HSK 4
“是⋯⋯的”句2:强调说话人的看法或态度
“ shì ⋯ ⋯ de ” jù 2 : qiáng diào shuō huà rén de kàn fǎ huò tài dù
Câu “是…的” nhấn mạnh cách nhìn nhận hoặc thái độ của người nói
Giải thích
Đây là kiểu câu “是⋯⋯的” (dạng 2), dùng để nhấn mạnh cách nhìn nhận, đánh giá hoặc thái độ của người nói về một sự việc, mang sắc thái khẳng định chắc chắn.
chủ ngữ (người hoặc vật thực hiện, đứng đầu câu) + 是 (shì) + [phần đánh giá: tính từ / động từ năng nguyện như 可以 kěyǐ, 会 huì] + 的 (de). 是...的 ôm lấy phần cần nhấn.
khi muốn bày tỏ quan điểm dứt khoát, trấn an hoặc khẳng định niềm tin (ví dụ 'vấn đề này chắc chắn giải quyết được').
khác với 是...的 dạng 1 (nhấn thời gian/nơi chốn/cách thức của việc ĐÃ xảy ra, như 我是坐飞机来的). Dạng 2 ở đây nhấn THÁI ĐỘ, ĐÁNH GIÁ, không nói về một việc đã xảy ra cụ thể.
người Việt hay bỏ mất 的 ở cuối, làm mất sắc thái nhấn mạnh; phải giữ đủ cặp 是...的. Cũng lưu ý 是 ở đây không dịch là 'là' mà chỉ đóng vai trò nhấn mạnh.
Ví dụ
Vấn đề này là có thể giải quyết được.
Bài này thì đơn giản thôi mà.
Chuyện như thế thì tuyệt đối sẽ không xảy ra đâu.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học ““是⋯⋯的”句2:强调说话人的看法或态度” hiệu quả
Điểm ngữ pháp ““是⋯⋯的”句2:强调说话人的看法或态度” (Câu “是…的” nhấn mạnh cách nhìn nhận hoặc thái độ của người nói) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.