HSK 3

一会儿⋯⋯,一会儿⋯⋯

yí huìr ⋯ ⋯ , yí huìr ⋯ ⋯

Một lát...một lát.../Lúc...lúc...

Giải thích

Cấu trúc 一会儿⋯⋯,一会儿⋯⋯ (yíhuìr...yíhuìr...) nghĩa là "lúc thì... lúc thì...", dùng để tả hai trạng thái hoặc hành động thay phiên, đổi qua đổi lại trong thời gian ngắn.

Cấu trúc

一会儿 + A,一会儿 + B (A, B là tính từ, động từ hoặc cụm động từ) — 一会儿冷,一会儿热 (lúc lạnh lúc nóng); 一会儿唱歌,一会儿跳舞 (lúc hát lúc nhảy).

Khi nào dùng

khi diễn tả sự thay đổi liên tục, không ổn định; nhiều khi hàm ý hơi khó chịu (thời tiết thất thường) nhưng cũng có thể trung tính (hết hát lại nhảy).

Lỗi thường gặp

phải lặp 一会儿 ở CẢ hai vế, không bỏ vế sau (sai: 一会儿冷,热了); và 一会儿 ở đây khác 一会儿 nghĩa "một lát nữa / một lúc" (等一会儿 – đợi một lát) — cùng chữ nhưng ở cấu trúc lặp mới mang nghĩa "lúc... lúc...".

Ví dụ

最近天气有点儿奇怪,一会儿冷,一会儿热。
zuìjìntiānyǒudiǎnrguàihuìrlěnghuìr

Dạo này thời tiết hơi kỳ lạ, lúc thì lạnh, lúc thì nóng.

他们在晚会上一会儿唱歌,一会儿跳舞,玩儿得很开心。
menzàiwǎnhuìshànghuìrchànghuìrtiàowánrdehěnkāixīn

Ở buổi liên hoan họ lúc thì hát, lúc thì nhảy múa, chơi rất vui.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “一会儿⋯⋯,一会儿⋯⋯” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “一会儿⋯⋯,一会儿⋯⋯” (Một lát...một lát.../Lúc...lúc...) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp