HSK 3

重动句:主语+动词+宾语+动词+补语

zhòng dòng jù : zhǔ yǔ + dòng cí + bīn yǔ + dòng cí + bǔ yǔ

Cấu trúc lặp động từ

Giải thích

Đây là câu lặp động từ (重动句): khi động từ có tân ngữ (đối tượng chịu tác động của hành động) mà lại muốn thêm bổ ngữ (thành phần đứng sau động/tính từ để bổ sung kết quả, mức độ, hướng), ta phải lặp lại động từ một lần nữa rồi mới gắn bổ ngữ.

Cấu trúc

Chủ ngữ + động từ + tân ngữ + động từ (lặp lại) + 得 (de) + bổ ngữ (hoặc + bổ ngữ chỉ kết quả / thời lượng). Ví dụ 打篮球 + 打得很好.

Khi nào dùng

khi vừa muốn nói "làm gì" (có tân ngữ) vừa muốn bổ sung mức độ, kết quả hoặc thời lượng của hành động đó, như 打篮球打得很好 (chơi bóng rổ giỏi), 看电视看了两个小时 (xem tivi hai tiếng).

Lỗi thường gặp

người Việt hay bỏ động từ lặp, viết sai thành 他打篮球得很好 — SAI. Bắt buộc phải lặp lại động từ: 打篮球打得很好. Lần lặp thứ hai của động từ mới được mang 得 và bổ ngữ, không gắn 得 vào ngay sau tân ngữ.

Ví dụ

他打篮球打得很好。
lánqiúdehěnhǎo

Anh ấy chơi bóng rổ chơi rất giỏi.

她游泳游得很快。
yóuyǒngyóudehěnkuài

Cô ấy bơi, bơi rất nhanh.

她走路走累了。
zǒuzǒulèile

Cô ấy đi bộ, đi mệt rồi.

我看电视看了两个小时。
kàndiànshìkànleliǎngxiǎoshí

Tôi xem tivi, xem mất hai tiếng đồng hồ.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “重动句:主语+动词+宾语+动词+补语” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “重动句:主语+动词+宾语+动词+补语” (Cấu trúc lặp động từ) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp