HSK 4

来得及/来不及

lái de jí / lái bù jí

来得及 / 来不及

Giải thích

来得及 (láidejí) và 来不及 (láibují) là một cặp từ diễn tả việc CÓ hay KHÔNG CÓ đủ thời gian để làm xong một việc.

Cấu trúc

(thời gian/việc) + 来得及 (láidejí, kịp) hoặc + 来不及 (láibují, không kịp). Có thể đứng riêng làm vị ngữ (phần nêu tính chất) như 时间来得及, hoặc theo sau là việc cần làm.

Khi nào dùng

来得及 khi vẫn còn đủ thời gian, có thể làm xong (thường đi với 还 hái "vẫn"); 来不及 khi thời gian đã hết, không thể làm kịp (thường đi với 了 le để nhấn mạnh sự đã rồi/khẩn cấp).

Phân biệt

来得及/来不及 là một cặp trái nghĩa chỉ khác nhau ở 得 (de) và 不 (bù): 得 = làm được/kịp, 不 = không được/không kịp. Đây là cấu trúc bổ ngữ khả năng (thành phần sau động từ cho biết có làm được hay không), nên KHÔNG thêm 能 (néng) phía trước.

Lỗi thường gặp

người Việt hay nói 不来及 hoặc 不能来及 do dịch máy từ "không kịp"; đúng phải là 来不及 (chèn 不 vào GIỮA). Cũng không nói 很来得及; nếu muốn nhấn mạnh thì dùng 完全来得及 (hoàn toàn kịp).

Ví dụ

你别着急,时间来得及。
biézháoshíjiānláide

Bạn đừng sốt ruột, thời gian còn kịp mà.

现在刚六点半,你马上去还来得及。
xiànzàigāngliùdiǎnbànshàngháiláide

Bây giờ vừa mới sáu giờ rưỡi, bạn đi ngay thì vẫn còn kịp.

来不及了,我们快走吧。
láilemenkuàizǒuba

Không kịp nữa rồi, chúng ta đi nhanh thôi.

时间还早,不会来不及的。
shíjiānháizǎohuìláide

Thời gian còn sớm, sẽ không bị trễ đâu.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “来得及/来不及” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “来得及/来不及” (来得及 / 来不及) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp