HSK 2

能愿动词:愿意

néng yuàn dòng cí : yuàn yì

Trợ động từ '愿意' (sẵn lòng, muốn)

Giải thích

愿意 (yuànyì) là động từ năng nguyện (động từ tình thái như 会, 能, 想... đặt trước động từ chính), diễn tả sự sẵn lòng, bằng lòng, tự nguyện làm gì đó theo ý muốn của bản thân.

Cấu trúc

Chủ ngữ (người hoặc vật thực hiện, đứng đầu câu) + 愿意 (yuànyì) + động từ chính. Ví dụ 我愿意去 (wǒ yuànyì qù) = tôi sẵn lòng đi.

Khi nào dùng

Khi muốn thể hiện thiện chí, sự đồng ý tự nguyện (愿意帮助 yuànyì bāngzhù = sẵn lòng giúp), hoặc phủ định nhẹ nhàng sự không muốn (不愿意 bù yuànyì = không muốn).

Phân biệt

愿意 (yuànyì) nhấn mạnh sự tự nguyện, bằng lòng trong lòng; khác 会 (huì = biết làm, do học mà có) và 能 (néng = có đủ điều kiện/khả năng làm). Ví dụ 我会开车 (biết lái xe) nhưng 我不愿意开 (không muốn lái).

Lỗi thường gặp

Người Việt hay dịch 愿意 thành "muốn" rồi lẫn với 想 (xiǎng). 想 chỉ là mong muốn chung chung, còn 愿意 nhấn mạnh sự bằng lòng, chấp thuận. Phủ định phải đặt 不 trước 愿意 (不愿意), không nói 愿意不.

Ví dụ

她很愿意帮助同学。
hěnyuànbāngzhùtóngxué

Cô ấy rất sẵn lòng giúp đỡ bạn học.

我不愿意去外地工作。
yuànwàigōngzuò

Tôi không muốn đi làm ở nơi khác (xa quê).

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “能愿动词:愿意” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “能愿动词:愿意” (Trợ động từ '愿意' (sẵn lòng, muốn)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp