HSK 2
关联副词:就
guān lián fù cí : jiù
Liên từ phó từ: 就
Giải thích
Đây là cách dùng phó từ (từ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ) '就' (jiù) với chức năng liên kết, mang nghĩa 'thì', dùng để nối vế điều kiện với vế kết quả.
如果 (rúguǒ, nếu) / ...的话 (de huà, nếu) + [điều kiện], + Chủ ngữ + 就 (jiù) + [kết quả]. '就' luôn đứng ở vế sau, ngay TRƯỚC động từ của kết quả.
khi diễn đạt 'nếu... thì...', cho biết hễ điều kiện được thỏa mãn thì kết quả liền xảy ra. '就' làm cho ý 'thì lập tức / thì đương nhiên' rõ hơn.
chớ nhầm '就' (jiù, thì ngay, nhấn mạnh sớm/nhanh/đương nhiên) với '才' (cái, mới, nhấn mạnh muộn/khó khăn/chậm). '如果...就...' là điều kiện thuận, '才' thường dùng khi điều kiện khắt khe.
người Việt hay bỏ quên '就' vì tiếng Việt chỉ cần một chữ 'thì' ở đầu vế sau; trong tiếng Trung nên giữ '就' và đặt nó ngay trước động từ, KHÔNG đặt trước chủ ngữ (sai: *就我去*, đúng: 我就去).
Ví dụ
Nếu ngày mai thời tiết đẹp thì tôi sẽ đi leo núi.
Nếu bạn có thời gian thì chúng ta cùng ra ngoài đi dạo nhé.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “关联副词:就” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “关联副词:就” (Liên từ phó từ: 就) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.