HSK 4

说不定

shuō bú dìng

Không chừng / Có lẽ

Giải thích

说不定 (shuōbudìng) dùng để diễn tả sự suy đoán, khả năng KHÔNG chắc chắn, nghĩa là "có lẽ", "không chừng", "biết đâu".

Cấu trúc

说不定 đứng linh hoạt — ở đầu câu hoặc sau chủ ngữ (người/vật thực hiện) + 说不定 + phần suy đoán, ví dụ 他说不定不来 hoặc 说不定他不来. Cũng có thể đứng cuối câu với nghĩa "vẫn chưa chắc, chưa nói trước được": 现在还说不定 bây giờ vẫn chưa chắc.

Khi nào dùng

khi phỏng đoán một tình huống có thể xảy ra nhưng người nói không dám chắc; sắc thái đời thường, thân mật.

Phân biệt

说不定 (shuōbudìng) và 也许 (yěxǔ, có lẽ) gần nghĩa, nhưng 说不定 khẩu ngữ hơn và còn dùng được ở cuối câu để nói "chưa biết chừng"; 也许 chỉ đứng trước phần dự đoán.

Lỗi thường gặp

hiểu nhầm 说不定 là "nói không được/nói không rõ" (dịch máy từng chữ); thực ra đây là một cụm cố định nghĩa "không chừng, có lẽ".

Ví dụ

下雨了,说不定他今天不来了。
xiàleshuōdìngjīntiānláile

Trời mưa rồi, không chừng hôm nay anh ấy không đến nữa.

这件事说不定就是他干的。
zhèjiànshìshuōdìngjiùshìgānde

Việc này không chừng chính là do anh ta làm đấy.

今年能不能去中国现在还说不定。
jīnniánnéngbunéngzhōngguóxiànzàiháishuōdìng

Năm nay có đi Trung Quốc được hay không thì bây giờ vẫn chưa chắc chắn.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “说不定” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “说不定” (Không chừng / Có lẽ) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp