Ngữ pháp06 tháng 8, 20269 phút đọc

Luyện dịch tiếng Trung HSK 5: chọn đúng giọng văn viết khi dịch

Dịch ở bậc HSK 5 không còn là hiểu câu mà là chọn đúng giọng văn viết: sáu liên từ trang trọng, cách tìm mệnh đề chính, bị động ý niệm và bài tập có đáp án.

Bậc 5 là chỗ tiếng Trung tách hẳn làm hai giọng. Với 4.316 từ vựng cộng dồn theo chuẩn HSK 3.0, người học bắt đầu gặp những từ mà nghĩa tiếng Việt giống hệt từ đã biết từ bậc 2, chỉ khác ở chỗ được phép xuất hiện trong văn bản nào. Từ đây, dịch sai hiếm khi vì không hiểu câu — sai vì chọn nhầm giọng. Hệ thống cấu trúc gốc nằm ở Ngữ pháp HSK 5.

Cùng một ý tiếng Việt, hai lựa chọn từ khác nhau

Ở bậc 4, câu hỏi khi dịch là "câu này nghĩa gì". Ở bậc 5, câu hỏi đổi thành "đoạn này là ai nói với ai". Một bản tin, một thông báo của công ty và một tin nhắn cho bạn cùng phòng có thể chở đúng một nội dung nhưng dùng ba bộ từ khác nhau. Bảng dưới là các cặp hay bị hoán đổi nhầm, kèm bậc thật của từng từ.

Mười từ bậc 5 và người anh em khẩu ngữ của chúng

  • 询问xúnwèn

    hỏi, dò hỏi, hỏi thăm

    bậc 5 · văn viết, hồ sơ, biên bản; nói thường dùng 打听 bậc 3

  • 依照yīzhào

    dựa theo, tuân theo

    bậc 5 · quy định, hướng dẫn; đời thường dùng 按照 bậc 3

  • 过于guòyú

    quá, quá mức

    bậc 5 · nhận xét trang trọng; khẩu ngữ dùng 太 bậc 1

  • 时常shícháng

    thường xuyên

    bậc 5 · kể chuyện, hồi tưởng; hằng ngày dùng 经常 bậc 2

  • 仍旧réngjiù

    vẫn như cũ, vẫn còn

    bậc 5 · văn viết; câu nói dùng 还是 bậc 1

  • jiāng

    sắp, sẽ; đem, lấy

    bậc 5 · thông báo, tin tức; nói thường dùng 会 hoặc 要

  • 缺乏quēfá

    thiếu, thiếu hụt

    bậc 5 · thiếu cái trừu tượng; 缺少 bậc 3 thiên vật đếm được

  • gǎo

    làm, thực hiện

    bậc 5 nhưng thuần khẩu ngữ · tuyệt đối tránh trong văn bản

  • 干脆gāncuì

    thẳng thắn, dứt khoát; chi bằng

    bậc 5 · giọng nói chuyện, hàm ý bỏ vòng vo

  • 居然jūrán

    thật không ngờ, thế mà lại

    bậc 5 · ngạc nhiên mạnh hơn 竟然 bậc 4, nghiêng khẩu ngữ

Khi dịch Việt sang Trung, hãy tự hỏi bản dịch sẽ nằm ở đâu. Nếu là email công việc thì 询问, 依照, 将 là đúng chỗ; nếu là lời thoại thì đúng ba từ đó lại làm câu nghe cứng như văn bản hành chính.

Sáu liên từ văn viết và sắc thái logic riêng

Đây là nhóm dễ bị đánh đồng nhất: người học dịch tất cả thành "nên" hoặc "để" rồi mất sạch phần logic mà tác giả cài vào. Cả sáu đều là điểm ngữ pháp chính thức của bậc 5.

Cấu trúc bậc 5Quan hệ logicDịch sát nghĩaChỗ hay dịch ẩu
⋯⋯,因而⋯⋯nhân quả trực tiếpvì vậy, do đódịch thành "nên" là hạ giọng xuống khẩu ngữ
⋯⋯,从而⋯⋯nhờ đó đạt bước tiếntừ đó, nhờ đó màkhông thay được cho 因而: phải có chủ thể chủ động
⋯⋯,以便⋯⋯mục đích tạo thuận lợiđể tiện, để chophải đứng đầu vế sau, không đặt đầu câu
⋯⋯,为的是⋯⋯giải thích mục đích đã làmlà để, chính là đểgiọng khẳng định, mạnh hơn 以便
一旦⋯⋯,就⋯⋯giả định, hệ quả tất yếumột khi… thì…dịch thành "nếu" là mất ý không thể quay đầu
除非⋯⋯,否则⋯⋯điều kiện duy nhấttrừ phi…, nếu không thì…除非 chỉ cặp với 否则 hoặc 不然, không cặp với 才 rồi lại thêm 否则
因而 · hệ quả trực tiếp

这份材料整理得很详细,因而大家很快就看懂了。

Zhè fèn cáiliào zhěnglǐ de hěn xiángxì, yīn'ér dàjiā hěn kuài jiù kàndǒng le.

Tài liệu này được sắp xếp rất chi tiết, vì vậy mọi người rất nhanh đã hiểu được.

从而 · nhờ đó đạt được bước tiến

我们采取了新的工作方法,从而提高了整个部门的效率。

Wǒmen cǎiqǔ le xīn de gōngzuò fāngfǎ, cóng'ér tígāo le zhěnggè bùmén de xiàolǜ.

Chúng tôi áp dụng phương pháp làm việc mới, nhờ đó nâng cao hiệu suất của cả bộ phận.

Hai câu trên nếu cùng dịch thành "nên" thì bản tiếng Việt vẫn đọc được, nhưng mất một tầng thông tin: 因而 chỉ báo kết quả tự nhiên xảy tới, còn 从而 hàm ý có người chủ động làm một việc rồi mới có bước tiến. Thử đảo hai liên từ cho nhau là thấy câu gượng ngay.

以便 · mục đích tạo điều kiện

请把联系方式留在表格里,以便我们及时通知你。

Qǐng bǎ liánxì fāngshì liú zài biǎogé lǐ, yǐbiàn wǒmen jíshí tōngzhī nǐ.

Xin để lại phương thức liên lạc trong bảng, để chúng tôi kịp thời báo cho bạn.

一旦⋯⋯,就⋯⋯ · hệ quả không quay lại được

一旦材料提交了,就不能再修改了。

Yídàn cáiliào tíjiāo le, jiù bù néng zài xiūgǎi le.

Một khi hồ sơ đã nộp thì không sửa lại được nữa.

Sai cặp là lỗi nặng nhất ở nhóm này. 除非 đi với 否则 hoặc 不然; 只有 mới đi với 才. Câu 除非你努力,才能成功 là câu sai, phải viết 只有你努力,才能成功 hoặc 除非你努力,否则不能成功.

Câu nhiều mệnh đề: tìm mệnh đề chính trước khi dịch chữ nào

Câu bậc 5 thường có ba tới bốn vế, mở đầu bằng một cụm nền cảnh dài. Người mới hay dịch tuần tự từ trái sang phải nên bản dịch trôi mất trọng tâm. Quy trình ngược lại hiệu quả hơn hẳn.

  1. Gạch bỏ tạm cụm mở đầu kiểu 随着⋯⋯, 从⋯⋯来看, 在⋯⋯的情况下 — chúng chỉ là nền cảnh.
  2. Tìm chủ ngữ và động từ không nằm trong bất kỳ vế phụ nào; đó là mệnh đề chính.
  3. Dịch mệnh đề chính ra trước thành một câu tiếng Việt hoàn chỉnh.
  4. Gắn dần các vế phụ vào, đặt cụm nền cảnh lên đầu như tiếng Trung.
  5. Đọc lại và cắt câu tiếng Việt thành hai nếu nó vượt quá ba mươi chữ.
Câu bốn vế điển hình bậc 5

随着学习时间的增加,很多学生虽然能读懂文章的大意,但是一旦要把整段话翻译出来,就发现自己缺乏准确表达的能力。

Suízhe xuéxí shíjiān de zēngjiā, hěn duō xuésheng suīrán néng dúdǒng wénzhāng de dàyì, dànshì yídàn yào bǎ zhěng duàn huà fānyì chūlai, jiù fāxiàn zìjǐ quēfá zhǔnquè biǎodá de nénglì.

Cùng với thời gian học tăng lên, nhiều học sinh tuy đọc hiểu được đại ý bài viết, nhưng một khi phải dịch trọn cả đoạn ra thì lại phát hiện mình thiếu khả năng diễn đạt chính xác.

Bỏ cụm 随着 đi thì lộ ngay bộ khung: 很多学生⋯⋯发现自己缺乏⋯⋯能力. Ba vế còn lại chỉ bổ sung điều kiện. Ai dịch tuần tự sẽ ra một câu tiếng Việt lê thê không rõ ai đang phát hiện ra điều gì.

Danh hoá và chuỗi trợ từ 的 nhiều tầng

Văn viết bậc 5 rất hay biến cả một hành động thành danh từ để đặt làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Dấu hiệu là chuỗi 的 lồng nhau, hoặc các danh từ trừu tượng như 能力, 问题, 情况, 结果 đứng cuối một cụm dài.

Hai tầng 的 trong một câu

这次考试反映出来的最大问题是学生缺乏用中文分析事情的能力。

Zhè cì kǎoshì fǎnyìng chūlai de zuì dà wèntí shì xuésheng quēfá yòng Zhōngwén fēnxī shìqing de nénglì.

Vấn đề lớn nhất mà kỳ thi lần này phản ánh ra là học sinh thiếu khả năng dùng tiếng Trung để phân tích sự việc.

  • Tầng một: 反映出来的 bổ nghĩa cho 问题 — dịch thành mệnh đề quan hệ "mà… phản ánh ra".
  • Tầng hai: 用中文分析事情的 bổ nghĩa cho 能力 — tiếng Việt đẩy toàn bộ ra sau chữ "khả năng".
  • Bản dịch bám thứ tự chữ Hán sẽ ra câu hỏng: "lần thi này phản ánh ra vấn đề lớn nhất là học sinh thiếu dùng tiếng Trung phân tích sự việc khả năng".

Bị động ý niệm: đừng thêm chữ bị vào bản dịch

Bậc 5 dạy câu bị động ý niệm — chủ ngữ là vật chịu tác động nhưng câu không có chữ 被. Người Việt nhìn thấy nghĩa bị động là phản xạ thêm chữ "bị", trong khi bản gốc hoàn toàn trung tính, thậm chí là tin vui.

Bị động ý niệm · giọng trung tính

会议室的座位已经预订好了,材料也整理好了。

Huìyìshì de zuòwèi yǐjīng yùdìng hǎo le, cáiliào yě zhěnglǐ hǎo le.

Chỗ ngồi phòng họp đã đặt xong, tài liệu cũng đã chuẩn bị xong.

  • Bản dịch thừa chữ bị: "chỗ ngồi phòng họp đã bị đặt xong" — tiếng Việt thành nghĩa xấu, sai hẳn sắc thái.
  • Chỉ dùng "bị" khi câu gốc có 被 và kết quả thật sự bất lợi, ví dụ 材料被弄丢了.
  • Câu bị động ý niệm gần như luôn có bổ ngữ kết quả (好, 完, 光) kèm 了 — đó là dấu nhận biết.

Họ hàng gần của nó là giới từ 由 (yóu) ở bậc 5, chỉ người được phân công. 由 không phải bị động: 这道题由你来回答 nghĩa là "câu này để cậu trả lời", không hề mang ý ép buộc.

由 · phân công, không phải bị động

这次的翻译练习由李娜负责检查。

Zhè cì de fānyì liànxí yóu Lǐ Nà fùzé jiǎnchá.

Phần bài tập dịch lần này do Lý Na phụ trách kiểm tra.

Cụm cố định bậc 5: dịch nghĩa đen là hỏng

Bậc 5 đưa vào loạt khuôn cố định mà mỗi chữ trong đó đều quen, nên người học tưởng mình hiểu rồi dịch từng chữ. Bảng dưới đối chiếu bản dịch từng chữ với nghĩa dùng được.

Khuôn cố địnhNếu dịch từng chữNghĩa dùng được
从⋯⋯来看từ… đến xemxét từ…, nhìn từ góc độ…
在⋯⋯看来ở… xem tớitheo cách nhìn của…, đối với… mà nói
拿⋯⋯来说cầm… đến nóilấy… làm ví dụ mà nói
到⋯⋯为止đến… làm dừngtính đến…, cho tới thời điểm…
用不着dùng không tớikhông cần, chẳng phải
酸甜苦辣chua ngọt đắng caymọi mùi vị buồn vui của đời người
Hai khuôn cố định trong một mạch

从这几次练习来看,问题不在词汇量。拿昨天那段话来说,生词只有两个。

Cóng zhè jǐ cì liànxí lái kàn, wèntí bú zài cíhuìliàng. Ná zuótiān nà duàn huà lái shuō, shēngcí zhǐ yǒu liǎng gè.

Nhìn từ mấy lần luyện tập này, vấn đề không nằm ở lượng từ vựng. Lấy đoạn văn hôm qua ra mà nói, từ mới chỉ có hai chữ.

Ba nhóm bài tập dịch bậc 5

Cách dùng: che phần tiếng Việt, tự viết bản dịch ra giấy, rồi so ba thứ theo đúng thứ tự — mệnh đề chính, quan hệ logic của liên từ, và giọng văn.

Nhóm một: dịch Trung sang Việt, câu phức

Bài 1 · 除非⋯⋯,否则⋯⋯

除非提前把材料看完,否则你在会上很难提出有用的意见。

Chúfēi tíqián bǎ cáiliào kàn wán, fǒuzé nǐ zài huì shàng hěn nán tíchū yǒuyòng de yìjiàn.

Trừ phi đọc hết tài liệu từ trước, nếu không thì ở cuộc họp bạn rất khó nêu được ý kiến hữu ích.

Bài 2 · 即使⋯⋯,也⋯⋯ kèm 意味着

即使这次成绩不理想,也不意味着你的方法完全错了。

Jíshǐ zhè cì chéngjì bù lǐxiǎng, yě bú yìwèizhe nǐ de fāngfǎ wánquán cuò le.

Cho dù kết quả lần này không như ý, cũng không có nghĩa là phương pháp của bạn hoàn toàn sai.

  • Bẫy bài 1: 否则 gánh toàn bộ hậu quả xấu; bỏ nó, câu tiếng Việt còn điều kiện mà mất lời cảnh báo.
  • Bẫy bài 2: 意味着 là động từ "có nghĩa là", không dịch thành "ý nghĩa"; phủ định đặt trước nó chứ không trước 完全.

Nhóm hai: dịch Việt sang Trung, chọn giọng đúng

  1. Đề bài 3, văn bản hành chính: Xin ghi số điện thoại vào bảng, để chúng tôi tiện liên lạc với bạn.
  2. Đề bài 4, lời kể: Cô ấy mỗi ngày dậy sớm nửa tiếng, là để có thời gian kiểm tra lại một lượt những câu mình viết.
Đáp án bài 3 · 以便

请把电话号码写在表格里,以便我们跟你联系。

Qǐng bǎ diànhuà hàomǎ xiě zài biǎogé lǐ, yǐbiàn wǒmen gēn nǐ liánxì.

Xin ghi số điện thoại vào bảng, để chúng tôi tiện liên lạc với bạn.

Đáp án bài 4 · 为的是

她每天早起半个小时,为的是有时间检查一遍自己写的句子。

Tā měi tiān zǎo qǐ bàn gè xiǎoshí, wèideshì yǒu shíjiān jiǎnchá yí biàn zìjǐ xiě de jùzi.

Cô ấy mỗi ngày dậy sớm nửa tiếng, là để có thời gian kiểm tra lại một lượt những câu mình viết.

  • Bẫy bài 3: đây là câu trong biểu mẫu nên 以便 mới đúng giọng; viết 为了跟你联系 thì đúng ngữ pháp mà nhẹ giọng hơn hẳn.
  • Bẫy bài 4: 为的是 phải đứng đầu vế sau, sau khi hành động đã nêu xong; đặt nó lên đầu câu là sai.

Nhóm ba: dịch một đoạn năm câu

Bài 5 · đoạn văn trình độ bậc 5

随着水平的提高,我发现翻译最难的不是生词。上个月我把一份工作报告翻译成中文,句子都对,可是读起来一点儿也不像中文。老师说,问题在于我把口语的词用进了书面材料里。后来我每翻译一段,就先问自己这段话是说给谁听的。一旦想清楚了这一点,用词就不再乱了。

Suízhe shuǐpíng de tígāo, wǒ fāxiàn fānyì zuì nán de bú shì shēngcí. Shàng gè yuè wǒ bǎ yí fèn gōngzuò bàogào fānyì chéng Zhōngwén, jùzi dōu duì, kěshì dú qǐlai yìdiǎnr yě bú xiàng Zhōngwén. Lǎoshī shuō, wèntí zàiyú wǒ bǎ kǒuyǔ de cí yòng jìn le shūmiàn cáiliào lǐ. Hòulái wǒ měi fānyì yí duàn, jiù xiān wèn zìjǐ zhè duàn huà shì shuō gěi shéi tīng de. Yídàn xiǎng qīngchu le zhè yì diǎn, yòngcí jiù bú zài luàn le.

Cùng với trình độ nâng lên, tôi phát hiện chỗ khó nhất khi dịch không phải là từ mới. Tháng trước tôi dịch một bản báo cáo công việc sang tiếng Trung, câu nào cũng đúng, nhưng đọc lên chẳng giống tiếng Trung chút nào. Thầy giáo bảo vấn đề nằm ở chỗ tôi đem từ khẩu ngữ dùng vào tài liệu viết. Về sau cứ dịch xong một đoạn là tôi tự hỏi đoạn này nói cho ai nghe. Một khi đã nghĩ rõ điểm đó, cách dùng từ không còn lộn xộn nữa.

  • Bẫy một: 随着水平的提高 là nền cảnh, mệnh đề chính là 我发现⋯⋯ — dịch mệnh đề chính trước rồi mới gắn nền cảnh lên đầu.
  • Bẫy hai: 问题在于 là khuôn văn viết nghĩa "vấn đề nằm ở chỗ", không dịch thành "vấn đề ở".
  • Bẫy ba: 用词就不再乱了 là câu nhận xét trung tính, thêm chữ "bị" hay "được" đều thừa.

Nguồn đề dài hạn: lấy từng đoạn trong bài đọc HSK 5 làm đề, dịch xong mới đối chiếu, và tra sắc thái từng từ bằng từ điển Hanbeego.

Làm sao biết một từ thuộc văn nói hay văn viết?

Nhìn ba dấu hiệu: độ dài (từ hai âm tiết trang trọng hơn từ một âm tiết), tần suất xuất hiện trong thông báo và bản tin, và việc từ đó có ghép được với trợ từ khẩu ngữ như 呢, 吧 hay không. 搞 ghép thoải mái với 吧, còn 依照 thì không.

Bậc 5 nên dịch mỗi ngày bao nhiêu?

Một đoạn bốn tới năm câu là đủ, nhưng phải làm trọn quy trình: tìm mệnh đề chính, dịch, hôm sau đọc lại bản tiếng Việt khi đã che bản gốc và tự chấm giọng văn. Dịch nhiều câu rời rạc không luyện được đăng ký ngôn ngữ.

Bậc 5 cần bao nhiêu từ vựng?

Chuẩn HSK 3.0 tính cộng dồn 4.316 từ cho hết bậc 5. Nhưng đa số câu bậc 5 chỉ chứa vài từ riêng của bậc này; cái làm câu khó là số tầng cấu trúc và độ trang trọng — lộ trình xem ở bài học HSK 5.

Có nên dùng công cụ dịch tự động để đối chiếu?

Có, nhưng chỉ sau khi đã tự dịch xong. Máy thường ra bản đúng nghĩa mà sai giọng, nhất là với 因而, 从而, 以便 — dùng nó như một ý kiến thứ hai để soi chỗ mình lệch, không dùng làm đáp án.

Lấy bài đọc HSK 5 làm đề luyện dịchĐoạn văn ngắt sẵn kèm nút phát âm bản xứ, dịch xong đối chiếu ngay.

Hanbeego Team

Biên soạn bởi đội ngũ Hanbeego — học tiếng Trung hiệu quả, mỗi ngày 15 phút.

Đọc tiếp

Bài viết liên quan