Ở bậc 2, một câu sai thường chỉ hỏng ở một chỗ. Sang bậc 3 (2.245 từ vựng cộng dồn, chuẩn HSK 3.0) thì khác hẳn: một câu bắt đầu chứa nhiều thành phần cùng lúc — sau động từ mọc thêm bổ ngữ, còn tân ngữ thì bị kéo lên trước. Cái khó không còn là từ mới mà là nhận ra thành phần nào bám vào thành phần nào. Cấu trúc gốc tra ở Ngữ pháp HSK 3.
Bước nhảy thật của bậc ba nằm sau động từ
Tiếng Việt diễn đạt kết quả, hướng và khả năng bằng những từ rời: xong, được, ra, vào, nổi. Tiếng Trung dán tất cả vào ngay sau động từ thành một khối không tách được — chỗ bản dịch hay bị hụt.
- Động từ không đứng một mình. 找 chỉ là hành động, 找到 mới là có kết quả.
- Hướng đi ghép hai tầng. 走 thành 走出去, ba chữ dính liền nhau.
- Khả năng chèn vào giữa. Phủ định của 听懂 là 听不懂, không phải 不听懂.
- Tân ngữ đổi chỗ. Câu chữ 把 kéo tân ngữ lên trước động từ.
他把刚洗好的衣服拿到楼上去了。
Tā bǎ gāng xǐ hǎo de yīfu ná dào lóushàng qù le.
Anh ấy đem chỗ quần áo vừa giặt xong mang lên trên lầu rồi.
Mười bốn chữ mà chồng bốn tầng: 把 kéo tân ngữ 衣服 lên trước, 洗好 là bổ ngữ kết quả nằm trong định ngữ, 拿到 là một bổ ngữ kết quả nữa, 去 khép lại bằng hướng.
Ba loại bổ ngữ mới và chữ tiếng Việt tương ứng
Bậc 2 đã có nhóm bổ ngữ kết quả đầu tiên (完, 好, 懂, 错). Bậc 3 thêm ba nhóm khó hơn hẳn, không nhóm nào có thành phần tương đương trong tiếng Việt.
Bổ ngữ kết quả nhóm hai: đến, giữ, đi mất
到 báo là đạt được, 住 báo là giữ chặt lại, 走 báo là rời khỏi chỗ cũ. Tiếng Việt gộp cả ba vào chữ "được" hoặc bỏ hẳn nên dịch ngược rất dễ thiếu. Phủ định nhóm này luôn là 没.
我找了很久,终于找到了那张机票。老师说的这几个生词,我都记住了。
Wǒ zhǎo le hěn jiǔ, zhōngyú zhǎo dào le nà zhāng jīpiào. Lǎoshī shuō de zhè jǐ gè shēngcí, wǒ dōu jì zhù le.
Tôi tìm rất lâu, cuối cùng cũng tìm được tấm vé máy bay đó. Mấy từ mới thầy giáo vừa nói, tôi đều nhớ kỹ rồi.
Bổ ngữ xu hướng phức hợp: hướng ghép hai tầng
Bậc 2 mới có hướng đơn (来, 去, 上, 下). Bậc 3 ghép chúng thành đôi: 出去, 回来, 进来, 起来, 下去. Tầng đầu nêu hướng của hành động, tầng sau nêu hướng so với người nói; tiếng Việt chỉ có một chữ nên hay rơi mất tầng sau.
上课的时候,他忽然从教室里走出去了。
Shàngkè de shíhou, tā hūrán cóng jiàoshì lǐ zǒu chūqu le.
Đang trong giờ học, cậu ấy bỗng nhiên đi ra khỏi phòng học.
Khó hơn là nghĩa mở rộng: khối hướng không chỉ đường đi nữa mà chỉ sự bắt đầu rồi tiếp diễn. Gặp 起来 hay 下去 kiểu này mà cứ dịch "lên", "xuống" là hỏng câu.
五月以后天气就慢慢热起来了。
Wǔ yuè yǐhòu tiānqì jiù mànmàn rè qǐlai le.
Sau tháng năm thời tiết dần dần nóng lên.
Bổ ngữ khả năng: chữ nổi trong tiếng Việt
Loại đặc trưng nhất của bậc 3: chèn 得 hoặc 不 vào giữa động từ và bổ ngữ kết quả. Tiếng Việt nói "được", "nổi", "xuể" ở cuối câu nên phản xạ của người học là đưa 不 ra trước động từ — sai.
这么多菜,我们两个人吃不完。
Zhème duō cài, wǒmen liǎng gè rén chī bù wán.
Nhiều món thế này, hai chúng tôi ăn không hết.
| Khối chữ Hán | Dịch máy móc | Bản dịch dùng được |
|---|---|---|
| 找到 | tìm đến | tìm được, tìm ra |
| 记住 | nhớ ở | nhớ kỹ, thuộc lòng |
| 走出去 | đi ra đi | bước ra ngoài |
| 热起来 | nóng dậy | nóng dần lên |
| 吃不完 | ăn không xong | ăn không hết, ăn không xuể |
Ba cách phủ định khác nhau, đừng trộn: bổ ngữ kết quả phủ định bằng 没 (没找到); bổ ngữ khả năng chèn 不 vào giữa (找不到); còn 不能找 nói về việc bị cấm.
Câu chữ ba: đem một vật ra rồi làm gì với nó
Cấu trúc chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ + thành phần khác lần đầu xuất hiện ở bậc 3 và là điểm dịch mất mát nhiều nhất. Người Việt vẫn nói "đem cái này cất đi" — đúng tinh thần của 把 — nhưng khi dịch lại hay bỏ luôn chữ "đem", làm mất sắc thái chủ động xử lý một vật đã biết.
你走以前,请把电脑关好。
Nǐ zǒu yǐqián, qǐng bǎ diànnǎo guān hǎo.
Trước khi đi, bạn nhớ tắt máy tính cho cẩn thận.
我把这本词典送给弟弟了。
Wǒ bǎ zhè běn cídiǎn sòng gěi dìdi le.
Tôi đem quyển từ điển này tặng cho em trai rồi.
- Sau động từ bắt buộc có thêm thành phần: 了, một bổ ngữ, hoặc cụm 在/到 kèm nơi chốn. Nói 我把电脑关 là câu cụt.
- Tân ngữ sau 把 phải là vật người nghe đã biết, không nói 我把一本书买了。
- Các phó từ 没, 不, 已经 đứng trước 把, không đứng trước động từ.
- Khi dịch, thêm "đem", "lấy", "mang" ở đầu để giữ sắc thái, hoặc đảo tân ngữ lên làm chủ đề.
Khi câu vừa có tân ngữ vừa có nhận xét
Bậc 2 dạy động từ + 得 + tính từ để nêu nhận xét về hành động. Rắc rối nảy sinh khi động từ đó lại kéo theo tân ngữ: tiếng Trung không cho một động từ vừa ôm tân ngữ vừa ôm 得, nên phải lặp lại động từ.
弟弟骑自行车骑得比我快。
Dìdi qí zìxíngchē qí de bǐ wǒ kuài.
Em trai tôi đạp xe nhanh hơn tôi.
Câu sai người học hay viết: 弟弟骑自行车得比我快 — thiếu lần lặp thứ hai. Cùng khuôn đó dùng được cho thời lượng, chỉ thay phần sau bằng cụm số lượng.
他昨天写作业写了四个小时。
Tā zuótiān xiě zuòyè xiě le sì gè xiǎoshí.
Hôm qua cậu ấy làm bài tập mất bốn tiếng đồng hồ.
Câu so sánh với 比 cũng nở thêm biến thể ở bậc 3. Ba dạng dưới cùng ra một câu tiếng Việt nên chỉ nhận diện được khi dịch ngược.
| Dạng câu so sánh | Ví dụ | Chỗ dễ dịch sai |
|---|---|---|
| A 比 B + động từ + 得 + tính từ | 我比他跑得快 | phần so sánh đứng trước động từ |
| A 不比 B + tính từ | 这个办法不比那个好 | là "không hơn", không phải "kém hơn" |
| A 比 B + 早/晚/多/少 + động từ + số lượng | 他比我早到了十分钟 | cụm số lượng luôn nằm cuối |
Câu 不比 là bẫy quen thuộc: 这个办法不比那个好 chỉ phủ nhận việc hơn kém, hai cách có thể ngang nhau. Muốn nói thật sự kém thì dùng 没有那个好.
Tám động từ bậc ba hay kéo theo bổ ngữ
Nhớ động từ mà không nhớ bổ ngữ đi kèm thì lúc dịch ngược vẫn bí. Tám từ dưới đây đều thuộc bậc 3, mỗi mục có nút phát âm và link tra từ điển.
Tám động từ bậc 3 kèm bổ ngữ quen thuộc
Bài tập một: dịch từ tiếng Trung sang tiếng Việt
Che phần dịch, viết bản của mình ra giấy, rồi soi riêng phần sau động từ.
我把行李放在楼下了,你们先上去吧。
Wǒ bǎ xíngli fàng zài lóuxià le, nǐmen xiān shàngqu ba.
Tôi để hành lý ở dưới nhà rồi, mọi người cứ lên trước đi.
Câu 1. Bẫy nằm ở 放在楼下: sau động từ của câu chữ 把 bắt buộc có thành phần bổ sung. Tiếng Việt đặt nơi chốn sau động từ nên phải đảo thành "để hành lý ở dưới nhà".
这些生词太多了,我一个晚上记不住。
Zhèxiē shēngcí tài duō le, wǒ yí gè wǎnshang jì bú zhù.
Từ mới nhiều quá, một tối tôi không tài nào thuộc hết được.
Câu 2. 记不住 là bổ ngữ khả năng chứ không phải bổ ngữ kết quả, nên bản dịch phải có ý bất lực. Nếu là 没记住 thì chỉ đơn giản là "đã không nhớ".
他学中文学了三年了,说得比我还流利。
Tā xué Zhōngwén xué le sān nián le, shuō de bǐ wǒ hái liúlì.
Anh ấy học tiếng Trung ba năm nay rồi, nói còn trôi chảy hơn cả tôi.
Câu 3. Hai chữ 了 làm hai việc: chữ sau 学 nêu thời lượng, chữ cuối vế nêu việc còn tiếp diễn. 还 trong câu so sánh nghĩa là "còn".
Bài tập hai: dịch từ tiếng Việt sang tiếng Trung
Chiều này ép bạn tự quyết có cần chữ 把 không và bổ ngữ nào đi sau động từ.
- Bạn nhớ đem quyển sách này trả lại thư viện nhé.
- Chữ thầy viết nhỏ quá, tôi ngồi phía sau nhìn không rõ.
- Chỗ hành lý này nặng quá, một mình tôi khuân lên không nổi.
你把这本书还给图书馆吧。
Nǐ bǎ zhè běn shū huán gěi túshūguǎn ba.
Bạn nhớ đem quyển sách này trả lại thư viện nhé.
Đáp án 1. Chữ "đem" báo hiệu câu chữ 把. Động từ 还 phải kéo theo 给 rồi mới tới nơi nhận. Chữ 还 ở đây đọc huán, không phải hái.
老师写的字太小了,我坐在后边看不清楚。
Lǎoshī xiě de zì tài xiǎo le, wǒ zuò zài hòubian kàn bù qīngchu.
Chữ thầy viết nhỏ quá, tôi ngồi phía sau nhìn không rõ.
Đáp án 2. "Nhìn không rõ" là bổ ngữ khả năng 看不清楚. Câu sai: 不看清楚 — thành ra "không nhìn cho rõ", nghĩa khác hẳn.
这些行李太重了,我一个人搬不上去。
Zhèxiē xíngli tài zhòng le, wǒ yí gè rén bān bú shàngqu.
Chỗ hành lý này nặng quá, một mình tôi khuân lên không nổi.
Đáp án 3. Bổ ngữ khả năng chồng lên bổ ngữ xu hướng: 搬上去 thêm 不 vào giữa thành 搬不上去. Cụm 一个人 đứng trước động từ.
Bài tập ba: sửa bản dịch chưa tự nhiên
Ba bản dịch dưới bám sát trật tự chữ Hán nên đọc rất gượng.
- 我没把作业带来。 — Dịch máy móc: "Tôi không đem bài tập mang đến."
- 他很快就把那杯咖啡喝完了。 — Dịch máy móc: "Anh ấy rất nhanh liền đem cốc cà phê kia uống hết rồi."
- 谁把桌子上的词典拿走了? — Dịch máy móc: "Ai đem từ điển trên bàn cầm đi mất rồi?"
我没把作业带来。
Wǒ méi bǎ zuòyè dài lái.
Tôi quên không mang bài tập theo.
Sửa 1. 没 đứng trước 把; câu sai: 我把作业没带来。 Khi dịch, tiếng Việt không cần cả "đem" lẫn "mang".
他很快就把那杯咖啡喝完了。
Tā hěn kuài jiù bǎ nà bēi kāfēi hē wán le.
Anh ấy uống hết cốc cà phê đó rất nhanh.
Sửa 2. 就 ở đây không phải "liền" mà chỉ nhấn việc xảy ra sớm, tiếng Việt không có chữ tương ứng. Trạng ngữ 很快 nên đẩy về cuối câu.
谁把桌子上的词典拿走了?
Shéi bǎ zhuōzi shang de cídiǎn ná zǒu le?
Ai lấy mất quyển từ điển trên bàn rồi?
Sửa 3. Bổ ngữ 走 mang ý vật đã rời khỏi chỗ cũ, tiếng Việt gói trong chữ "mất". Định ngữ 桌子上的 phải đảo ra sau danh từ trung tâm 词典.
Tự dịch trước, sau đó mới mở công cụ dịch để đối chiếu và tra từ điển chữ còn ngờ.
Khi nào bắt buộc phải dùng câu chữ 把?
Khi câu nói về việc làm gì đó với một vật đã biết và kết quả là vật ấy đổi chỗ, đổi trạng thái hoặc đổi chủ. Nhất là khi sau động từ có cụm 在, 到 hay 给 kèm nơi chốn, người nhận — lúc đó tân ngữ gần như bắt buộc lên trước.
Làm sao phân biệt bổ ngữ kết quả với bổ ngữ khả năng?
Nhìn xem giữa động từ và phần sau có 得 hay 不 không. 看清楚 là đã nhìn rõ, một sự việc đã xảy ra; 看得清楚 và 看不清楚 nói về khả năng. Dịch sang tiếng Việt, loại thứ hai luôn cần thêm chữ được, nổi hoặc xuể.
Vốn từ bậc 3 có đủ để đọc bài dài chưa?
Chuẩn HSK 3.0 tính cộng dồn 2.245 từ cho hết bậc 3, đủ cho đoạn văn đời thường vài trăm chữ. Cái thiếu thường không phải từ mà là phản xạ tách tầng câu — luyện dần qua bài đọc HSK 3 và lộ trình ở bài học HSK 3.
Hanbeego Team
Biên soạn bởi đội ngũ Hanbeego — học tiếng Trung hiệu quả, mỗi ngày 15 phút.