HSK 2

基本结构类型

jī běn jié gòu lèi xíng

Các loại cấu trúc cụm từ cơ bản

Giải thích

Đây là năm kiểu cụm từ cơ bản trong tiếng Trung - hiểu chúng giúp bạn ghép từ thành cụm đúng trước khi tạo câu.

Cấu trúc

(1) Cụm liên hợp (联合短语 liánhé duǎnyǔ) - các thành phần NGANG HÀNG, không ai bổ nghĩa cho ai: 北京上海, 我和他. (2) Cụm chính phụ (偏正短语 piānzhèng duǎnyǔ) - có phần phụ (định ngữ - bổ nghĩa cho danh từ, hoặc trạng ngữ - chỉ cách thức) đứng trước bổ nghĩa cho phần chính: 新衣服 (quần áo mới), 认真学习 (học chăm chỉ). (3) Cụm động-tân (动宾短语 dòngbīn duǎnyǔ) - động từ + tân ngữ (đối tượng chịu tác động): 买东西 (mua đồ). (4) Cụm động-bổ (动补短语 dòngbǔ duǎnyǔ) - động từ + bổ ngữ (thành phần sau động từ nêu kết quả/hướng/mức độ): 听清楚 (nghe rõ). (5) Cụm chủ-vị (主谓短语 zhǔwèi duǎnyǔ) - có cả chủ ngữ và vị ngữ: 教室很大 (phòng học rất to).

Khi nào dùng

Nhận biết loại cụm giúp bạn biết thứ tự sắp xếp từ: phần phụ đứng trước phần chính, động từ đứng trước tân ngữ, bổ ngữ đứng sau động từ.

Lỗi thường gặp

Người Việt hay đặt định ngữ SAU danh từ theo thói quen tiếng Việt (kiểu 'áo mới'), nhưng tiếng Trung phần bổ nghĩa luôn đứng TRƯỚC: 新衣服 chứ không phải 衣服新 (câu 衣服新 lại thành cụm chủ-vị mang nghĩa khác).

Ví dụ

(1)联合短语
1liánduǎn

(1) Cụm từ liên hợp (các thành phần ngang hàng nhau)

北京上海 我和他 又大又干净 去不去
běijīngshànghǎiyòuyòugānjìngbu

Bắc Kinh Thượng Hải, tôi và anh ấy, vừa to vừa sạch, đi hay không đi

(2)偏正短语
2piānzhèngduǎn

(2) Cụm từ chính phụ (phần phụ bổ nghĩa cho phần chính)

新衣服 学校的图书馆 认真学习 特别开心
xīnfuxuéxiàodeshūguǎnrènzhēnxuébiékāixīn

quần áo mới, thư viện của trường, học tập chăm chỉ, đặc biệt vui

(3)动宾短语
3dòngbīnduǎn

(3) Cụm động-tân (động từ + đối tượng chịu tác động)

买东西 吃水果 学习中文 进教室
mǎidōngxichīshuǐguǒxuézhōngwénjìnjiàoshì

mua đồ, ăn hoa quả, học tiếng Trung, vào phòng học

(4)动补短语
4dòngduǎn

(4) Cụm động-bổ (động từ + phần bổ sung kết quả/hướng/mức độ)

听清楚 走来 说得很高兴 听两遍
tīngqīngchuzǒuláishuōdehěngāoxìngtīngliǎngbiàn

nghe rõ, đi lại đây, nói rất vui, nghe hai lượt

(5)主谓短语
5zhǔwèiduǎn

(5) Cụm chủ-vị (chủ ngữ + phần nêu hành động/tính chất)

我休息 他出国 教室很大 学习认真
xiūxichūguójiàoshìhěnxuérènzhēn

tôi nghỉ ngơi, anh ấy ra nước ngoài, phòng học rất to, học tập chăm chỉ

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “基本结构类型” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “基本结构类型” (Các loại cấu trúc cụm từ cơ bản) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp