HSK 4

一般来说

yì bān lái shuō

"Nhìn chung" (一般来说)

Giải thích

一般来说 (yì bān lái shuō) là một cụm từ chuyển tiếp, nghĩa là "nói chung, thông thường, nhìn chung". Nó nêu ra một nhận định mang tính khái quát, một quy luật hay xu hướng phổ biến — vẫn thừa nhận có thể có ngoại lệ.

Cấu trúc

一般来说 (yì bān lái shuō) + mệnh đề (câu nêu nhận định chung). Cụm này đứng đầu câu, tách bằng dấu phẩy.

Khi nào dùng

khi đưa ra một quy luật, kết luận chung dựa trên số đông trường hợp, thường trong văn nói lịch sự và văn viết. Nó "rào" trước rằng đây là xu hướng chung chứ không tuyệt đối 100%.

Phân biệt

一般来说 (nói chung, mềm, thừa nhận ngoại lệ) khác 总的来说 (zǒng de lái shuō, tóm lại, tổng kết lại) và khác 一定 (yí dìng, chắc chắn, không ngoại lệ). Dùng 一般来说 khi vẫn để ngỏ trường hợp cá biệt.

Lỗi thường gặp

đặt 一般来说 vào giữa hoặc cuối câu (nên đặt đầu câu). Ngoài ra, đã dùng 一般来说 (ngụ ý có ngoại lệ) thì tránh ghép với từ tuyệt đối như 一定, 肯定 (khẳng định chắc chắn) trong cùng ý, dễ mâu thuẫn.

Ví dụ

一般来说,选手参加了比赛是不能退出的。
bānláishuōxuǎnshǒucānjiālesàishìnéngtuìchūde

Nói chung, vận động viên đã tham gia thi đấu thì không được rút lui.

一般来说,这么重要的场合他是不会迟到的。
bānláishuōzhèmezhòngyàodechǎngshìhuìchídàode

Thông thường, dịp quan trọng thế này anh ấy sẽ không đến muộn đâu.

一般来说,跟青年人相比,老年人的经验更丰富。
bānláishuōgēnqīngniánrénxiānglǎoniánréndejīngyàngèngfēng

Nhìn chung, so với người trẻ, người già có kinh nghiệm phong phú hơn.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “一般来说” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “一般来说” ("Nhìn chung" (一般来说)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp