HSK 4

语气副词:的确、反而、竟然、究竟

yǔ qì fù cí : dí què 、 fǎn ér 、 jìng rán 、 jiū jìng

Trạng từ thể hiện语气: 的确、反而、竟然、究竟

Giải thích

Đây là nhóm phó từ ngữ khí (hư từ/phó từ biểu thị thái độ, sắc thái của câu — 语气副词 yǔqì fùcí), đặt trước động từ hoặc tính từ để thêm sắc thái cho câu chứ không dịch thành nghĩa vật thật.

Cấu trúc

chủ ngữ (người/vật thực hiện, đứng đầu câu) + 的确/反而/竟然/究竟 + vị ngữ (phần nêu hành động hoặc tính chất).

Khi nào dùng

的确 (díquè) = quả thật, đúng là — dùng để xác nhận, khẳng định điều có thật. 反而 (fǎn'ér) = trái lại, ngược lại — nêu kết quả NGƯỢC với dự đoán, hay đi cùng 不但没 búdàn méi (chẳng những không). 竟然 (jìngrán) = vậy mà, không ngờ — biểu thị bất ngờ. 究竟 (jiūjìng) = rốt cuộc — nhấn mạnh trong câu hỏi để đòi biết rõ.

Phân biệt

究竟 chỉ dùng trong câu hỏi (rốt cuộc... hay không?), còn 竟然 dùng trong câu kể để tỏ sự ngạc nhiên; đừng dùng lẫn.

Lỗi thường gặp

đặt các phó từ này sau động từ hoặc cuối câu; phải đặt TRƯỚC động từ/tính từ. 反而 không đứng một mình mà thường cần vế trước nêu điều lẽ ra phải xảy ra.

Ví dụ

这的确是我的错。
zhèquèshìdecuò

Đây quả thật là lỗi của tôi.

风不但没停,反而越来越大。
fēngdànméitíngfǎnéryuèláiyuè

Gió chẳng những không ngừng, mà trái lại còn càng lúc càng to.

这道题很简单,同学们竟然都做错了。
zhèdàohěnjiǎndāntóngxuémenjìngrándōuzuòcuòle

Bài này rất dễ, vậy mà các bạn học lại đều làm sai.

明天的晚会你究竟去不去?
míngtiāndewǎnhuìjiūjìngbu

Buổi liên hoan tối mai rốt cuộc bạn có đi hay không?

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “语气副词:的确、反而、竟然、究竟” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “语气副词:的确、反而、竟然、究竟” (Trạng từ thể hiện语气: 的确、反而、竟然、究竟) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp