HSK 2

连动句1:表示前后动作先后发生

lián dòng jù 1 : biǎo shì qián hòu dòng zuò xiān hòu fā shēng

Cấu trúc hai động từ liên tiếp (连动句 1)

Giải thích

Câu liên động (连动句 liándòngjù) là câu mà một chủ ngữ (người hoặc vật thực hiện, đứng đầu câu) thực hiện hai hoặc nhiều động từ liền nhau; ở mẫu này hai hành động xảy ra theo trình tự trước - sau.

Cấu trúc

Chủ ngữ + động từ 1 (+ tân ngữ) + động từ 2 (+ tân ngữ). Thứ tự hai động từ chính là thứ tự thời gian thực tế: việc trước làm xong mới đến việc sau. Ví dụ 开门出去 = mở cửa (trước) rồi đi ra (sau).

Khi nào dùng

Khi kể hai hành động nối tiếp của cùng một người (他开门出去了, 我们吃完饭去图书馆). Trợ từ 了 le hoặc 完 wán có thể gắn để nhấn hoàn thành việc trước (吃完饭 = ăn cơm xong).

Chú ý

Bản thân cấu trúc đã cho thấy tính liên tiếp nên thường KHÔNG cần thêm 然后 (ránhòu = sau đó) giữa hai động từ.

Lỗi thường gặp

Người Việt hay chèn 和 (hé = và) giữa hai động từ (开门和出去) — sai; hai động từ đặt liền nhau, không dùng 和 để nối. Ngoài ra đừng đảo trật tự động từ vì nó phản ánh trình tự thời gian.

Ví dụ

他开门出去了。
kāiménchūle

Anh ấy mở cửa rồi đi ra ngoài.

我们吃完饭去图书馆吧。
menchīwánfànshūguǎnba

Chúng ta ăn cơm xong rồi đi thư viện đi.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “连动句1:表示前后动作先后发生” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “连动句1:表示前后动作先后发生” (Cấu trúc hai động từ liên tiếp (连动句 1)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp