HSK 2

比较句2

bǐ jiào jù 2

Câu so sánh với '比' (kiểu 2)

Giải thích

Đây là các mẫu câu so sánh mở rộng dùng 比 (bǐ, hơn) và các cách so sánh khác, cho biết A và B hơn kém nhau cụ thể ra sao. Chú thích: bổ ngữ số lượng là thành phần đứng sau tính từ cho biết chênh lệch bao nhiêu (hai tuổi, một chút).

Cấu trúc

có 4 kiểu. (1) A + 比 (bǐ) + B + tính từ + số lượng: nêu mức chênh cụ thể — 大两岁 (lớn hơn hai tuổi), 凉快一些 (mát hơn một chút). (2) A + 比 + B + 更 (gèng)/还 (hái) + tính từ: nhấn mạnh A vượt trội hơn nữa — 更贵 (còn đắt hơn). (3) A + 不如 (bùrú) + B (+ tính từ): A kém hơn B — 火车不如飞机快 (tàu hỏa không nhanh bằng máy bay). (4) A + 有 (yǒu) + B (+ 这么 zhème/那么 nàme) + tính từ: A đạt tới mức của B, hay dùng để hỏi — 你哥哥有你高吗?

Khi nào dùng

(1) khi biết rõ chênh lệch bao nhiêu; (2) khi nhấn mạnh hơn hẳn; (3) khi nói A thua kém B; (4) khi hỏi hoặc nói A ngang bằng B.

Phân biệt

比 dùng khi A HƠN B; 不如 khi A KÉM B; 有...(这么/那么) khi A BẰNG hoặc để hỏi có bằng không.

Lỗi thường gặp

(1) Thêm 很 (hěn, rất) vào câu 比: sai khi nói 比我很高; muốn nhấn mạnh phải dùng 更/还 (比我更高). (2) Đặt số lượng chênh lệch sai chỗ; phải để SAU tính từ (大两岁), không nói 两岁大. (3) Câu phủ định nên dùng 不如 hoặc 没有, tránh nói 不比 một cách máy móc vì nghĩa của 不比 khác (không hẳn hơn).

Ví dụ

(1)A比B+形容词+数量补语
1AB+xíngróng+shùliàng

Công thức (1): A 比 B + tính từ + bổ ngữ số lượng (nêu chênh lệch cụ thể)

姐姐比我大两岁。
jiějieliǎngsuì

Chị gái lớn hơn tôi hai tuổi.

房间外边比里边凉快一些。
fángjiānwàibiānbiānliángkuaixiē

Bên ngoài phòng mát hơn bên trong một chút.

(2)A比B+更/还+形容词
2AB+gèng/hái+xíngróng

Công thức (2): A 比 B + 更/还 (càng/còn) + tính từ

他的手机比我的更贵。
deshǒudegèngguì

Điện thoại của anh ấy còn đắt hơn của tôi.

今天比昨天还凉快。
jīntiānzuótiānháiliángkuai

Hôm nay còn mát hơn hôm qua.

(3)A不如B(+形容词)
3AB+xíngróng

Công thức (3): A 不如 B (+ tính từ), nghĩa là A không bằng B

我的中文成绩不如班长。
dezhōngwénchéngbānzhǎng

Thành tích tiếng Trung của tôi không bằng lớp trưởng.

火车不如飞机快。
huǒchēfēikuài

Tàu hỏa không nhanh bằng máy bay.

(4)A有B(+这么/那么)+形容词
4AyǒuB+zhème/me+xíngróng

Công thức (4): A 有 B (+ 这么/那么, đến mức này/kia) + tính từ, hỏi/khẳng định A đạt tới mức của B

你哥哥有你高吗?
geyǒugāoma

Anh trai bạn có cao bằng bạn không?

她家的院子有篮球场那么大。
jiādeyuànziyǒulánqiúchǎngme

Sân nhà cô ấy rộng bằng cả một sân bóng rổ.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “比较句2” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “比较句2” (Câu so sánh với '比' (kiểu 2)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp