HSK 4

存现句2

cún xiàn jù 2

Câu tồn hiện (loại 2) - Diễn tả sự xuất hiện và biến mất

Giải thích

Đây là câu tồn hiện loại 2 — kiểu câu chuyên dùng để diễn tả tại một nơi chốn có người/vật XUẤT HIỆN (đến, chạy tới) hoặc BIẾN MẤT (đi mất, bay mất, dọn đi). Đặc điểm lớn nhất: câu MỞ ĐẦU bằng nơi chốn chứ không phải bằng người/vật.

Cấu trúc

nơi chốn + động từ + bổ ngữ xu hướng/kết quả (thành phần sau động từ cho biết hướng hoặc kết quả) + 了 (le) + cụm số lượng + người/vật. Ví dụ xuất hiện: 前边 (phía trước) + 开来 (chạy tới) + 一辆车 (một chiếc xe). Ví dụ biến mất: 我们班里 (trong lớp) + 转走了 (chuyển đi mất) + 一个学生 (một học sinh). Các bổ ngữ hay gặp: 来 (lái, tới) 出来 (chūlái, ra) chỉ xuất hiện; 走 (zǒu, đi) 跑 (pǎo, chạy mất) chỉ biến mất.

Khi nào dùng

khi thông báo sự có mặt hay mất đi của người/vật ở một địa điểm, và đối tượng đó là thông tin MỚI (nên đứng cuối câu, thường không xác định — "một, mấy").

Lỗi thường gặp

người Việt hay đưa người/vật lên đầu câu theo thói quen (viết sai 一辆车开来前边); đúng phải để nơi chốn đứng đầu, người/vật đứng cuối. Cũng đừng quên bổ ngữ xu hướng 来/走 và trợ từ 了.

Ví dụ

前边开来一辆车。
qiánbiānkāiláiliàngchē

Phía trước chạy tới một chiếc xe.

我家昨天来了几位客人,带了不少礼物。
jiāzuótiānláilewèiréndàileshǎo

Hôm qua nhà tôi đến mấy vị khách, mang theo không ít quà.

对面走来一位老人。
duìmiànzǒuláiwèilǎorén

Phía đối diện đi tới một cụ già.

教室里走出来一位老师。
jiàoshìzǒuchūláiwèilǎoshī

Trong lớp học đi ra một thầy giáo.

我们班里转走了一个学生。
menbānzhuǎnzǒulexuéshēng

Lớp chúng tôi có một bạn học chuyển đi mất rồi.

阳台上吹跑了一条裙子。
yángtáishàngchuīpǎoletiáoqúnzi

Trên ban công bị gió thổi bay mất một chiếc váy.

院子里搬走了两家人。
yuànzibānzǒuleliǎngjiārén

Trong sân có hai gia đình đã dọn đi.

公司调走了几名员工。
gōngtiáozǒulemíngyuángōng

Công ty đã điều chuyển đi mấy nhân viên.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “存现句2” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “存现句2” (Câu tồn hiện (loại 2) - Diễn tả sự xuất hiện và biến mất) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp