HSK 4 là bậc tiếng Trung của bạn rời chuyện ăn uống đi lại để bước vào chuyện công việc, cảm xúc và ý kiến cá nhân. Theo chuẩn HSK 3.0, đây là mốc 3.245 từ cộng dồn, phần lớn từ mới đều trừu tượng: gánh trách nhiệm, chịu áp lực, thừa nhận sai, bàn về giá cả. Bài này chia vốn từ bậc 4 thành bảy chủ đề kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt và nút phát âm bản xứ, rồi phân biệt các cặp từ hay làm mất điểm.
HSK 4 cần bao nhiêu từ và đã đổi những gì
Trong khung HSK 3.0 dùng cho kỳ thi hiện nay, HSK 4 tương ứng 3.245 từ cộng dồn và khoảng 1.200 chữ Hán. HSK 3 đã yêu cầu 2.245 từ, nên riêng bậc 4 thêm khoảng 1.000 từ mới. Đây cũng là bậc bắt đầu đòi đọc đoạn dài và nêu quan điểm — xem ngữ pháp HSK 4.
Điểm nhiều người bị lỡ: danh sách HSK 4 theo khung sáu cấp cũ không còn khớp đề thi. Sang HSK 3.0, những từ quen như 生气, 习惯, 满意, 环境, 性格, 经验 đã tụt xuống bậc 1-3, còn 可惜, 后悔, 邻居, 愉快 lên bậc 5-6. Thay vào đó là nhóm từ hành chính, trừu tượng: 承担, 待遇, 义务, 汇率, 缓解.
- Mỗi bảng là một buổi học 25-30 phút, gồm 12 từ dùng nhiều nhất của chủ đề.
- Bấm nút loa cạnh mỗi từ, đọc nhại đúng thanh điệu trước khi nhớ nghĩa.
- Đọc luôn ghi chú: ở bậc 4, từ đi với tân ngữ nào quan trọng hơn nghĩa từ điển.
Từ trong bài lấy từ bộ từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 mà Hanbeego dùng cho bài học và bài luyện, nên vào HSK 4 là gặp lại chính chúng. Danh sách đầy đủ ở từ vựng theo chủ đề.
Công việc, tuyển dụng và chuyện ở công ty
Đây là chủ đề chiếm nhiều đất nhất trong đề HSK 4 vì hội thoại thường diễn ra ở công ty. Mẹo học là xếp từ theo trình tự một lần xin việc thật: 投简历 rồi 面试, đạt thì 签合同, vào làm thì nhận 项目, có khi phải 加班.
Xin việc, chức vụ và công việc hằng ngày
上个月我去一家大企业面试,面试官没怎么问我的成绩,更关心我能不能承担压力,能不能接受经常加班。
Shàng gè yuè wǒ qù yì jiā dà qǐyè miànshì,miànshìguān méi zěnme wèn wǒ de chéngjì,gèng guānxīn wǒ néng bu néng chéngdān yālì,néng bu néng jiēshòu jīngcháng jiābān.
Tháng trước tôi đi phỏng vấn ở một doanh nghiệp lớn, người phỏng vấn không hỏi mấy về điểm số, mà quan tâm hơn đến việc tôi có gánh được áp lực và có chấp nhận tăng ca thường xuyên hay không.
Cảm xúc và tâm trạng
Ở HSK 3 bạn chỉ cần nói vui hay buồn; bậc 4 đòi phân biệt sắc thái. Nhóm này khó vì tiếng Việt gộp nhiều từ vào một chữ: 激动 và 兴奋 đều dịch là phấn khích, nhưng 兴奋 chỉ dùng cho cảm xúc tích cực, còn 激动 dùng cả khi tức.
Nói về cảm xúc của mình
Tính cách và phẩm chất con người
Đề bậc 4 rất hay yêu cầu nhận xét về một người, nên nhóm tính từ này gần như chắc chắn xuất hiện. Hầu hết đi thẳng sau 很 hoặc trước 的人, nên một khung câu là dùng được cả bảng: 他是一个很诚实的人.
Khen và nhận xét một người
Học tập, thi cử và bằng cấp
Nhóm này lợi thế vì nhiều chữ dùng lại: 学 nằm trong 学分 và 奖学金, 培 nằm trong cả 培训 và 培养. Nhận ra chữ gốc thì bạn học vài chữ rồi ghép. Đây cũng là chủ đề của nhiều bài đọc bậc 4 — vào bài đọc HSK 4 gặp lại chúng.
Trường lớp, điểm số và bằng cấp
收到大学通知书那天我特别兴奋,冷静下来才发现,真正的挑战刚刚开始。
Shōudào dàxué tōngzhīshū nà tiān wǒ tèbié xīngfèn,lěngjìng xiàlái cái fāxiàn,zhēnzhèng de tiǎozhàn gānggāng kāishǐ.
Ngày nhận được giấy báo của trường đại học tôi phấn khích lắm, đến khi bình tĩnh lại mới nhận ra thử thách thật sự chỉ vừa mới bắt đầu.
Xã hội, quan hệ và cách ứng xử
Đây là nhóm trừu tượng nhất của bậc 4 và cũng bị bỏ qua nhiều nhất vì sinh hoạt hằng ngày không dùng tới. Nhưng phần Đọc và phần Viết lại xoay quanh đúng những từ này: quyền lợi và nghĩa vụ, địa vị, hiểu lầm giữa người với người.
Con người, quan hệ và luật lệ
跟同学相处久了就懂了,很多问题其实只是误会,先承认一句就没事了。
Gēn tóngxué xiāngchǔ jiǔ le jiù dǒng le,hěn duō wèntí qíshí zhǐshì wùhuì,xiān chéngrèn yí jù jiù méi shì le.
Ở với bạn học lâu rồi thì hiểu, rất nhiều chuyện thật ra chỉ là hiểu lầm, chịu nhận một câu trước là xong.
Tiền bạc, mua sắm và kinh tế
Bậc 4 nâng chuyện mua bán từ hỏi giá lên bàn về giá: vì sao món hàng rẻ đi, xin hóa đơn thế nào. Có một chỗ người Việt hay sai: 打折 tính theo phần mười giá gốc, nên 打八折 là bán bằng 80% giá cũ, tức giảm 20%.
Giá cả, chi tiêu và kinh doanh
Sức khoẻ, cơ thể và bệnh viện
Chủ đề sức khoẻ chia hai nửa: chủ động là rèn luyện thân thể, bị động là khám và điều trị. Chú ý cách kết hợp động từ vì tiếng Trung rất chặt: mổ nói 做手术, tiêm nói 打针, tập nói 锻炼身体. Dịch từng chữ là sai ngay.
Rèn luyện thân thể và chuyện khám bệnh
Những cặp từ HSK 4 dễ lẫn nhất
Phần lớn điểm mất ở bậc 4 không đến từ từ lạ mà từ những cặp dịch sang tiếng Việt gần như y hệt nhau. Cách chữa là học tân ngữ thay vì học định nghĩa: nhớ 承担责任 và 承受压力 là tự khỏi lẫn hai chữ 承. Cột cuối là câu đúng để đọc thành tiếng.
| Cặp dễ lẫn | Khác nhau ở đâu | Nói đúng |
|---|---|---|
| 严格 / 严重 | 严格 khắt khe về yêu cầu; 严重 nói mức độ tệ của bệnh, vấn đề | 老师很严格 · 他的病很严重 |
| 激动 / 兴奋 | 激动 vui buồn tức đều được; 兴奋 chỉ dùng cho hưng phấn tích cực | 他激动得哭了 · 孩子们很兴奋 |
| 冷静 / 平静 | 冷静 là giữ đầu lạnh khi có việc; 平静 là trạng thái lặng | 遇到问题要冷静 · 湖面很平静 |
| 承认 / 承担 / 承受 | 承认 thừa nhận sự thật; 承担 đảm nhận trách nhiệm; 承受 chịu đựng áp lực | 承认错误 · 承担责任 · 承受压力 |
| 培训 / 培养 | 培训 là khoá kỹ năng ngắn hạn; 培养 là bồi dưỡng dài hạn | 参加培训 · 培养一个好习惯 |
| 打折 / 降价 | 打折 kèm số theo phần mười giá gốc; 降价 chỉ nói giá đã hạ | 这件衣服打八折 · 手机降价了 |
| 想念 / 怀念 | 想念 là nhớ người, nơi đang xa; 怀念 là nhớ thời đã qua | 想念家人 · 怀念大学时光 |
Ba lỗi hay bị trừ điểm: 独立 là tính từ (他很独立), muốn nói một mình làm gì phải dùng 独自 (她独自去了北京); 加班 và 毕业 là từ ly hợp nên nói 加了两天班, 从大学毕业; 受不了 có 不 đọc khinh thanh.
Cách học từ vựng HSK 4 ở mức trung cấp
Cách học của bậc sơ cấp — thẻ hai mặt, chữ Hán một bên nghĩa một bên — hết tác dụng ở bậc 4, vì từ mới phần lớn trừu tượng và nhiều từ có nghĩa dịch trùng nhau. Ba điều chỉnh dưới đây tách người thuộc bảng từ khỏi người dùng được từ.
Học kèm cách kết hợp từ, đừng học nghĩa rời
Ở bậc 4, nghĩa tiếng Việt gần như vô dụng nếu bạn không biết từ đi với tân ngữ nào. 承担 chỉ ghép với trách nhiệm, nhiệm vụ; 缓解 ghép với áp lực, cơn đau; 严格 ghép với yêu cầu, quy định. Vậy nên hãy ghi thẻ theo cụm hai ba chữ: mỗi cụm vừa cho nghĩa, vừa cho cách dùng.
- 投简历 nộp CV, 面试 phỏng vấn, 签合同 ký hợp đồng — ba bước xin việc
- 承担责任 gánh trách nhiệm, 承受压力 chịu áp lực — không thay nhau được
- 参加培训 tham gia đào tạo, 获得奖学金 nhận học bổng, 写论文 viết luận văn
- 缓解压力 giảm áp lực, 保持冷静 giữ bình tĩnh, 深呼吸 hít thở sâu
- 打八折 bán 80% giá gốc, 开发票 xuất hóa đơn, 节省时间 tiết kiệm thời gian
Phân biệt từ gần nghĩa bằng câu, không bằng bản dịch
Tiếng Việt dồn nhiều từ tiếng Trung vào một chữ: 严格 và 严重 đều thành nghiêm, 想念 và 怀念 đều thành nhớ. Học bằng nghĩa dịch thì vào phòng thi không có căn cứ nào để chọn. Thay vào đó, mỗi cặp hãy chép một câu đúng cho từng từ vào cùng một thẻ rồi đọc to. Tra nghĩa gốc ở từ điển chữ Hán.
Biến từ trừu tượng thành câu nêu ý kiến của bạn
Những từ như 义务, 地位, 原则, 财富, 挑战 không xuất hiện trong sinh hoạt hằng ngày nên chỉ nằm lại khi bạn tự tạo ngữ cảnh. Sau mỗi chủ đề, viết ba câu nêu quan điểm thật: cái gì là 财富, việc gì là 义务, gặp 挑战 thì xử lý ra sao. Đúng dạng câu phần Viết yêu cầu.
Ôn bằng tai trước, mắt sau: bật nút loa nghe cả bảng từ lúc đi lại hay nấu ăn, chỉ nhìn chữ khi nghe mà không ra nghĩa. Thêm mẹo ở mẹo học từ vựng.
| Tuần | Chủ đề gom nhóm | Đích đến cuối tuần |
|---|---|---|
| Tuần 1-2 | Công việc, học tập và bằng cấp | Kể đường đi từ nộp CV tới ký hợp đồng |
| Tuần 3 | Cảm xúc và tính cách | Tả tâm trạng ba tình huống, nhận xét một người |
| Tuần 4 | Xã hội, quan hệ và ứng xử | Kể một lần hiểu lầm với bạn bè, dùng 承认 và 误会 |
| Tuần 5 | Tiền bạc, mua sắm và kinh tế | Hỏi giá, xin hóa đơn, bàn về giảm giá và tiết kiệm |
| Tuần 6 | Sức khoẻ và ôn cặp dễ lẫn | Kể một lần đi khám bệnh, viết lại bảng cặp dễ lẫn |
Sáu tuần trên tính theo 15-20 từ mới mỗi ngày kèm 20 phút ôn, tức khoảng 600-700 từ. Muốn chạm mốc khoảng 1.000 từ mới của cả bậc thì giữ nguyên thứ tự chủ đề và giãn thành mười tuần; thứ tự quan trọng hơn tốc độ.
Câu hỏi thường gặp
HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 cần bao nhiêu từ vựng?
3.245 từ cộng dồn và khoảng 1.200 chữ Hán. HSK 3 đã yêu cầu 2.245 từ, nên riêng bậc 4 thêm khoảng 1.000 từ mới, phần lớn trừu tượng về công việc, xã hội và cảm xúc.
Vì sao nhiều từ trong danh sách HSK 4 cũ giờ không còn ở bậc 4?
Vì khung 3.0 xếp lại toàn bộ vốn từ: 生气, 习惯, 满意, 环境, 性格, 经验 nay ở bậc 1-3, còn 可惜, 后悔, 邻居, 愉快 lên bậc 5-6. Ôn theo danh sách cũ là học lại từ đã biết mà thiếu nhóm từ đề đang hỏi.
Học hết từ vựng HSK 4 mất bao lâu?
Với 15-20 từ mới mỗi ngày cùng lịch lặp lại giãn cách, khoảng 1.000 từ mới của bậc 4 cần 8-10 tuần. Nếu mỗi ngày chỉ có 20 phút thì tính 14-16 tuần, ưu tiên công việc, học tập và cảm xúc.
Ba từ 承认, 承担, 承受 nên học thế nào cho khỏi lẫn?
Học theo tân ngữ cố định: 承认 đi với lỗi và sự thật (承认错误), 承担 đi với trách nhiệm (承担责任), 承受 đi với áp lực (承受压力). Ghi ba cụm vào cùng một thẻ, đọc to liền nhau.
Chỉ học từ vựng có đủ để đỗ HSK 4 không?
Không. Đề bậc 4 có đoạn đọc dài và phần sắp xếp câu nên cần cả cấu trúc lẫn tốc độ đọc. Hãy học từ theo chủ đề như bài này, bù ngữ pháp ở ngữ pháp HSK 4 rồi mỗi ngày đọc một đoạn ở bài đọc HSK 4.
Hanbeego Team
Biên soạn bởi đội ngũ Hanbeego — học tiếng Trung hiệu quả, mỗi ngày 15 phút.