HSK 4

作为

zuò wéi

作为 (Zuòwéi) - Với tư cách là

Giải thích

作为 (zuòwéi) dùng để nêu vai trò, tư cách hoặc thân phận của ai/cái gì trong một tình huống, tương đương "với tư cách là", "là" trong tiếng Việt.

Cấu trúc

作为 zuòwéi + danh từ chỉ vai trò/tư cách, + mệnh đề chính (ví dụ 作为学生,你应该... = Là học sinh, bạn nên...). Phần đứng sau 作为 là vai trò, phần chính nêu điều cần làm hoặc trách nhiệm gắn với vai trò đó.

Khi nào dùng

khi muốn nhấn mạnh rằng hành động, bổn phận hay đánh giá xuất phát từ một vai trò/thân phận cụ thể (là học sinh, là giáo viên, là bạn bè, là người Việt Nam...).

Lỗi thường gặp

người Việt hay lẫn 作为 với 因为 yīnwèi (vì); 作为 nêu "tư cách" chứ không nêu "nguyên nhân". Đừng thêm 是 shì (là) thừa vào sau 作为.

Ví dụ

他作为教师代表参加了这次会议。
zuòwéijiàoshīdàibiǎocānjiālezhèhuì

Với tư cách là đại biểu giáo viên, anh ấy đã tham gia cuộc họp lần này.

作为学生,你应该按时完成作业。
zuòwéixuéshēngyīnggāiànshíwánchéngzuò

Là học sinh, bạn nên hoàn thành bài tập đúng hạn.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “作为” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “作为” (作为 (Zuòwéi) - Với tư cách là) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp