HSK 3
(也)⋯⋯,也⋯⋯
( yě ) ⋯ ⋯ , yě ⋯ ⋯
Cấu trúc 'cũng...cũng...' (也...也...)
Giải thích
Cấu trúc (也)⋯⋯,也⋯⋯ dùng để liệt kê song song hai (hoặc nhiều) sự vật/hành động cùng CHUNG một đặc điểm, ý là "cái này... cũng..., cái kia... cũng...".
[đối tượng 1] (chủ ngữ) 也 + vị ngữ (phần nêu hành động/tính chất) ,[đối tượng 2] 也 + vị ngữ. Chữ 也 (yě, cũng) đặt trước động từ/tính từ ở mỗi vế. Vế đầu chữ 也 có thể có hoặc lược bỏ.
khi muốn nhấn mạnh nhiều thứ đều giống nhau về một điểm (đều thích, đều biết, đều đắt...).
đặt 也 sai chỗ - 也 phải đứng TRƯỚC động từ/tính từ, không đặt đầu câu hay sau động từ (sai "也我喜欢", đúng "我也喜欢").
Ví dụ
Bóng rổ anh ấy thích, bóng chuyền anh ấy cũng thích.
Mì tôi cũng thích ăn, cơm tôi cũng thích ăn.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “(也)⋯⋯,也⋯⋯” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “(也)⋯⋯,也⋯⋯” (Cấu trúc 'cũng...cũng...' (也...也...)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.