HSK 2
结果补语1:动词+错/懂/干净/好/会/清楚/完
jié guǒ bǔ yǔ 1 : dòng cí + cuò / dǒng / gān jìng / hǎo / huì / qīng chu / wán
Kết quả bổ ngữ 1 (动词 + 错/懂/干净/好/会/清楚/完)
Giải thích
Đây là bổ ngữ kết quả (thành phần đứng sau động từ cho biết KẾT QUẢ của hành động): đặt các từ 错 (cuò, sai), 懂 (dǒng, hiểu), 干净 (gānjìng, sạch), 好 (hǎo, xong/tốt), 会 (huì, biết/được), 清楚 (qīngchu, rõ), 完 (wán, hết/xong) ngay sau động từ.
động từ + bổ ngữ kết quả (+ 了).
写错 (viết sai), 看懂 (đọc hiểu), 洗干净 (giặt sạch), 吃完 (ăn hết).
Dùng khi muốn cho biết hành động đạt được kết quả gì - làm xong chưa, sạch chưa, hiểu chưa. Thể phủ định dùng 没 (méi) đặt TRƯỚC động từ: 没看懂 (không hiểu), 没学会 (chưa học được). Câu hỏi thường thêm 了没有 hoặc 了吗 ở cuối.
Người Việt hay dùng 不 để phủ định (viết nhầm 不看懂). Sai - với bổ ngữ kết quả đã xảy ra phải dùng 没: 没看懂. Ngoài ra 了 và bổ ngữ kết quả gắn liền với động từ, đừng tách rời hay chèn tân ngữ vào giữa động từ và bổ ngữ (không nói 写两个汉字错).
Ví dụ
viết sai, đọc/xem hiểu, giặt sạch, làm xong, học được, nghe rõ, ăn hết
Bạn đã viết sai hai chữ Hán.
Câu này tôi không hiểu (đọc không hiểu).
Quần áo tôi đã giặt sạch rồi.
Bài này bạn đã học được (đã hiểu và làm được) chưa?
Bài này tôi chưa học được.
Bạn đã nghe rõ lời thầy/cô chưa?
Lời thầy/cô tôi đã nghe rõ rồi.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “结果补语1:动词+错/懂/干净/好/会/清楚/完” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “结果补语1:动词+错/懂/干净/好/会/清楚/完” (Kết quả bổ ngữ 1 (动词 + 错/懂/干净/好/会/清楚/完)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.