HSK 4
(没)有什么(好)X的
( méi ) yǒu shén me ( hǎo ) X de
Cấu trúc (没)有什么(好)X 的
Giải thích
Cấu trúc (没)有什么(好)X 的 ((méi)yǒu shénme (hǎo) X de) dùng để nhấn mạnh rằng KHÔNG có lý do gì để làm việc X hoặc cảm thấy cảm xúc X.
没有什么好 (méiyǒu shénme hǎo) + X + 的 (de), trong đó X thường là động từ chỉ cảm xúc/hành động (害怕 hàipà sợ, 激动 jīdòng kích động, 难过 nánguò buồn). Dạng hỏi phản vấn 有什么好 + X + 的 ("có gì đáng để X đâu") cũng mang nghĩa phủ định tương tự.
khi khuyên nhủ, trấn an người khác rằng chuyện đó không đáng để lo, sợ, buồn, vui mừng... Chữ 好 (hǎo) ở đây KHÔNG có nghĩa "tốt", mà mang nghĩa "đáng để, cần phải".
没有什么好X的 là câu khẳng định phủ định ("chẳng có gì đáng X"), còn 有什么好X的 là câu hỏi tu từ (câu hỏi để khẳng định ngược) nhưng cả hai đều truyền đạt ý "không đáng X".
chữ 的 (de) ở cuối là bắt buộc, không được bỏ.
người Việt hay dịch 好 thành "tốt" nên hiểu sai cả câu; cần nhớ 好 ở đây = "đáng để". Ngoài ra hay quên chữ 的 cuối câu.
Ví dụ
Việc này vừa mới bắt đầu thôi, chẳng có gì đáng để kích động cả.
Bạn đừng lo lắng nữa, có gì đâu mà phải sợ chứ.
Có gì đâu mà phải buồn, đây là kết quả chúng ta đã lường trước từ lâu rồi.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “(没)有什么(好)X的” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “(没)有什么(好)X的” (Cấu trúc (没)有什么(好)X 的) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.