HSK 4
兼语句2
jiān yǔ jù 2
Câu kiêm ngữ 2 (Biểu thị khen/chê và gọi/xưng hô)
Giải thích
Đây là câu kiêm ngữ (兼语句 jiān yǔ jù): trong câu có một từ đóng "kiêm" hai vai — vừa là tân ngữ (đối tượng chịu tác động của hành động) của động từ thứ nhất, vừa là chủ ngữ (người/vật thực hiện) của động từ thứ hai. Loại 2 này gồm hai nhóm nghĩa: khen/chê và gọi tên/công nhận.
chủ ngữ + động từ 1 + [kiêm ngữ] + động từ 2 ... — trong đó [kiêm ngữ] vừa nhận hành động của động từ 1 vừa làm chủ hành động 2. Nhóm khen/chê dùng động từ 1 như 表扬 (biǎo yáng, khen), 批评 (pī píng, phê bình): 老师表扬他帮助同学 (thầy khen [anh ấy] [anh ấy] giúp bạn). Nhóm gọi tên/công nhận dùng 称 (chēng, gọi là), 说 (shuō, nói/cho là), 收 (shōu, nhận), 选 (xuǎn, bầu chọn), thường kèm 为/做/当 (là, làm): 选他当班长 (bầu [cậu ấy] [cậu ấy] làm lớp trưởng).
khi ai đó khen/chê người khác về một hành động (nhóm 1), hoặc khi gọi, công nhận, bổ nhiệm ai đó vào một danh xưng/vai trò (nhóm 2).
为 trong 称…为 / 选…为 đọc là wéi (nghĩa "là, làm, coi là"), KHÁC 为 đọc wèi nghĩa "vì, cho" (为了 wèi le, 为你好 wèi nǐ hǎo).
chèn thêm chủ ngữ lặp lại trước động từ 2 (*老师表扬他他帮助同学 — sai), vì kiêm ngữ đã kiêm luôn vai chủ ngữ. Cũng đừng nhầm 为 (wéi) trong mẫu này với 为 (wèi) "vì".
Ví dụ
Thầy giáo khen anh ấy giúp đỡ bạn học.
Mẹ lúc nào cũng phê bình tôi không dọn phòng.
Mọi người đều gọi ông ấy là tiên sinh.
Các thầy cô đều nói cô ấy là học sinh giỏi.
Giáo sư Vương nhận tôi làm nghiên cứu sinh.
Các bạn học đều bầu cậu ấy làm lớp trưởng.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “兼语句2” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “兼语句2” (Câu kiêm ngữ 2 (Biểu thị khen/chê và gọi/xưng hô)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.