HSK 2

“是⋯⋯的”句1:强调时间、地点、方式、动作者

“ shì ⋯ ⋯ de ” jù 1 : qiáng diào shí jiān 、 dì diǎn 、 fāng shì 、 dòng zuò zhě

Cấu trúc '是⋯⋯的' nhấn mạnh thời gian, địa điểm, phương thức, người làm

Giải thích

Cấu trúc 是⋯⋯的 shì…de dùng để nhấn mạnh một chi tiết của một việc ĐÃ xảy ra: thời gian, địa điểm, phương thức, hay người thực hiện hành động.

Cấu trúc

Chủ ngữ + 是 shì + [phần muốn nhấn mạnh] + động từ + 的 de. Đặt thông tin cần làm nổi bật ngay sau 是, và 的 đứng cuối (thường sau động từ). Ví dụ 我是昨天到北京的 = nhấn mạnh thời gian 昨天 zuótiān (hôm qua).

Khi nào dùng

Khi việc đã xảy ra rồi và người nói muốn hỏi/khẳng định RÕ là khi nào, ở đâu, bằng cách nào, do ai. Ví dụ hỏi 你是怎么来的? nǐ shì zěnme lái de? = Bạn đến bằng cách nào?

Phân biệt

是…的 nói về sự việc đã hoàn thành và nhấn mạnh hoàn cảnh, KHÁC với 了 le (chỉ đơn thuần báo việc đã xảy ra mà không nhấn mạnh chi tiết nào).

Lỗi thường gặp

Người Việt hay quên 的 de ở cuối, hoặc đặt sai vị trí phần nhấn mạnh (phải nằm giữa 是 và động từ, không để sau 的).

Ví dụ

我是昨天到北京的。
shìzuótiāndàoběijīngde

Tôi đến Bắc Kinh (là) vào hôm qua.

他是在网上买的手机。
shìzàiwǎngshàngmǎideshǒu

Anh ấy mua điện thoại (là) ở trên mạng.

我们是坐飞机来的。
menshìzuòfēiláide

Chúng tôi đến (là) bằng máy bay.

这件事是老师告诉我的。
zhèjiànshìshìlǎoshīgàosude

Việc này (là) do thầy giáo nói cho tôi biết.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học ““是⋯⋯的”句1:强调时间、地点、方式、动作者” hiệu quả

Điểm ngữ pháp ““是⋯⋯的”句1:强调时间、地点、方式、动作者” (Cấu trúc '是⋯⋯的' nhấn mạnh thời gian, địa điểm, phương thức, người làm) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp