HSK 4

不是⋯⋯,而是⋯⋯

bú shì ⋯ ⋯ , ér shì ⋯ ⋯

Không phải là... mà là...

Giải thích

不是⋯⋯,而是⋯⋯ (búshì...érshì...) là một cặp quan hệ từ (cặp từ nối các vế câu) tạo thành câu ghép (câu có từ hai vế trở lên) kiểu phủ định một điều rồi khẳng định điều đúng, tương đương "Không phải là... mà là..." trong tiếng Việt.

Cấu trúc

不是 búshì + điều bị phủ nhận, 而是 érshì + điều đúng thực sự (ví dụ 不是不想去,而是没时间 = không phải không muốn đi, mà là không có thời gian).

Khi nào dùng

khi muốn đính chính, làm rõ: bác bỏ cách hiểu sai và nêu ra sự thật thay thế.

Phân biệt

不是...而是... (phủ định A, khẳng định B — hai vế đối lập nhau) khác 不是...就是... búshì...jiùshì... (không cái này thì cái kia — chọn một trong hai). Đừng lẫn 而是 với 就是.

Lỗi thường gặp

dùng 但是 dànshì (nhưng) thay cho 而是; 而是 bắt buộc đi cặp với 不是 ở vế trước, không thay bằng 但是.

Ví dụ

我不是不想去,而是没时间。
shìxiǎngérshìméishíjiān

Không phải là tôi không muốn đi, mà là tôi không có thời gian.

这不是我的书,而是他的。
zhèshìdeshūérshìde

Đây không phải là sách của tôi, mà là của cậu ấy.

这件事错的不是我,而是他。
zhèjiànshìcuòdeshìérshì

Việc này người sai không phải là tôi, mà là cậu ấy.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “不是⋯⋯,而是⋯⋯” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “不是⋯⋯,而是⋯⋯” (Không phải là... mà là...) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp