HSK 2
比较句3
bǐ jiào jù 3
Câu so sánh với 跟…一样/相同 (giống nhau)
Giải thích
Đây là câu so sánh dùng để nói hai đối tượng GIỐNG NHAU. '跟' (gēn) nghĩa 'với', '一样' (yíyàng) và '相同' (xiāngtóng) đều nghĩa 'giống nhau'.
(1) A + 跟 (gēn) + B + 一样/相同 → nói A và B giống nhau: 我的爱好跟姐姐一样 (sở thích của tôi giống chị). (2) A + 跟 + B + 一样 + tính từ → nói giống nhau về một mặt cụ thể: 姐姐跟妹妹一样可爱 (chị dễ thương như em).
khi khẳng định hai người/vật như nhau, hoặc như nhau về một tính chất (cao, đẹp, dễ thương...). Để PHỦ ĐỊNH, thêm '不' trước '一样': 不一样 (bù yíyàng, không giống).
có thể thay '跟' bằng '和' (hé, và), như 哥哥和弟弟一样高.
(1) khi thêm tính từ, tính từ đặt SAU '一样' (一样高 = cao bằng nhau), người Việt hay đặt sai (*高一样*). (2) Câu phủ định là 不一样, đặt '不' TRƯỚC '一样', không tách rời sai chỗ. (3) Đừng nhầm câu này (giống nhau) với câu '比' (so hơn kém).
Ví dụ
Công thức 1: A 跟 (gēn, với) B 一样/相同 (giống nhau)
Sở thích của tôi giống với chị gái.
Suy nghĩ của anh ấy giống với tôi.
Điện thoại của anh trai khác với của tôi.
Tôi giống cô ấy, đều là học sinh của trường này.
Công thức 2: A 跟 B 一样 + tính từ (giống nhau về mặt tính chất nào đó)
Chị gái dễ thương như em gái.
Anh trai và em trai cao không bằng nhau.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “比较句3” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “比较句3” (Câu so sánh với 跟…一样/相同 (giống nhau)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.