HSK 2
双宾语句
shuāng bīn yǔ jù
Câu hai tân ngữ (Song tân ngữ)
Giải thích
Đây là câu hai tân ngữ (câu có cùng lúc hai tân ngữ - tân ngữ là đối tượng chịu tác động của hành động), dùng khi một động từ vừa nói tới 'cho AI' vừa nói tới 'cho CÁI GÌ'.
(1) Chủ ngữ + động từ + tân ngữ 1 (người nhận) + tân ngữ 2 (vật).
我给妹妹一本书 (Tôi cho em gái một quyển sách). (2) Với một số động từ, thêm 给 (gěi, cho) ngay sau động từ để nhấn mạnh việc trao cho: Chủ ngữ + động từ + 给 + người nhận + vật.
姐姐送给我一个手机 (Chị tặng cho tôi một chiếc điện thoại).
Dùng với các động từ mang nghĩa trao/cho/tặng/mượn như 给 (cho), 送 (tặng), 借 (mượn/cho mượn), 教 (dạy). Thứ tự cố định: người nhận đứng TRƯỚC, vật đứng SAU.
Người Việt hay đảo thứ tự thành 'vật + người', viết sai 我给一本书妹妹. Phải luôn để người nhận trước, vật sau: 我给妹妹一本书.
Ví dụ
(1) Chủ ngữ + động từ + tân ngữ 1 (người nhận) + tân ngữ 2 (vật)
Tôi cho em gái một quyển sách.
Bố tặng tôi một chiếc ô tô.
(2) Chủ ngữ + động từ + 给 + tân ngữ 1 (người nhận) + tân ngữ 2 (vật)
Bạn cho tôi mượn một nghìn tệ.
Chị gái tặng tôi một chiếc điện thoại.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “双宾语句” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “双宾语句” (Câu hai tân ngữ (Song tân ngữ)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.