HSK 2
名量词:层、封、件、条、位
míng liàng cí : céng 、 fēng 、 jiàn 、 tiáo 、 wèi
Danh từ chỉ lượng: 层, 封, 件, 条, 位
Giải thích
Đây là các lượng từ (từ chỉ đơn vị đếm, giống "cái, con, quyển" trong tiếng Việt). Trong tiếng Trung, giữa số đếm và danh từ (từ chỉ người, vật) bắt buộc phải có một lượng từ, và mỗi loại sự vật đi với một lượng từ riêng.
Số từ + lượng từ + danh từ. Cụ thể: 层 (céng) đếm tầng nhà — 两层楼 (hai tầng nhà); 封 (fēng) đếm thư — 一封信 (một phong thư); 件 (jiàn) đếm áo quần, sự việc — 一件衣服 (một cái áo); 条 (tiáo) đếm vật dài mảnh như sông, đường, cá — 一条河 (một con sông); 位 (wèi) đếm người một cách lịch sự, kính trọng — 一位老师 (một vị thầy giáo).
mỗi khi đếm hoặc chỉ ra một số lượng cụ thể của sự vật.
(1) Bỏ quên lượng từ, nói 一衣服 thay vì 一件衣服. (2) Dùng nhầm lượng từ, ví dụ dùng 个 (ge) cho mọi thứ; nên nhớ 条 cho vật dài, 位 cho người đáng kính. (3) Dùng 位 cho người thân quen suồng sã nghe không tự nhiên; 位 mang sắc thái trang trọng.
Ví dụ
hai tầng nhà, một phong thư, một cái áo, một con sông, một vị thầy giáo
Học “名量词:层、封、件、条、位” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “名量词:层、封、件、条、位” (Danh từ chỉ lượng: 层, 封, 件, 条, 位) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.