HSK 2

存现句1:表示存在

cún xiàn jù 1 : biǎo shì cún zài

Cấu trúc câu chỉ sự tồn tại (存现句1)

Giải thích

Câu tồn tại (存现句 — câu tả có cái gì / ai đang ở đâu đó).

Cấu trúc

Nơi chốn (đứng ĐẦU câu, làm chủ đề) + 有 yǒu (có) HOẶC động từ + 着 zhe + cụm 'số lượng + danh từ'.

Ví dụ

桌子上有一本词典 (Trên bàn có một quyển từ điển); 桌子上放着一本词典 (Trên bàn để một quyển từ điển).

Khi nào dùng

Khi tả cảnh, tả vị trí đồ vật hoặc người. 着 zhe là trợ từ (hư từ thêm vào để biểu thị ý ngữ pháp, không dịch nghĩa riêng) gắn sau động từ để chỉ trạng thái TỒN TẠI kéo dài (đang được đặt/đứng ở đó).

Phân biệt

Dạng 有 yǒu chỉ nêu 'có tồn tại'; dạng động từ + 着 zhe tả rõ vật tồn tại ở TƯ THẾ/CÁCH nào (放着 = đang được đặt nằm đó, 站着 = đang đứng đó).

Lỗi thường gặp

Người Việt hay đặt nơi chốn ở cuối câu theo thói quen tiếng Việt ('có một quyển từ điển trên bàn'); trong câu tồn tại tiếng Trung, NƠI CHỐN phải đứng đầu. Ngoài ra danh từ đứng sau thường là cái CHƯA xác định (một quyển...), không dùng với 'cái này/cái kia'.

Ví dụ

(1)处所+有+数量短语+名词 桌子上有一本词典。
1chùsuǒ+yǒu+shùliàngduǎn+míngzhuōzishàngyǒuběndiǎn

(1) Nơi chốn + 有 (có) + cụm số lượng + danh từ. Ví dụ: Trên bàn có một quyển từ điển.

(2)处所+动词+着(+数量短语)+名词
2chùsuǒ+dòng+zhe+shùliàngduǎn+míng

(2) Nơi chốn + động từ + 着 (đang/trạng thái) (+ cụm số lượng) + danh từ

桌子上放着一本词典。
zhuōzishàngfàngzheběndiǎn

Trên bàn để một quyển từ điển.

教室前边站着一位老师。
jiàoshìqiánbiānzhànzhewèilǎoshī

Phía trước lớp học đứng một vị thầy giáo.

桌子上放着书、笔和本子。
zhuōzishàngfàngzheshūběnzi

Trên bàn để sách, bút và vở.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “存现句1:表示存在” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “存现句1:表示存在” (Cấu trúc câu chỉ sự tồn tại (存现句1)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp