HSK 2

“有”字句2

“ yǒu ” zì jù 2

Câu có “有” để đánh giá hoặc so sánh

Giải thích

Đây là câu chữ 有 (yǒu) dùng để ĐÁNH GIÁ hoặc nói một mức độ ĐẠT TỚI bao nhiêu, thường là chiều cao, tuổi tác, độ dài... 有 ở đây không mang nghĩa 'có sở hữu' mà nghĩa 'đạt tới mức'.

Cấu trúc

Chủ ngữ + 有 + số lượng cụ thể + tính từ.

Ví dụ

他有一米八高 (Anh ấy cao (đạt tới) một mét tám); 他有三十多岁 (Anh ấy đã hơn ba mươi tuổi).

Khi nào dùng

Dùng khi nêu một con số cụ thể để đánh giá tầm vóc, độ lớn, tuổi tác của người hay vật. Cũng dùng trong so sánh để chỉ đạt ngang mức nào đó: 有...那么高 (cao bằng...).

Lỗi thường gặp

Người Việt hay bỏ tính từ ở cuối, chỉ nói 他有一米八 mà quên 高. Trong mẫu đánh giá này nên có tính từ (高 - cao, 长 - dài...) ở sau con số. Đừng dịch 有 thành 'có sở hữu' ở đây.

Ví dụ

(1)表示评价、达到
1biǎoshìpíngjiàdào

(1) Biểu thị đánh giá, đạt tới (một mức nào đó)

他有一米八高。
yǒugāo

Anh ấy cao một mét tám.

他有三十多岁。
yǒusānshíduōsuì

Anh ấy khoảng hơn ba mươi tuổi.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học ““有”字句2” hiệu quả

Điểm ngữ pháp ““有”字句2” (Câu có “有” để đánh giá hoặc so sánh) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp