm phải học?

Danh sách chính thức theo chuẩn HSK 3.0 có 70 điểm ngữ pháp cho bậc 3, kèm 2.245 từ vựng tính cộng dồn từ bậc 1. Gom lại chỉ còn sáu nhóm chức năng như trong bài.

Nên học bổ ngữ hay kiểu câu đặc biệt trước?

Bổ ngữ trước. Câu 把 và câu bị động đều đòi có thành phần sau động từ, mà thành phần đó thường chính là bổ ngữ kết quả; chưa quen bổ ngữ thì viết câu 把 luôn thiếu đuôi kiểu 我把书看.

Câu 把 và câu bị động 被 khác nhau thế nào?

Cùng sự việc, khác góc nhìn: câu 把 kể từ phía người chủ động xử lý (我把裙子弄脏了), câu 被 kể từ phía đối tượng bị tác động (裙子被我弄脏了). Cả hai bắt buộc có thành phần kết quả sau động từ.

HSK 3 còn dùng 了 và 过 nữa không?

Còn, nhưng ở vai mới: 了 nằm trong bổ ngữ thời lượng và khuôn ⋯⋯了⋯⋯就⋯⋯, còn 过 nằm trong bổ ngữ động lượng như 我去过两次上海. Ôn tổng thể ở bài học HSK 3 rồi kiểm lại ở luyện tập.

Xem đủ 70 điểm ngữ pháp HSK 3 kèm ví dụMỗi điểm có công thức, cách dùng và lỗi hay mắc.

Hanbeego Team

Biên soạn bởi đội ngũ Hanbeego — học tiếng Trung hiệu quả, mỗi ngày 15 phút.

Đọc tiếp

Bài viết liên quan