HSK 3

自从

zì cóng

Từ “自从” – Kể từ khi

Giải thích

自从 zìcóng là một giới từ (từ đặt trước danh từ chỉ quan hệ: ở, với, cho...) dùng để đánh dấu mốc thời gian bắt đầu của một sự việc trong quá khứ, tương đương "kể từ khi" trong tiếng Việt.

Cấu trúc

自从 zìcóng + thời điểm/sự việc (quá khứ), + (chủ ngữ) + 就 jiù + kết quả/thay đổi. Chữ 就 jiù (thì, liền) thường đi kèm ở vế sau để nối với kết quả.

Khi nào dùng

Dùng khi muốn nêu một sự thay đổi kéo dài từ một thời điểm trong quá khứ đến hiện tại. Ví dụ 自从来到中国 - kể từ khi đến Trung Quốc (mốc bắt đầu), 就喜欢上了中国菜 - đã bắt đầu thích món Trung (thay đổi tiếp diễn).

Phân biệt

自从 zìcóng chỉ dùng cho mốc trong QUÁ KHỨ, khác với 从 cóng (từ) có thể dùng cả cho tương lai (从明天 - từ ngày mai). Không nói 自从明天.

Lỗi thường gặp

Người Việt hay dùng 自从 cho thời điểm tương lai, hoặc quên vế kết quả phía sau. 自从 luôn cần có một sự thay đổi/kết quả đi kèm, không đứng một mình.

Ví dụ

自从修了公路,这儿的交通就方便多了。
cóngxiūlegōngzhèrdejiāotōngjiùfāngbiànduōle

Kể từ khi làm xong đường lộ, giao thông ở đây thuận tiện hơn nhiều.

自从来到中国,他就喜欢上了中国菜。
cóngláidàozhōngguójiùhuanshànglezhōngguócài

Kể từ khi đến Trung Quốc, anh ấy đã đâm ra thích món ăn Trung Quốc.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “自从” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “自从” (Từ “自从” – Kể từ khi) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp