Từ vựng24 tháng 6, 20269 phút đọc

Từ vựng HSK 4 theo chủ đề: 3.245 từ chuẩn 3.0 và cách học

Từ vựng HSK 4 chuẩn HSK 3.0 gom theo bảy chủ đề, từ công việc tới cảm xúc và xã hội, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, bảng cặp từ dễ lẫn và cách học trung cấp.

HSK 4 là bậc tiếng Trung của bạn rời chuyện ăn uống đi lại để bước vào chuyện công việc, cảm xúc và ý kiến cá nhân. Theo chuẩn HSK 3.0, đây là mốc 3.245 từ cộng dồn, phần lớn từ mới đều trừu tượng: gánh trách nhiệm, chịu áp lực, thừa nhận sai, bàn về giá cả. Bài này chia vốn từ bậc 4 thành bảy chủ đề kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt và nút phát âm bản xứ, rồi phân biệt các cặp từ hay làm mất điểm.

HSK 4 cần bao nhiêu từ và đã đổi những gì

Trong khung HSK 3.0 dùng cho kỳ thi hiện nay, HSK 4 tương ứng 3.245 từ cộng dồn và khoảng 1.200 chữ Hán. HSK 3 đã yêu cầu 2.245 từ, nên riêng bậc 4 thêm khoảng 1.000 từ mới. Đây cũng là bậc bắt đầu đòi đọc đoạn dài và nêu quan điểm — xem ngữ pháp HSK 4.

Điểm nhiều người bị lỡ: danh sách HSK 4 theo khung sáu cấp cũ không còn khớp đề thi. Sang HSK 3.0, những từ quen như 生气, 习惯, 满意, 环境, 性格, 经验 đã tụt xuống bậc 1-3, còn 可惜, 后悔, 邻居, 愉快 lên bậc 5-6. Thay vào đó là nhóm từ hành chính, trừu tượng: 承担, 待遇, 义务, 汇率, 缓解.

  • Mỗi bảng là một buổi học 25-30 phút, gồm 12 từ dùng nhiều nhất của chủ đề.
  • Bấm nút loa cạnh mỗi từ, đọc nhại đúng thanh điệu trước khi nhớ nghĩa.
  • Đọc luôn ghi chú: ở bậc 4, từ đi với tân ngữ nào quan trọng hơn nghĩa từ điển.

Từ trong bài lấy từ bộ từ vựng HSK 4 chuẩn 3.0 mà Hanbeego dùng cho bài học và bài luyện, nên vào HSK 4 là gặp lại chính chúng. Danh sách đầy đủ ở từ vựng theo chủ đề.

Công việc, tuyển dụng và chuyện ở công ty

Đây là chủ đề chiếm nhiều đất nhất trong đề HSK 4 vì hội thoại thường diễn ra ở công ty. Mẹo học là xếp từ theo trình tự một lần xin việc thật: 投简历 rồi 面试, đạt thì 签合同, vào làm thì nhận 项目, có khi phải 加班.

Xin việc, chức vụ và công việc hằng ngày

  • 简历jiǎnlì

    sơ yếu lý lịch, CV

    nộp CV nói 投简历, không nói 送简历

  • 面试miànshì

    buổi phỏng vấn, phỏng vấn

    vừa danh từ vừa động từ: 有个面试, 面试新员工

  • 申请shēnqǐng

    xin, nộp đơn xin (việc, học bổng), đơn xin

    申请工作, 申请奖学金, 申请表 là mẫu đơn

  • 合同hétong

    hợp đồng

    同 đọc khinh thanh; ký hợp đồng là 签合同

  • 待遇dàiyù

    đãi ngộ, chế độ (lương, phúc lợi, cách đối xử)

    这家公司的待遇很好

  • 奖金jiǎngjīn

    tiền thưởng

    đừng lẫn với 奖学金 là học bổng

  • 加班jiābān

    tăng ca, làm thêm giờ

    từ ly hợp: 加了两天班, không nói 加班了两天

  • 项目xiàngmù

    dự án, hạng mục, mục thi đấu

    lượng từ 个: 做完一个项目

  • 担任dānrèn

    đảm nhiệm, giữ chức (vị trí chính thức)

    担任经理; nói thường ngày thì dùng 当

  • 汇报huìbào

    báo cáo, trình bày, bản báo cáo

    向经理汇报工作 — báo cáo lên cấp trên

  • 行业hángyè

    ngành, ngành nghề, lĩnh vực

    行 ở đây đọc háng chứ không đọc xíng

  • 企业qǐyè

    doanh nghiệp, xí nghiệp

    lượng từ 家: 一家大企业

Kể lại một buổi phỏng vấn

上个月我去一家大企业面试,面试官没怎么问我的成绩,更关心我能不能承担压力,能不能接受经常加班。

Shàng gè yuè wǒ qù yì jiā dà qǐyè miànshì,miànshìguān méi zěnme wèn wǒ de chéngjì,gèng guānxīn wǒ néng bu néng chéngdān yālì,néng bu néng jiēshòu jīngcháng jiābān.

Tháng trước tôi đi phỏng vấn ở một doanh nghiệp lớn, người phỏng vấn không hỏi mấy về điểm số, mà quan tâm hơn đến việc tôi có gánh được áp lực và có chấp nhận tăng ca thường xuyên hay không.

Cảm xúc và tâm trạng

Ở HSK 3 bạn chỉ cần nói vui hay buồn; bậc 4 đòi phân biệt sắc thái. Nhóm này khó vì tiếng Việt gộp nhiều từ vào một chữ: 激动 và 兴奋 đều dịch là phấn khích, nhưng 兴奋 chỉ dùng cho cảm xúc tích cực, còn 激动 dùng cả khi tức.

Nói về cảm xúc của mình

  • 兴奋xīngfèn

    hào hứng, phấn khích

    chỉ dùng cho cảm xúc tích cực; 兴 đọc xīng

  • 激动jīdòng

    xúc động, kích động

    vui, buồn hay tức đều dùng được: 激动得哭了

  • 吃惊chījīng

    ngạc nhiên, sửng sốt

    感到吃惊 hoặc 令人吃惊

  • 没想到méi xiǎngdào

    không ngờ, không nghĩ tới

    thường mở đầu câu: 没想到今天这么冷

  • 失望shīwàng

    thất vọng, chán nản

    mẫu 对……失望: 他对结果很失望

  • 着急zháojí

    sốt ruột, lo lắng, vội vã

    着 đọc zháo, không đọc zhe; 别着急

  • 受不了shòu bu liǎo

    không chịu nổi, không thể chịu đựng được

    不 ở giữa đọc khinh thanh: shòu bu liǎo

  • 无聊wúliáo

    buồn chán, chán ngắt, vô nghĩa, nhảm nhí

    chê phim, chê chuyện: 这个电影太无聊了

  • 想念xiǎngniàn

    nhớ, thương nhớ (người hoặc nơi đang xa)

    trang trọng hơn 想: 想念家人

  • 期待qīdài

    mong đợi, kỳ vọng

    sắc thái tích cực, hay dùng trong thư: 期待你的回复

  • 轻松qīngsōng

    thoải mái, nhẹ nhàng, không áp lực

    làm trạng ngữ: 轻松地完成了工作

  • 平静píngjìng

    bình lặng, lặng lẽ, thanh bình

    tả cả tâm trạng và mặt nước: 湖面很平静

Tính cách và phẩm chất con người

Đề bậc 4 rất hay yêu cầu nhận xét về một người, nên nhóm tính từ này gần như chắc chắn xuất hiện. Hầu hết đi thẳng sau 很 hoặc trước 的人, nên một khung câu là dùng được cả bảng: 他是一个很诚实的人.

Khen và nhận xét một người

  • 诚实chéngshí

    trung thực, thật thà

    他是一个诚实的人

  • 老实lǎoshí

    thật thà, ngay thẳng, ngoan (chịu nghe lời)

    老实人 là lời khen nhưng đôi khi hàm ý hơi khờ

  • 善良shànliáng

    tốt bụng, hiền lành, nhân từ

    hay đi với 心地: 心地善良

  • 勇敢yǒnggǎn

    dũng cảm, gan dạ

    danh từ tương ứng là 勇气

  • 冷静lěngjìng

    bình tĩnh, trầm tĩnh

    遇到问题要冷静 — nói về cách xử lý việc

  • 独立dúlì

    độc lập, tự lập

    独立生活; nghĩa một mình làm gì thì dùng 独自

  • 自信zìxìn

    tự tin, sự tự tin

    vừa tính từ vừa danh từ: 很自信, 有自信

  • 大方dàfāng

    hào phóng, rộng rãi, tự nhiên lịch sự (phong thái)

    对朋友很大方 là hào phóng, 说话大方 là chững chạc

  • 热心rèxīn

    nhiệt tình, hăng hái giúp người

    热心地帮助别人

  • 能干nénggàn

    giỏi giang, có năng lực

    khen người làm việc: 一个很能干的经理

  • 天真tiānzhēn

    ngây thơ, hồn nhiên, dại dột cả tin

    khen trẻ con thì tích cực, nhưng 太天真了 là chê

  • 单纯dānchún

    đơn thuần, giản đơn, trong sáng

    他的想法很单纯

Học tập, thi cử và bằng cấp

Nhóm này lợi thế vì nhiều chữ dùng lại: 学 nằm trong 学分 và 奖学金, 培 nằm trong cả 培训 và 培养. Nhận ra chữ gốc thì bạn học vài chữ rồi ghép. Đây cũng là chủ đề của nhiều bài đọc bậc 4 — vào bài đọc HSK 4 gặp lại chúng.

Trường lớp, điểm số và bằng cấp

  • 本科běnkē

    đại học chính quy, bậc cử nhân

    我本科学的是中文 — ngành học thời đại học

  • 研究生yánjiūshēng

    nghiên cứu sinh, học viên cao học

    gồm cả thạc sĩ và tiến sĩ

  • 毕业bìyè

    tốt nghiệp, ra trường

    từ ly hợp: nói 从大学毕业, không nói 毕业大学

  • 学分xuéfēn

    tín chỉ

    这门课有两个学分

  • 奖学金jiǎngxuéjīn

    học bổng

    获得奖学金; xin học bổng là 申请奖学金

  • 试卷shìjuàn

    đề thi, bài thi (tờ giấy thi)

    卷 ở đây đọc juàn; 批改试卷 là chấm bài

  • 及格jígé

    đạt yêu cầu, đủ điểm đỗ

    chỉ mức tối thiểu, thường là 60 trên 100

  • 论文lùnwén

    luận văn, bài luận học thuật

    写毕业论文

  • 培训péixùn

    đào tạo, tập huấn (kỹ năng nghề)

    参加培训; lớp đào tạo là 培训班

  • 阅读yuèdú

    đọc (sách báo, tài liệu), sự đọc hiểu

    trang trọng hơn 看; cũng là tên phần thi Đọc

  • 优秀yōuxiù

    xuất sắc, ưu tú

    优秀学生, 成绩很优秀

  • 严格yángé

    nghiêm khắc, khắt khe (người, quy định)

    对自己要求很严格; khác 严重 là nghiêm trọng

Kể chuyện học tập

收到大学通知书那天我特别兴奋,冷静下来才发现,真正的挑战刚刚开始。

Shōudào dàxué tōngzhīshū nà tiān wǒ tèbié xīngfèn,lěngjìng xiàlái cái fāxiàn,zhēnzhèng de tiǎozhàn gānggāng kāishǐ.

Ngày nhận được giấy báo của trường đại học tôi phấn khích lắm, đến khi bình tĩnh lại mới nhận ra thử thách thật sự chỉ vừa mới bắt đầu.

Xã hội, quan hệ và cách ứng xử

Đây là nhóm trừu tượng nhất của bậc 4 và cũng bị bỏ qua nhiều nhất vì sinh hoạt hằng ngày không dùng tới. Nhưng phần Đọc và phần Viết lại xoay quanh đúng những từ này: quyền lợi và nghĩa vụ, địa vị, hiểu lầm giữa người với người.

Con người, quan hệ và luật lệ

  • 居民jūmín

    cư dân, người dân (sống trong một khu vực)

    城市居民; khác 人民 mang nghĩa nhân dân một nước

  • 成人chéngrén

    người lớn, người trưởng thành

    他已经是一个成人了

  • 相处xiāngchǔ

    chung sống, đối xử qua lại với nhau

    处 ở đây đọc chǔ: 跟同学相处得很好

  • 亲密qīnmì

    thân mật, gần gũi

    关系很亲密 — dùng cho quan hệ, không dùng cho khoảng cách

  • 伙伴huǒbàn

    bạn đồng hành, đối tác

    商业伙伴 là đối tác kinh doanh

  • 聚会jùhuì

    tụ họp, buổi gặp mặt

    vừa động từ vừa danh từ: 朋友聚会

  • 同情tóngqíng

    thông cảm, đồng cảm, sự đồng cảm

    同情别人; danh từ: 得到大家的同情

  • 误会wùhuì

    hiểu lầm, sự hiểu lầm

    你误会了我的意思; 这只是个误会

  • 承认chéngrèn

    thừa nhận, công nhận

    承认错误 — không nói 承担错误

  • 地位dìwèi

    địa vị, vị thế (trong xã hội, tổ chức)

    社会地位; đừng lẫn với 位置 là vị trí chỗ

  • 法律fǎlǜ

    pháp luật, luật

    遵守法律 là tuân thủ pháp luật

  • 义务yìwù

    nghĩa vụ, bổn phận

    đi thành cặp với 权利 là quyền lợi

Nói về quan hệ với người khác

跟同学相处久了就懂了,很多问题其实只是误会,先承认一句就没事了。

Gēn tóngxué xiāngchǔ jiǔ le jiù dǒng le,hěn duō wèntí qíshí zhǐshì wùhuì,xiān chéngrèn yí jù jiù méi shì le.

Ở với bạn học lâu rồi thì hiểu, rất nhiều chuyện thật ra chỉ là hiểu lầm, chịu nhận một câu trước là xong.

Tiền bạc, mua sắm và kinh tế

Bậc 4 nâng chuyện mua bán từ hỏi giá lên bàn về giá: vì sao món hàng rẻ đi, xin hóa đơn thế nào. Có một chỗ người Việt hay sai: 打折 tính theo phần mười giá gốc, nên 打八折 là bán bằng 80% giá cũ, tức giảm 20%.

Giá cả, chi tiêu và kinh doanh

  • 打折dǎzhé

    giảm giá (tính theo phần mười giá gốc)

    打八折 là bán bằng 80% giá gốc, tức giảm 20%

  • 降价jiàngjià

    giảm giá, hạ giá

    手机降价了 — nói giá tụt xuống, không kèm tỷ lệ

  • 促销cùxiāo

    khuyến mãi, xúc tiến bán hàng

    促销活动 là chương trình khuyến mãi

  • 免费miǎnfèi

    miễn phí, không mất tiền

    đứng trước danh từ cần 的: 免费的服务

  • 发票fāpiào

    hóa đơn, phiếu thu

    开发票 là xuất hóa đơn, câu hay dùng ở quán

  • 节省jiéshěng

    tiết kiệm, giảm bớt (tiền, thời gian, sức)

    节省时间, 节省能源

  • 销售xiāoshòu

    bán hàng, tiêu thụ, việc kinh doanh

    销售部 là phòng kinh doanh

  • 投资tóuzī

    đầu tư, khoản đầu tư

    lượng từ 项: 这项投资很成功

  • 收益shōuyì

    thu nhập, lợi nhuận, phần lời

    年收益 là lợi nhuận cả năm

  • 财富cáifù

    sự giàu có, tài sản, của cải

    dùng cả nghĩa bóng: 健康是最大的财富

  • 汇率huìlǜ

    tỷ giá (quy đổi giữa hai đồng tiền)

    人民币的汇率; 汇 còn nghĩa chuyển tiền

  • 破产pòchǎn

    phá sản, mất khả năng trả nợ

    那家公司破产了

Sức khoẻ, cơ thể và bệnh viện

Chủ đề sức khoẻ chia hai nửa: chủ động là rèn luyện thân thể, bị động là khám và điều trị. Chú ý cách kết hợp động từ vì tiếng Trung rất chặt: mổ nói 做手术, tiêm nói 打针, tập nói 锻炼身体. Dịch từng chữ là sai ngay.

Rèn luyện thân thể và chuyện khám bệnh

  • 锻炼duànliàn

    rèn luyện, tập luyện thân thể

    锻炼身体; cũng dùng nghĩa bóng là rèn ý chí

  • 健身jiànshēn

    tập thể hình, rèn sức khoẻ

    去健身房健身 — nhấn vào tập gym

  • 减肥jiǎnféi

    giảm cân

    她在减肥 — chỉ dùng cho người

  • 体重tǐzhòng

    cân nặng, trọng lượng cơ thể

    你的体重多少

  • 呼吸hūxī

    hít thở, hơi thở

    深呼吸 là hít sâu, câu quen ở phòng khám

  • 治疗zhìliáo

    điều trị, việc điều trị

    治疗感冒; nói thường ngày thì dùng 看病

  • 手术shǒushù

    phẫu thuật, ca mổ

    làm phẫu thuật nói 做手术

  • 药物yàowù

    thuốc, dược phẩm (nói chung)

    trang trọng hơn 药, hay gặp trong văn viết

  • 护士hùshì

    y tá, điều dưỡng

    护士给我打针 — tiêm thuốc là 打针

  • 抽烟chōuyān

    hút thuốc

    cũng nói 吸烟; biển báo thường ghi 禁止吸烟

  • 缓解huǎnjiě

    làm dịu, giảm nhẹ, xoa dịu

    缓解压力, 缓解疼痛 — cho cả áp lực lẫn cơn đau

  • 严重yánzhòng

    nghiêm trọng, nặng

    他的病很严重; đừng lẫn với 严格

Những cặp từ HSK 4 dễ lẫn nhất

Phần lớn điểm mất ở bậc 4 không đến từ từ lạ mà từ những cặp dịch sang tiếng Việt gần như y hệt nhau. Cách chữa là học tân ngữ thay vì học định nghĩa: nhớ 承担责任 và 承受压力 là tự khỏi lẫn hai chữ 承. Cột cuối là câu đúng để đọc thành tiếng.

Cặp dễ lẫnKhác nhau ở đâuNói đúng
严格 / 严重严格 khắt khe về yêu cầu; 严重 nói mức độ tệ của bệnh, vấn đề老师很严格 · 他的病很严重
激动 / 兴奋激动 vui buồn tức đều được; 兴奋 chỉ dùng cho hưng phấn tích cực他激动得哭了 · 孩子们很兴奋
冷静 / 平静冷静 là giữ đầu lạnh khi có việc; 平静 là trạng thái lặng遇到问题要冷静 · 湖面很平静
承认 / 承担 / 承受承认 thừa nhận sự thật; 承担 đảm nhận trách nhiệm; 承受 chịu đựng áp lực承认错误 · 承担责任 · 承受压力
培训 / 培养培训 là khoá kỹ năng ngắn hạn; 培养 là bồi dưỡng dài hạn参加培训 · 培养一个好习惯
打折 / 降价打折 kèm số theo phần mười giá gốc; 降价 chỉ nói giá đã hạ这件衣服打八折 · 手机降价了
想念 / 怀念想念 là nhớ người, nơi đang xa; 怀念 là nhớ thời đã qua想念家人 · 怀念大学时光

Ba lỗi hay bị trừ điểm: 独立 là tính từ (他很独立), muốn nói một mình làm gì phải dùng 独自 (她独自去了北京); 加班毕业 là từ ly hợp nên nói 加了两天班, 从大学毕业; 受不了 có 不 đọc khinh thanh.

Cách học từ vựng HSK 4 ở mức trung cấp

Cách học của bậc sơ cấp — thẻ hai mặt, chữ Hán một bên nghĩa một bên — hết tác dụng ở bậc 4, vì từ mới phần lớn trừu tượng và nhiều từ có nghĩa dịch trùng nhau. Ba điều chỉnh dưới đây tách người thuộc bảng từ khỏi người dùng được từ.

Học kèm cách kết hợp từ, đừng học nghĩa rời

Ở bậc 4, nghĩa tiếng Việt gần như vô dụng nếu bạn không biết từ đi với tân ngữ nào. 承担 chỉ ghép với trách nhiệm, nhiệm vụ; 缓解 ghép với áp lực, cơn đau; 严格 ghép với yêu cầu, quy định. Vậy nên hãy ghi thẻ theo cụm hai ba chữ: mỗi cụm vừa cho nghĩa, vừa cho cách dùng.

  • 投简历 nộp CV, 面试 phỏng vấn, 签合同 ký hợp đồng — ba bước xin việc
  • 承担责任 gánh trách nhiệm, 承受压力 chịu áp lực — không thay nhau được
  • 参加培训 tham gia đào tạo, 获得奖学金 nhận học bổng, 写论文 viết luận văn
  • 缓解压力 giảm áp lực, 保持冷静 giữ bình tĩnh, 深呼吸 hít thở sâu
  • 打八折 bán 80% giá gốc, 开发票 xuất hóa đơn, 节省时间 tiết kiệm thời gian

Phân biệt từ gần nghĩa bằng câu, không bằng bản dịch

Tiếng Việt dồn nhiều từ tiếng Trung vào một chữ: 严格 và 严重 đều thành nghiêm, 想念 và 怀念 đều thành nhớ. Học bằng nghĩa dịch thì vào phòng thi không có căn cứ nào để chọn. Thay vào đó, mỗi cặp hãy chép một câu đúng cho từng từ vào cùng một thẻ rồi đọc to. Tra nghĩa gốc ở từ điển chữ Hán.

Biến từ trừu tượng thành câu nêu ý kiến của bạn

Những từ như 义务, 地位, 原则, 财富, 挑战 không xuất hiện trong sinh hoạt hằng ngày nên chỉ nằm lại khi bạn tự tạo ngữ cảnh. Sau mỗi chủ đề, viết ba câu nêu quan điểm thật: cái gì là 财富, việc gì là 义务, gặp 挑战 thì xử lý ra sao. Đúng dạng câu phần Viết yêu cầu.

Ôn bằng tai trước, mắt sau: bật nút loa nghe cả bảng từ lúc đi lại hay nấu ăn, chỉ nhìn chữ khi nghe mà không ra nghĩa. Thêm mẹo ở mẹo học từ vựng.

TuầnChủ đề gom nhómĐích đến cuối tuần
Tuần 1-2Công việc, học tập và bằng cấpKể đường đi từ nộp CV tới ký hợp đồng
Tuần 3Cảm xúc và tính cáchTả tâm trạng ba tình huống, nhận xét một người
Tuần 4Xã hội, quan hệ và ứng xửKể một lần hiểu lầm với bạn bè, dùng 承认 và 误会
Tuần 5Tiền bạc, mua sắm và kinh tếHỏi giá, xin hóa đơn, bàn về giảm giá và tiết kiệm
Tuần 6Sức khoẻ và ôn cặp dễ lẫnKể một lần đi khám bệnh, viết lại bảng cặp dễ lẫn

Sáu tuần trên tính theo 15-20 từ mới mỗi ngày kèm 20 phút ôn, tức khoảng 600-700 từ. Muốn chạm mốc khoảng 1.000 từ mới của cả bậc thì giữ nguyên thứ tự chủ đề và giãn thành mười tuần; thứ tự quan trọng hơn tốc độ.

Câu hỏi thường gặp

HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 cần bao nhiêu từ vựng?

3.245 từ cộng dồn và khoảng 1.200 chữ Hán. HSK 3 đã yêu cầu 2.245 từ, nên riêng bậc 4 thêm khoảng 1.000 từ mới, phần lớn trừu tượng về công việc, xã hội và cảm xúc.

Vì sao nhiều từ trong danh sách HSK 4 cũ giờ không còn ở bậc 4?

Vì khung 3.0 xếp lại toàn bộ vốn từ: 生气, 习惯, 满意, 环境, 性格, 经验 nay ở bậc 1-3, còn 可惜, 后悔, 邻居, 愉快 lên bậc 5-6. Ôn theo danh sách cũ là học lại từ đã biết mà thiếu nhóm từ đề đang hỏi.

Học hết từ vựng HSK 4 mất bao lâu?

Với 15-20 từ mới mỗi ngày cùng lịch lặp lại giãn cách, khoảng 1.000 từ mới của bậc 4 cần 8-10 tuần. Nếu mỗi ngày chỉ có 20 phút thì tính 14-16 tuần, ưu tiên công việc, học tập và cảm xúc.

Ba từ 承认, 承担, 承受 nên học thế nào cho khỏi lẫn?

Học theo tân ngữ cố định: 承认 đi với lỗi và sự thật (承认错误), 承担 đi với trách nhiệm (承担责任), 承受 đi với áp lực (承受压力). Ghi ba cụm vào cùng một thẻ, đọc to liền nhau.

Chỉ học từ vựng có đủ để đỗ HSK 4 không?

Không. Đề bậc 4 có đoạn đọc dài và phần sắp xếp câu nên cần cả cấu trúc lẫn tốc độ đọc. Hãy học từ theo chủ đề như bài này, bù ngữ pháp ở ngữ pháp HSK 4 rồi mỗi ngày đọc một đoạn ở bài đọc HSK 4.

Học bài HSK 4 kèm từ vựng và luyện tậpMỗi bài có từ vựng, câu mẫu và bài kiểm tra ngắn theo đúng chủ đề bạn vừa đọc.

Hanbeego Team

Biên soạn bởi đội ngũ Hanbeego — học tiếng Trung hiệu quả, mỗi ngày 15 phút.

Đọc tiếp

Bài viết liên quan